Skip to content

Bạn cần tiếng Trung gì cho tình huống restaurant?

餐厅

Khám phá 80 hội thoại tiếng Trung thực tế cho tình huống restaurant. Mỗi tình huống đều có hội thoại tự nhiên kèm pinyin chuẩn, bản dịch tiếng Việt và lưu ý văn hoá để bạn có thể luyện tập trước khi đến Trung Quốc. TalkBuddy CN có 80 tình huống restaurantbao gồm cả tình huống thường gặp và hiếm gặp.

80 tình huống

电话订位

电话订位

打电话到餐厅预订位置,包括确认人数、时间和特殊要求

28 câu

到店点餐

到店点餐

到达餐厅后的点餐全流程

21 câu

过敏与忌口

过敏与忌口

在餐厅告知过敏信息和特殊饮食需求

10 câu

餐厅结账

餐厅结账

用餐完毕后要求结账,包括小费、AA制等

18 câu

快餐店

快餐店

在快餐店柜台点餐、定制需求和Drive-through点餐

31 câu

咖啡店

咖啡店

在咖啡店点咖啡、定制饮品和询问店内信息

26 câu

酒吧/Pub

酒吧/Pub

在酒吧点酒、开Tab结账和社交互动

27 câu

自助餐

自助餐

在自助餐厅就餐,了解规则、续杯、甜点站等

20 câu

早午餐

早午餐

在早午餐餐厅点餐,包括经典brunch菜品、鸡蛋的做法、含酒精饮品等

20 câu

美食车

美食车

在路边美食车点餐,包括看菜单、下单、询问食材和等餐

21 câu

酒店送餐

酒店送餐

在酒店通过电话点餐送到房间,包括下单、确认送达时间和餐盘回收

19 câu

餐厅投诉

餐厅投诉

在餐厅遇到问题时投诉,包括上错菜、食物质量不佳、等待太久等

18 câu

点酒

点酒

在餐厅看酒单、咨询搭配、点酒和鸡尾酒

19 câu

特殊饮食

特殊饮食

在餐厅说明素食、清真、无麸质等特殊饮食需求

20 câu

小费文化

小费文化

了解小费文化、分账、结账时的实用对话

19 câu

得来速

得来速

在得来速窗口点餐、确认订单、取餐

19 câu

美食广场

美食广场

在商场或机场美食广场点餐、找座位

21 câu

甜品店/面包房

甜品店/面包房

在甜品店或面包房选购蛋糕、面包、甜点,了解口味和定制选项

31 câu

牛排馆

牛排馆

在牛排馆点餐,选择牛排部位、熟度、配菜和酱汁

19 câu

寿司店

寿司店

在日式寿司店就餐,包括吧台点餐、omakase体验和寿司礼仪

20 câu

外卖/食品配送

外卖/食品配送

通过电话或App点外卖,与配送员沟通取餐,处理订单问题

20 câu

高级西餐

高级西餐

在高级西餐厅就餐,体验多道式套餐、侍酒师服务和餐桌礼仪

23 câu

咖啡厅点单

咖啡厅点单

在咖啡厅点一杯咖啡,选择大小、牛奶类型和温度

20 câu

精品咖啡/特调

精品咖啡/特调

在精品咖啡馆了解手冲、特调等专业咖啡

16 câu

咖啡外带

咖啡外带

快速点一杯咖啡外带,赶时间的场景

16 câu

酒吧点鸡尾酒

酒吧点鸡尾酒

在酒吧点鸡尾酒,了解基酒和口味偏好

17 câu

酒吧点啤酒

酒吧点啤酒

在酒吧了解和选择不同类型的啤酒

17 câu

酒吧点葡萄酒

酒吧点葡萄酒

在餐厅或酒吧选择葡萄酒

17 câu

快餐得来速

快餐得来速

在得来速窗口点餐,通过对讲机交流

19 câu

快餐柜台点餐

快餐柜台点餐

在快餐店柜台面对面点餐

18 câu

快餐APP下单问题

快餐APP下单问题

使用快餐APP下单遇到问题,到店沟通

16 câu

早午餐订位

早午餐订位

预订周末早午餐位置

16 câu

早午餐点餐

早午餐点餐

看菜单点早午餐的各种经典菜品

17 câu

寿司吧点餐

寿司吧点餐

在寿司吧台前点寿司和刺身

17 câu

拉面店点餐

拉面店点餐

在拉面店选择汤底、面条和配料

18 câu

点心茶楼

点心茶楼

在港式茶楼点各种点心

17 câu

牛排馆选熟度

牛排馆选熟度

在牛排馆选择牛排种类和熟度

17 câu

牛排馆配菜

牛排馆配菜

选择牛排馆的配菜和酱汁

17 câu

披萨外卖

披萨外卖

电话或到店点披萨外卖

19 câu

定制披萨

定制披萨

在披萨店定制自己的披萨配料

19 câu

餐厅投诉

餐厅投诉

对食物质量或服务不满时如何礼貌投诉

17 câu

上错菜

上错菜

收到的菜品与点的不一致

16 câu

退菜

退菜

菜品不新鲜或有异物需要退换

16 câu

外卖点餐

外卖点餐

打电话或到店点外卖

19 câu

外卖取餐

外卖取餐

到餐厅取外卖时的对话

16 câu

餐饮外包/宴会咨询

餐饮外包/宴会咨询

咨询餐厅的外包餐饮服务

18 câu

包厢/私人用餐

包厢/私人用餐

预订私人包厢用餐

17 câu

餐后甜品

餐后甜品

在餐厅点餐后甜品

17 câu

面包店/烘焙坊

面包店/烘焙坊

在面包店选购面包和糕点

19 câu

美食广场

美食广场

在商场美食广场点餐

17 câu

小贩中心/夜市

小贩中心/夜市

在东南亚小贩中心或夜市点餐

17 câu

小费指南

小费指南

了解不同场景的小费规则和用语

18 câu

饮食限制卡片

饮食限制卡片

出示饮食限制卡片并与服务员沟通

17 câu

儿童菜单

儿童菜单

为孩子点儿童餐

17 câu

要儿童椅

要儿童椅

到餐厅为小孩要儿童椅和相关服务

17 câu

Quán ăn sáng

早餐店

Gọi bánh bao, quẩy, sữa đậu nành ở quán ăn sáng

6 câu

Quán mì

面馆点面

Gọi mì ở quán mì Lan Châu, Trùng Khánh

7 câu

Gọi lẩu

火锅点餐

Chọn nước lẩu, rau thịt nhúng và nước chấm

7 câu

Quán nướng/xiên que

烧烤串串

Gọi xiên nướng ở quán nướng

6 câu

Quán vỉa hè

路边摊小吃

Mua đồ ăn vặt ở quán vỉa hè

6 câu

Quán sủi cảo

饺子馆

Gọi sủi cảo luộc, hấp, chiên ở quán sủi cảo

6 câu

Quán bún/phở

米粉米线店

Gọi bún/phở ở quán, món quen thuộc nhất với người Việt

6 câu

Ăn ở canteen

食堂打饭

Xếp hàng lấy cơm ở canteen công ty/trường học

7 câu

Quét mã gọi món

扫码点餐

Dùng điện thoại quét mã tự gọi món ở nhà hàng

6 câu

Chọn độ cay

辣度选择

Chọn mức cay ở nhà hàng: cay nhẹ, vừa, cực cay

6 câu

Chọn khẩu phần

份量选择

Chọn phần lớn, nhỏ, thêm lượng, thêm cơm

6 câu

Gói đồ thừa

打包剩菜

Ăn không hết, gói mang về

6 câu

Gọi món cho nhóm

聚餐点菜

Thương lượng gọi món khi ăn nhóm

6 câu

Xếp hàng chờ bàn

排队等位

Xếp hàng lấy số chờ bàn ở nhà hàng đông

6 câu

Nhờ giới thiệu món

推荐菜品

Nhờ nhân viên giới thiệu món đặc sắc

6 câu

Xin thêm nước/trà/giấy

加水加茶要纸巾

Xin thêm nước, trà, giấy ăn khi đang ăn

6 câu

Lên nhầm món

上错菜了

Nhân viên đưa nhầm món, cần đổi lại

6 câu

Giục lên món

催菜

Đợi lâu mà chưa lên món, giục nhân viên

6 câu

Kiểm tra hóa đơn

核对账单

Kiểm tra hóa đơn khi thanh toán

6 câu

Mang đi

打包带走

Gọi đồ ở nhà hàng mang đi

6 câu

Gọi trà sữa

奶茶店点单

Chọn độ ngọt, đá, topping ở quán trà sữa

7 câu

Mua trái cây

水果店买水果

Mua trái cây ở tiệm, cân và cắt

6 câu

Hâm nóng đồ ăn ở cửa hàng tiện lợi

便利店加热食物

Mua đồ ăn ở cửa hàng tiện lợi và nhờ hâm nóng

6 câu

Thông báo dị ứng thực phẩm

食物过敏告知

Nói cho nhân viên biết mình bị dị ứng đậu phộng, hải sản

6 câu

Nhu cầu chay/halal

素食清真需求

Giải thích nhu cầu ăn chay hoặc halal cho nhà hàng

6 câu

Bắt đầu luyện tiếng Trung tình huống Restaurant

Bắt đầu luyện tiếng Trung tình huống Restaurant

80 tình huống bao trùm các tình huống thực tế
80 tình huống bao trùm các tình huống thực tế

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học