Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "过敏与忌口"?
过敏与忌口
在餐厅告知过敏信息和特殊饮食需求 Tình huống này có 10 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 服务员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Food Allergy · 食物过敏
basicdiǎn cài zhī qián wǒ yào shuō yī shuō, wǒ duì huā shēng hé jiān guǒ yán zhòng guò mǐn. néng gào sù厨房 ma?
点菜之前我要说一下,我对花生和坚果严重过敏。能告诉厨房吗?
Trước khi gọi món, tôi cần nói là tôi bị dị ứng nặng với đậu phộng và các loại hạt. Quý khách có thể báo cho bếp biết không ạ?
💡 在中国餐厅要主动告知过敏信息,说"我对XX过敏"。很多中餐用花生油,花生过敏一定要特别说明。
dāng rán, wǒ mǎ shàng biāo zhù. ràng wǒ zài nín de dān zi shàng zhù míng. hái yǒu qǐ tā de guò mǐn de ma?
当然,我马上标注。让我在您的单子上注明。还有其他过敏的吗?
Vâng ạ, tôi sẽ ghi chú ngay. Để tôi ghi vào hóa đơn của quý khách. Quý khách còn bị dị ứng với gì nữa không ạ?
jiù zhè xiē. cài dān shàng nǎ xiē cài bù hán jiān guǒ?
就这些。菜单上哪些菜不含坚果?
Chỉ vậy thôi ạ. Trên menu có món nào không có các loại hạt không ạ?
kǎo jī, yì miàn hé niú pái dōu bù hán jiān guǒ. yà zhōu shā lā yào bì miǎn — jiàng zhī lǐ yǒu suì huā shēng. wǒ qù ná wǒ men de guò mǐn cài dān — shàng miàn liè le suǒ yǒu guò mǐn yuán xìn xī.
烤鸡、意面和牛排都不含坚果。亚洲沙拉要避免——酱汁里有碎花生。我去拿我们的过敏菜单——上面列了所有过敏原信息。
Gà nướng, mì Ý và bít tết đều không có các loại hạt. Quý khách nên tránh món salad châu Á - nước sốt có đậu phộng giã nhỏ. Tôi đi lấy thực đơn dành cho người dị ứng của chúng tôi - trên đó có liệt kê tất cả thông tin về chất gây dị ứng.
xiè xie nǐ zhè me zǐ xì. nà wǒ yào kǎo jī.
谢谢你这么仔细。那我要烤鸡。
Cảm ơn quý khách đã cẩn thận như vậy. Vậy tôi gọi món gà nướng ạ.
Vegetarian / Vegan · 素食需求
basicwǒ chī sù. yǒu sù shí xuǎn zé ma?
我吃素。有素食选择吗?
Tôi ăn chay. Có lựa chọn món chay không ạ?
yǒu de, yǒu hǎo jǐ ge! mō gu ròu fàn, shū cài gā lí hé kǎo hā luó mǐ zhī shì shā lā dōu shì sù shí. yào wǒ chá chá nǎ xiē yě shì chún sù (wú dàn nǎi) ma?
有的,有好几个!蘑菇烩饭、蔬菜咖喱和烤哈罗米芝士沙拉都是素食。要我查查哪些也是纯素(无蛋奶)吗?
Có ạ, có mấy món! Cơm Ý nấu với nấm, cà ri rau củ và salad phô mai halloumi nướng đều là món chay. Quý khách có muốn tôi kiểm tra xem món nào là thuần chay (không trứng sữa) không ạ?
wǒ chī nǎi zhì pǐn, sù shí jiù xíng. mō gu ròu fàn tīng qǐ lái bù cuò. lǐ miàn yǒu ròu tāng ma?
我吃奶制品,素食就行。蘑菇烩饭听起来不错。里面有肉汤吗?
Tôi ăn được các sản phẩm từ sữa, chỉ cần là món chay là được. Món cơm Ý nấu với nấm nghe có vẻ ngon. Bên trong có nước dùng thịt không ạ?
wǒmen de huì fàn yòng de shì shūcài gāotāng, wánquán méiyǒu ròu. qíshí zhè shì wǒmen zuì chàngxiāo de cài zhī yī!
我们的烩饭用的是蔬菜高汤,完全没有肉。其实这是我们最畅销的菜之一!
Món cơm rang của chúng tôi dùng nước dùng rau củ, hoàn toàn không có thịt. Thực ra đây là một trong những món bán chạy nhất của chúng tôi ạ!
tài hǎo le, jiù yào zhège.
太好了,就要这个。
Tuyệt quá, lấy món này ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
biāo zhù
标注
Đánh dấu
zài dānzi shàng zhù míng
在单子上注明
Ghi chú vào hóa đơn
qí tā guòmǐn
其他过敏
Dị ứng khác
bù hán jiān guǒ
不含坚果
Không chứa hạt
bìmiǎn
避免
Tránh
suì huāshēng
碎花生
Đậu phộng giã nhỏ
shālā jiàng
沙拉酱
Sốt salad ạ.
guòmǐn càidān
过敏菜单
Thực đơn cho người dị ứng
guòmǐn yuán xìnxī
过敏原信息
Thông tin về chất gây dị ứng
sùshí xuǎnzé
素食选择
Lựa chọn ăn chay
mógu huì fàn
蘑菇烩饭
Cơm Ý nấm
chún sù / wú dàn nǎi
纯素/无蛋奶
Thuần chay / Không trứng sữa
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国餐厅要主动告知过敏信息,说"我对XX过敏"。很多中餐用花生油,花生过敏一定要特别说明。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "过敏与忌口"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "过敏与忌口"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "过敏与忌口" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "过敏与忌口" ở Trung Quốc không?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này