Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "餐厅结账"?

餐厅结账

用餐完毕后要求结账,包括小费、AA制等 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 服务员.

Restaurant · 餐厅18 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶Nâng cao · 高级

Xem trước hội thoại · 对话预览

Standard Bill · 标准结账

basic
You

qǐngwèn, kěyǐ mǎi dān ma?

请问,可以买单吗?

Xin hỏi, có thể thanh toán được không ạ?

💡 在中国餐厅,说"买单"、"结账"或"埋单"都可以。

dāngrán! gěi nín. shuā kǎ háishì xiànjīn?

当然!给您。刷卡还是现金?

Dạ vâng! Đây ạ. Quẹt thẻ hay tiền mặt ạ?

You

shuā kǎ. kěyǐ yòng yínlián ma?

刷卡。可以用 银联 吗?

Em quẹt thẻ ạ. Có dùng được UnionPay không ạ?

kěyǐ de, wǒmen jiēshòu yínlián. bǎ shǒujī fàng zài zhèlǐ…… yào jiā xiǎofèi ma? kěyǐ zài píngmù shàng xuǎnzé.

可以的,我们接受 银联。把手机放这里……要加小费吗?可以在屏幕上选择。

Dạ được, chúng tôi có chấp nhận UnionPay. Anh/chị đặt điện thoại vào đây ạ... Có cần thêm tiền tip không ạ? Có thể chọn trên màn hình ạ.

💡 在中国餐厅不需要给小费,服务费(如有)已包含在账单中。

You

hǎo de, jiā 20%.

好的,加20%。

Vâng, thêm 20% ạ.

fēicháng gǎnxiè! gěi nín shōujù. xīwàng nín yòngcān yúkuài!

非常感谢!给您收据。希望您用餐愉快!

Xin cảm ơn rất nhiều ạ! Đây là hóa đơn ạ. Chúc quý khách dùng bữa ngon miệng ạ!

You

cài fēicháng hào chī. xièxiè!

菜非常好吃。谢谢!

Món ăn rất ngon. Cảm ơn ạ!

Splitting the Bill · 分开付款

intermediate
You

néng fēnkāi fù ma? wǒmen xiǎng gè fù gè de.

能分开付吗?我们想各付各的。

Có thể thanh toán riêng được không ạ? Chúng tôi muốn mỗi người trả phần của mình.

dāngrán! shì píngjūn fēn háishì gè fù gè de?

当然!是平均分还是各付各的?

Dạ được ạ! Chia đều theo đầu người hay mỗi người trả phần của mình ạ?

You

gè fù gè de ba.

各付各的吧。

Mỗi người trả phần của mình đi.

méi wèntí. wǒ gěi nǐmen fēnkāi chūdānzi. quèrèn yīxià — jiǔ shì yīqǐ hē de duì ba? nà píng jiǔ wǒ jiù sì gè rén píngfēn.

没问题。我给你们分开出单子。确认一下——酒是一起喝的对吧?那瓶酒我就四个人平分。

Không vấn đề gì. Em sẽ chia hóa đơn cho quý khách. Xác nhận lại một chút ạ — rượu là uống chung đúng không ạ? Vậy chai rượu đó em sẽ chia đều cho bốn người ạ.

You

qíshí jiǔ suàn wǒ de ba. fàng zài wǒ de zhàngdān shàng.

其实酒算我的吧。放在我的账单上。

Thật ra rượu tính vào phần của tôi đi. Cứ ghi vào hóa đơn của tôi.

hǎo de! jiǔ jiā dào nín de dānzi shàng. gěi nín sì zhāng fēnkāi de zhàngdān.

好的!酒加到您的单子上。给您四张分开的账单。

Vâng ạ! Đã cộng rượu vào hóa đơn của quý khách. Gửi quý khách bốn hóa đơn riêng ạ.

Bill Error · 账单有误

advanced
You

qǐngwèn, wǒ juéde zhàngdān yǒu wù. wǒmen méiyǒu diǎn lóngxiā qiáncài.

请问,我觉得账单有误。我们没有点龙虾前菜。

Xin hỏi, tôi thấy hóa đơn có nhầm lẫn. Chúng tôi không gọi món khai vị tôm hùm ạ.

ràng wǒ kànkan…… nín shuō de duì, fēicháng bàoqiàn. nà shì bié yī zhuō de. wǒ mǎshàng gēngzhèng.

让我看看……您说得对,非常抱歉。那是另一桌的。我马上更正。

Để tôi xem ạ…… Quý khách nói đúng rồi, tôi vô cùng xin lỗi. Đó là của bàn khác ạ. Tôi sẽ sửa ngay ạ.

You

méiguānxì. hái yǒu, zhīqián shuō shēngrì tiándiǎn shì miǎnfèi de — dàn zhàngdān shàng xiǎnshì 12 yuán.

没关系。还有,之前说生日甜点是免费的——但账单上显示12元。

Không sao ạ. Còn nữa, trước đó nói món tráng miệng sinh nhật là miễn phí — nhưng trên hóa đơn lại hiển thị 12 tệ ạ.

duì duì, nín wánquán zhèngquè! shēngrì tiándiǎn shì miǎnfèi de. wèi zhège cuòwù dàoqiàn. gēngzhèng hòu de zhàngdān — xiànzài zǒng gòng 86 yuán.

对对,您完全正确!生日甜点是免费的。为这个错误道歉。更正后的账单——现在总共86元。

Đúng đúng, quý khách hoàn toàn chính xác ạ! Món tráng miệng sinh nhật là miễn phí. Xin lỗi vì sai sót này. Hóa đơn sau khi sửa — bây giờ tổng cộng là 86 tệ ạ.

You

xiànzài duì le. xièxie gēngzhèng.

现在对了。谢谢更正。

Bây giờ đã đúng rồi ạ. Cảm ơn đã sửa ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

zhàngdān

账单

Hóa đơn

shuā kǎ háishì xiànjīn

刷卡还是现金

Quẹt thẻ hay tiền mặt ạ?

bǎ shǒujī fàng shàng qù

把手机放上去

Đặt điện thoại lên

jiā xiǎo fèi

加小费

Thêm tiền boa

zài píngmù shàng xuǎnzé

在屏幕上选择

Chọn trên màn hình

shōu jù

收据

hóa đơn

yòng cān yú kuài

用餐愉快

Chúc bạn ăn ngon miệng

fēnkāi fù / AA zhì

分开付/AA制

Trả riêng / Chia đôi ạ

píngjūn

平均

Trung bình

gè fù gè de

各付各的

Mỗi người trả phần của mình

fēnkāi de dānzi

分开的单子

Hóa đơn riêng

gòngxiǎng de

共享的

Chia sẻ

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国餐厅,说"买单"、"结账"或"埋单"都可以。
  • 在中国餐厅不需要给小费,服务费(如有)已包含在账单中。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "餐厅结账"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "请问,可以买单吗?" (qǐngwèn, kěyǐ mǎi dān ma?) — "Xin hỏi, có thể thanh toán được không ạ?". Lưu ý: 在中国餐厅,说"买单"、"结账"或"埋单"都可以。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "餐厅结账"?
Bạn có thể sẽ nghe: "当然!给您。刷卡还是现金?" (dāngrán! gěi nín. shuā kǎ háishì xiànjīn?) — "Dạ vâng! Đây ạ. Quẹt thẻ hay tiền mặt ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "餐厅结账" này?
Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, bao gồm 标准结账, 分开付款, 账单有误.
Có lưu ý văn hoá nào khi "餐厅结账" ở Trung Quốc không?
在中国餐厅,说"买单"、"结账"或"埋单"都可以。 在中国餐厅不需要给小费,服务费(如有)已包含在账单中。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học