Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "饮食限制卡片"?

饮食限制卡片

出示饮食限制卡片并与服务员沟通 Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 服务员.

Restaurant · 餐厅17 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Show Allergy Card · 出示过敏卡

basic
You

diǎn cān qián, wǒ yǒu yánzhòng de shíwù guòmǐn. néng gěi nǐ kàn wǒ de guòmǐn kǎ ma?

点餐前,我有严重的食物过敏。能给你看我的过敏卡吗?

Trước khi gọi món, tôi bị dị ứng thực phẩm nghiêm trọng. Tôi có thể đưa bạn xem thẻ dị ứng của tôi không?

dāngrán. qǐng gěi wǒ kàn. wǒmen zhèlǐ fēicháng zhòngshì guòmǐn wèntí.

当然。请给我看。我们这里非常重视过敏问题。

Tất nhiên rồi ạ. Xin mời đưa cho tôi xem. Chúng tôi ở đây rất coi trọng vấn đề dị ứng.

You

wǒ duì huāshēng hé jiānguǒ guòmǐn. kǎpiàn shàng yǒu yīngwén hé dāngdì yǔyán de shuōmíng.

我对花生和坚果过敏。卡片上有英文和当地语言的说明。

Tôi bị dị ứng với đậu phộng và các loại hạt. Trên thẻ có ghi chú bằng tiếng Anh và tiếng địa phương ạ.

💡 出国旅行建议准备一张多语言过敏卡,写清楚你的过敏原。可以在网上打印或用APP生成。

xièxiè gàosù wǒ. wǒ ná gěi chúshī kàn. wǒmen hěnduō cài bù hán jiānguǒ, dànshì wǒ yào zài quèrèn.

谢谢告诉我。我拿给厨师看。我们很多菜不含坚果,但我要再确认。

Cảm ơn bạn đã cho biết. Tôi sẽ mang đưa cho đầu bếp xem. Nhiều món của chúng tôi không có các loại hạt, nhưng tôi cần xác nhận lại ạ.

You

fēicháng gǎnxiè. jíshǐ wēiliàng yě huì ràng wǒ yǒu fǎnyìng.

非常感谢。即使微量也会让我有反应。

Cảm ơn bạn rất nhiều. Chỉ một lượng nhỏ cũng có thể khiến tôi bị phản ứng ạ.

míngbái. chúshī shuō kǎoyú hé zhēng shūcài wánquán safe. tā huì dāndú zhǔnbèi.

明白。厨师说烤鱼和蒸蔬菜完全安全。他会单独准备。

Tôi hiểu rồi ạ. Đầu bếp nói rằng cá nướng và rau hấp hoàn toàn an toàn. Ông ấy sẽ chuẩn bị riêng ạ.

You

tài hǎo le. wǒ yào kǎo yú.

太好了。我要烤鱼。

Tuyệt quá. Tôi muốn gọi cá nướng.

hǎo de. wǒ zài nǐ de dān shàng biāo zhù le guòmǐn xìnxī. yǒu xūyào suíshí jiào wǒ.

好的。我在你的单上标注了过敏信息。有需要随时叫我。

Vâng ạ. Tôi đã ghi chú thông tin dị ứng vào phiếu gọi món của quý khách. Cần gì cứ gọi tôi ạ.

Vegetarian/Religious Card · 素食宗教卡片

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ yángé zūnshǒu qīngzhēn yǐnshí. wǒ yǒu yī zhāng yǐnshí kǎ shuōmíng wǒ néng chī hé bù néng chī de.

你好,我严格遵守清真饮食。我有一张饮食卡说明我能吃和不能吃的。

Chào bạn, tôi ăn theo chế độ Halal nghiêm ngặt. Tôi có một thẻ ghi chú về những gì tôi có thể và không thể ăn.

xièxie gàozhī. néng kànkan kǎpiàn ma?

谢谢告知。能看看卡片吗?

Cảm ơn bạn đã cho biết. Tôi xem thẻ được không?

You

gěi nǐ. zhòngdiǎn shì: bù chī zhūròu, pēngrèn bù yòng jiǔ, ròulèi bìxū qīngzhēn rènzhèng.

给你。重点是:不吃猪肉,烹饪不用酒,肉类必须清真认证。

Đây ạ. Điểm chính là: không ăn thịt heo, chế biến không dùng rượu, thịt phải được chứng nhận Halal.

míngbái. yíhàn zhī shì wǒmen méiyǒu qīngzhēn rènzhèng de ròu, dàn yǒu hěn hǎo de hǎixiān hé sù cài kěyǐ xuǎn.

明白。遗憾的是我们没有清真认证的肉,但有很好的海鲜和素菜可以选。

Tôi hiểu rồi. Rất tiếc là chúng tôi không có thịt đạt chứng nhận Halal, nhưng có hải sản và món chay rất ngon để quý khách lựa chọn ạ.

You

hǎixiān kěyǐ. nǎxiē cài wánquán bù hán jiǔjīng huò zhūròu chǎnpǐn?

海鲜可以。哪些菜完全不含酒精或猪肉产品?

Hải sản thì được. Món nào hoàn toàn không chứa cồn hoặc sản phẩm từ thịt heo ạ?

kǎo sānwén yú yòng gǎnlǎn yóu, níngméng hé xiāngcǎo — méiyǒu jiǔjīng. xiā chǎo yě ānquán, dàn ràng wǒ quèrèn jiàngliào chéngfèn.

烤三文鱼用橄榄油、柠檬和香草——没有酒精。虾炒也安全,但让我确认酱料成分。

Cá hồi nướng dùng dầu ô liu, chanh và thảo mộc — không có cồn. Tôm xào cũng an toàn, nhưng để tôi xác nhận thành phần nước sốt ạ.

You

qǐng quèrèn. yǒuxiē jiàng lǐ hán wèilán huò jiǔ bù tài míngxiǎn.

请确认。有些酱里含味醂或酒不太明显。

Xin hãy xác nhận giúp tôi. Một số loại nước sốt có chứa mirin hoặc rượu mà không rõ lắm.

shuō de duì. wǒ gēn chúshī quèrèn le — chǎo cài jiàng zhǐ yòng jiàngyóu hé zhīmā yóu. liǎng dào cài dōu fúhé nǐ de yǐnshí.

说得对。我跟厨师确认了——炒菜酱只用酱油和芝麻油。两道菜都符合你的饮食。

Bạn nói đúng. Tôi vừa xác nhận với đầu bếp — nước sốt các món xào chỉ dùng nước tương và dầu mè. Cả hai món đều phù hợp với chế độ ăn của bạn ạ.

You

tài hǎo le . zhēn de hěn gǎn xiè nǐ zhè me zǐ xì . liǎng ge dōu yào .

太好了。真的很感谢你这么仔细。两个都要。

Tuyệt quá. Cảm ơn bạn đã rất cẩn thận. Lấy cả hai ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

shíwù guòmǐn

食物过敏

Dị ứng thực phẩm

zhòng shì guò mǐn

重视过敏

Quan tâm đến dị ứng

bù hán jiān guǒ

不含坚果

Không chứa hạt

zài quèrèn

再确认

Xác nhận lại

wēi liàng

微量

vô cùng nhỏ

dān dú zhǔn bèi

单独准备

Chuẩn bị riêng ạ

biāo zhù le guò mǐn

标注了过敏

Đã ghi chú dị ứng rồi ạ

qīng zhēn yǐn shí

清真饮食

Đồ ăn Halal

qīng zhēn rèn zhèng

清真认证

Chứng nhận Halal

jiàng liào chéng fèn

酱料成分

Thành phần sốt

gēn chú shī què rèn le

跟厨师确认了

Đã xác nhận với đầu bếp rồi ạ

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 出国旅行建议准备一张多语言过敏卡,写清楚你的过敏原。可以在网上打印或用APP生成。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "饮食限制卡片"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "点餐前,我有严重的食物过敏。能给你看我的过敏卡吗?" (diǎn cān qián, wǒ yǒu yánzhòng de shíwù guòmǐn. néng gěi nǐ kàn wǒ de guòmǐn kǎ ma?) — "Trước khi gọi món, tôi bị dị ứng thực phẩm nghiêm trọng. Tôi có thể đưa bạn xem thẻ dị ứng của tôi không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "饮食限制卡片"?
Bạn có thể sẽ nghe: "当然。请给我看。我们这里非常重视过敏问题。" (dāngrán. qǐng gěi wǒ kàn. wǒmen zhèlǐ fēicháng zhòngshì guòmǐn wèntí.) — "Tất nhiên rồi ạ. Xin mời đưa cho tôi xem. Chúng tôi ở đây rất coi trọng vấn đề dị ứng.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "饮食限制卡片" này?
Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 出示过敏卡, 素食宗教卡片.
Có lưu ý văn hoá nào khi "饮食限制卡片" ở Trung Quốc không?
出国旅行建议准备一张多语言过敏卡,写清楚你的过敏原。可以在网上打印或用APP生成。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học