Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "到店点餐"?

到店点餐

到达餐厅后的点餐全流程 Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 服务员.

Restaurant · 餐厅21 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Full Ordering Process · 完整点餐

basic
You

Nǐ hǎo, wǒmen yùdìng le sì wèi, xìng Wáng.

你好,我们预订了四位,姓王。

Xin chào, chúng tôi đã đặt bàn cho bốn người, tên họ Vương.

Huānyíng! Kàn dào nín de yùdìng le. Qǐng zhè biān zǒu. Gěi nín càidān.

欢迎!看到您的预订了。请这边走。给您菜单。

Chào mừng! Chúng tôi đã thấy đặt chỗ của quý khách rồi. Xin mời đi lối này. Đây là thực đơn ạ.

Wǎnshàng hǎo! Xiān lái diǎn hē de ma?

晚上好!先来点喝的吗?

Buổi tối tốt lành! Quý khách dùng gì để uống trước không ạ?

You

Hǎo de, wǒ yào yī bēi hóngjiǔ, zài gěi zhuō shàng lái yī hú shuǐ.

好的,我要一杯红酒,再给桌上来一壶水。

Vâng, tôi muốn một ly rượu vang đỏ, và cho bàn một bình nước ạ.

chún jìng shuǐ háishì qì pào shuǐ?

纯净水还是气泡水?

Nước lọc hay nước có ga ạ?

💡 中国餐厅一般提供免费茶水或白开水,也可以点矿泉水或饮料。

You

Zìláishuǐ jiù xíng, xièxie.

自来水就行,谢谢。

Nước máy là được rồi, cảm ơn.

Zhǔnbèi hǎo diǎn cài le, háishì zài kàn jǐ fēnzhōng?

准备好点菜了吗,还是再看几分钟?

Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa, hay xem thêm vài phút nữa ạ?

You

wǒmen kěyǐ diǎnle. nǐ tuījiàn shénme?

我们可以点了。你推荐什么?

Chúng ta có thể gọi món rồi. Anh/chị gợi ý món gì ạ?

wǒmen de kǎo sānwényú hěn shòu huānyíng, jīn wǎn de tèsè cài shì mí dié xiāng kǎo yáng pái. dōu fēicháng hǎo.

我们的烤三文鱼很受欢迎,今晚的特色菜是迷迭香烤羊排。都非常好。

Cá hồi nướng của chúng tôi rất được ưa chuộng, món đặc biệt tối nay là sườn cừu nướng hương thảo. Cả hai đều rất ngon ạ.

You

wǒ yào kǎo sānwényú. hái yào yī fèn kǎisà shālā zuò qián cài.

我要烤三文鱼。还要一份凯撒沙拉做前菜。

Tôi muốn gọi cá hồi nướng. Cho thêm một phần salad Caesar làm món khai vị ạ.

💡 点菜时说"我要一个……"或"来一份……"都很自然。前菜在中国餐厅叫"凉菜"或"冷盘"。

sānwényú kěyǐ xuǎn pèicài — tǔdòu ní, kǎo shūcài huò mǐfàn. nín yào nǎge?

三文鱼可以选配菜——土豆泥、烤蔬菜或米饭。您要哪个?

Cá hồi có thể chọn món ăn kèm — khoai tây nghiền, rau củ nướng hoặc cơm. Anh/chị chọn món nào ạ?

You

kǎo shūcài ba.

烤蔬菜吧。

Cho tôi rau củ nướng ạ.

sānwényú yào jǐ fēn shú? kěyǐ zuò wǔ fēn shú huò quán shú.

三文鱼要几分熟?可以做五分熟或全熟。

Cá hồi anh/chị muốn làm chín mấy phần ạ? Có thể làm chín 5 phần hoặc chín kỹ ạ.

You

wǔ fēn shú.

五分熟。

Chín 5 phần ạ.

Asking About Dishes · 询问菜品

intermediate
You

qǐngwèn, "Surf and Turf" dàodǐ shì shénme? wǒ bù tài quèdìng.

请问,"Surf and Turf" 到底是什么?我不太确定。

Xin hỏi, "Surf and Turf" là món gì vậy ạ? Tôi không chắc lắm.

hǎo wèntí! shì hǎixiān hé niúpái de zǔhé — wǒmen de shì kǎo lóngxiā wěi pèi fēilì niúpái. zhè shì wǒmen zuì shòu huānyíng de cài zhī yī.

好问题!是海鲜和牛排的组合——我们的是烤龙虾尾配菲力牛排。这是我们最受欢迎的菜之一。

Câu hỏi hay ạ! Đó là sự kết hợp giữa hải sản và bít tết — món của chúng tôi là đuôi tôm hùm nướng ăn kèm bít tết thăn ngoại. Đây là một trong những món được ưa chuộng nhất của chúng tôi ạ.

You

tīng qǐlái bùcuò, dàn fēnliàng dà ma? wǒ bù xiǎng diǎn tài duō.

听起来不错,但分量大吗?我不想点太多。

Nghe có vẻ ngon, nhưng phần có nhiều không ạ? Tôi không muốn gọi quá nhiều.

fēnliàng tǐng dà de — yīgè rén zuò zhǔcài chángzú le. rúguǒ hái diǎnle qián cài, yīnggāi jiù bù xūyào bié de le.

分量挺大的——一个人做主菜足够了。如果还点了前菜,应该就不需要别的了。

Phần khá nhiều ạ — một người ăn món chính là đủ rồi. Nếu còn gọi món khai vị thì chắc không cần thêm gì nữa đâu ạ.

You

zhè dào cài là ma?

这道菜辣吗?

Món này có cay không ạ?

wán quán bù là. yòng de shì dà suàn, huáng yóu hé xiāng cǎo tiáo wèi. dàn rú guǒ nín xiǎng yào là de, wǒ kě yǐ ràng chú shī jiā diǎn là jiāo.

完全不辣。用的是大蒜、黄油和香草调味。但如果您想要辣的,我可以让厨师加点辣椒。

Hoàn toàn không cay ạ. Món này được nêm với tỏi, bơ và thảo mộc. Nhưng nếu quý khách muốn ăn cay, tôi có thể bảo bếp thêm ớt ạ.

You

bù yòng là, jiù zhè yàng ba. wǒ yào zhè ge hǎi lù shuāng pīn.

不用辣,就这样吧。我要这个海陆双拼。

Không cần cay đâu ạ, cứ như vậy là được rồi. Tôi muốn gọi món hải sản thập cẩm ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

qǐng zhè biān zǒu

请这边走

Xin mời đi lối này ạ

cài dān

菜单

thực đơn

xiān lái

先来

Đến trước

hē de

喝的

Đồ uống

chún jìng shuǐ / bù hán qì

纯净水/不含气

Nước lọc / không ga

qì pào shuǐ / hán qì

气泡水/含气

Nước có ga

zhǔn bèi hǎo diǎn cài

准备好点菜

Chuẩn bị gọi món

zài kàn jǐ fēn zhōng

再看几分钟

Xem thêm vài phút nữa

shòu huānyíng

受欢迎

Được ưa chuộng

jīn wǎn tè sè cài

今晚特色菜

Món đặc biệt tối nay

kǎo yáng pái

烤羊排

Sườn cừu nướng

fēi cháng hǎo

非常好

Rất ngon

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国餐厅一般提供免费茶水或白开水,也可以点矿泉水或饮料。
  • 点菜时说"我要一个……"或"来一份……"都很自然。前菜在中国餐厅叫"凉菜"或"冷盘"。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "到店点餐"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我们预订了四位,姓王。" (Nǐ hǎo, wǒmen yùdìng le sì wèi, xìng Wáng.) — "Xin chào, chúng tôi đã đặt bàn cho bốn người, tên họ Vương.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "到店点餐"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎!看到您的预订了。请这边走。给您菜单。" (Huānyíng! Kàn dào nín de yùdìng le. Qǐng zhè biān zǒu. Gěi nín càidān.) — "Chào mừng! Chúng tôi đã thấy đặt chỗ của quý khách rồi. Xin mời đi lối này. Đây là thực đơn ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "到店点餐" này?
Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 完整点餐, 询问菜品.
Có lưu ý văn hoá nào khi "到店点餐" ở Trung Quốc không?
中国餐厅一般提供免费茶水或白开水,也可以点矿泉水或饮料。 点菜时说"我要一个……"或"来一份……"都很自然。前菜在中国餐厅叫"凉菜"或"冷盘"。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học