Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "快餐店"?

快餐店

在快餐店柜台点餐、定制需求和Drive-through点餐 Tình huống này có 31 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 收银员.

Restaurant · 餐厅31 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶Nâng cao · 高级

Xem trước hội thoại · 对话预览

Counter Ordering · 柜台点餐

basic

nǐ hǎo, huānyíng! jīntiān xiǎng yào diǎn shénme?

你好,欢迎!今天想要点什么?

Xin chào, chào mừng quý khách! Hôm nay quý khách muốn gọi món gì ạ?

You

nǐ hǎo , wǒ yào yī gè 3 hào tào cān .

你好,我要一个3号套餐。

Xin chào, tôi muốn một phần ăn số 3.

💡 中国快餐店(如肯德基、麦当劳)的套餐可以直接说编号,比如"来一个1号套餐"。

hǎo de ! yào shén me chǐ cun — — cháng guī hái shì dà fèn ?

好的!要什么尺寸——常规还是大份?

Vâng ạ! Anh/chị muốn cỡ nào — cỡ thường hay cỡ lớn ạ?

You

dà fèn .

大份。

Cỡ lớn ạ.

yǐn liào yào shén me?

饮料要什么?

Bạn muốn uống đồ uống gì?

You

kě lè 。

可乐。

Coca ạ.

táng shí hái shì wài dài ?

堂食还是外带?

Ăn ở đây hay mang về ạ?

💡 中国说"在这儿吃"或"打包带走"。外卖可以用美团、饿了么下单。

You

táng shí , xiè xie .

堂食,谢谢。

Ăn ở đây, cảm ơn ạ.

hái yào bié de ma ?

还要别的吗?

Quý khách còn muốn gì nữa không ạ?

You

bú yòng le, jiù zhèxiē.

不用了,就这些。

Không cần nữa, chỉ lấy từng này thôi.

hǎo de, yīgòng 9.75 yuán. xiànjīn háishì shuākǎ?

好的,一共9.75元。现金还是刷卡?

Vâng ạ, tổng cộng 9.75 tệ. Anh/chị thanh toán tiền mặt hay quẹt thẻ ạ?

You

shuā kǎ.

刷卡。

Thẻ ạ.

qǐng shuā kǎ huò gǎn yìng 。 nín de qǔ cān hào shì 47 hào 。 hǎo le huì jiào hào !

请刷卡或感应。您的取餐号是47号。好了会叫号!

Xin vui lòng quẹt thẻ hoặc chạm ạ. Mã gọi món của quý khách là số 47. Xong sẽ gọi ạ!

Customization Requests · 定制需求

intermediate

yào diǎn shén me ?

要点什么?

Anh/chị muốn gọi món gì ạ?

You

wǒ yào yī gè zhī shì hàn bǎo , dàn bù yào pào cài hé yáng cōng 。

我要一个芝士汉堡,但不要泡菜和洋葱。

Tôi muốn một bánh burger phô mai, nhưng không dưa chuột muối và hành tây.

💡 "说"不要XX"来去掉不想要的配料,比如"不要葱"、"不加辣"。

bù yào pào cài , bù yào yáng cōng 。 hǎo de 。 hái yǒu shén me yào gǎi de ma ?

不要泡菜,不要洋葱。好的。还有什么要改的吗?

Không dưa chuột muối, không hành tây. Vâng. Còn gì muốn sửa không ạ?

You

néng duō jiā diǎn fān qié jiāng hé dàn huáng jiāng ma ? hái yǒu shǔ tiáo néng huàn chéng yáng cōng quān ma ?

能多加点番茄酱和蛋黄酱吗?还有薯条能换成洋葱圈吗?

Có thể cho thêm sốt cà chua và sốt mayonnaise không ạ? Còn khoai tây chiên có thể đổi thành vòng hành tây không ạ?

duō jiā fān qié jiāng hé dàn huáng jiāng , méi wèn tí 。 shǔ tiáo huàn yáng cōng quān yào jiā 50 měi yuán 。 kě yǐ ma ?

多加番茄酱和蛋黄酱,没问题。薯条换洋葱圈要加50美分。可以吗?

Thêm sốt cà chua và sốt mayonnaise, không vấn đề gì ạ. Đổi khoai tây chiên thành vòng hành tây thì thêm 50 xu ạ. Được không ạ?

You

méi wèn tí 。 duì le , néng jiā péi gēn ma ? jiā péi gēn duō shǎo qián ?

没问题。对了,能加培根吗?加培根多少钱?

Không vấn đề gì ạ. À tiện thể, có thêm thịt xông khói không ạ? Thêm thịt xông khói bao nhiêu tiền ạ?

péi gēn jiā 1 yuán 。 shàng le yáng cōng quān shēng jí hé péi gēn , zǒng gòng 11.25 yuán 。

培根加1元。加上洋葱圈升级和培根,总共11.25元。

Thêm thịt xông khói 1 đồng ạ. Tính cả nâng cấp vòng hành tây và thịt xông khói, tổng cộng là 11.25 đồng ạ.

You

xíng , jiù zhè yàng 。

行,就这样。

Vâng, cứ thế ạ.

Drive-Through Ordering · Drive-through 点餐

advanced

huān yíng lái dào hàn bǎo gōng ! zhǔn bèi hǎo le jiù kě yǐ diǎn 。

欢迎来到汉堡宫!准备好了就可以点。

Chào mừng quý khách đến Burger Palace! Quý khách sẵn sàng gọi món thì cứ gọi ạ.

💡 得来速点餐时对讲机声音可能不清楚,慢慢说、简短说更容易被听懂。

You

nǐ hǎo, wǒ yào liǎng gè shuāng céng zhī shì hàn bǎo, yī fèn dà shǔ tiáo, yī fèn értóng tàocān pèi jī kuài.

你好,我要两个双层芝士汉堡、一份大薯条、一份儿童套餐配鸡块。

Xin chào, tôi muốn hai cái bánh burger phô mai đôi, một phần khoai tây chiên lớn, một phần suất ăn trẻ em với gà viên ạ.

hǎo de, liǎng gè shuāng céng zhī shì hàn bǎo, yī fèn dà shǔ tiáo, yī fèn jī kuài értóng cān. xiǎo péngyǒu yào hē shénme — niúnǎi, guǒzhī háishì xiǎo bēi qìshuǐ?

好的,两个双层芝士汉堡、一份大薯条、一份鸡块儿童餐。小朋友要喝什么——牛奶、果汁还是小杯汽水?

Vâng ạ, hai bánh burger phô mai đôi, một phần khoai tây chiên lớn, một suất ăn trẻ em gà viên. Cháu muốn uống gì ạ — sữa, nước trái cây hay một cốc nước ngọt nhỏ?

You

értóng cān yào píngguǒ zhī. wǒmen yào liǎng bēi zhōng bēi kělè.

儿童餐要苹果汁。我们要两杯中杯可乐。

Suất ăn trẻ em lấy nước táo ạ. Chúng tôi muốn hai cốc cola cỡ vừa.

hǎo de. hái yào bié de ma?

好的。还要别的吗?

Vâng ạ. Còn gì nữa không ạ?

You

jiù zhèxiē le.

就这些了。

Chỉ vậy thôi ạ.

zǒng gòng 18.50 yuán. qǐng kāi dào dì yī gè chuāngkǒu.

总共18.50元。请开到第一个窗口。

Tổng cộng 18.50 tệ. Xin mời đi đến quầy đầu tiên ạ.

💡 "得来速通常一个窗口付钱,一个窗口取餐。中国的肯德基、麦当劳也有得来速。

18.50 yuán. shōu nín 20? zhǎo nín 1.50. qǐng kāi dào xià yī gè chuāngkǒu qǔ cān.

18.50元。收您20?找您1.50。请开到下一个窗口取餐。

18.50 tệ. Nhận của quý khách 20 tệ? Trả lại quý khách 1.50 tệ. Xin mời đi đến quầy tiếp theo để nhận đồ ăn ạ.

zhè shì nín de cān! liǎng gè shuāng céng zhī shì hàn bǎo, dà shǔ tiáo, értóng cān, liǎng bēi kělè hé píngguǒ zhī. zhǐ jīn hé fānqié jiàng zài dài zi lǐ. zhù nín yúkuài!

这是您的餐!两个双层芝士汉堡、大薯条、儿童餐、两杯可乐和苹果汁。纸巾和番茄酱在袋子里。祝您愉快!

Đây là đồ ăn của quý khách! Hai bánh burger phô mai đôi, khoai tây chiên lớn, suất ăn trẻ em, hai cốc cola và nước táo. Giấy ăn và sốt cà chua ở trong túi ạ. Chúc quý khách ngon miệng!

You

xièxie! nǐ yě shì!

谢谢!你也是!

Cảm ơn! Bạn cũng vậy!

Cụm từ then chốt · 关键短语

shén me chǐ cùn

什么尺寸

Kích cỡ nào ạ?

chángguī / zhōng fèn

常规/中份

Thông thường / Cỡ vừa

dà fèn

大份

Suất lớn

táng shí

堂食

Ăn tại quán

wài dài / dǎbāo

外带/打包

Mang về / Đóng gói

yīgòng / zǒnggòng shì

一共/总共是

Tổng cộng là

xiànjīn hái shì shuākǎ

现金还是刷卡

Tiền mặt hay thẻ ạ?

gǎnyìng huò chā kǎ

感应或插卡

chạm hoặc cắm thẻ

qǔ cān hào

取餐号

Số thứ tự lấy đồ ăn ạ.

jiào hào

叫号

Gọi số

bùyào pàocài

不要泡菜

Không lấy kim chi

hái yǒu shénme yào gǎi de

还有什么要改的

Còn gì muốn sửa nữa không ạ?

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国快餐店(如肯德基、麦当劳)的套餐可以直接说编号,比如"来一个1号套餐"。
  • 中国说"在这儿吃"或"打包带走"。外卖可以用美团、饿了么下单。
  • "说"不要XX"来去掉不想要的配料,比如"不要葱"、"不加辣"。
  • 得来速点餐时对讲机声音可能不清楚,慢慢说、简短说更容易被听懂。
  • "得来速通常一个窗口付钱,一个窗口取餐。中国的肯德基、麦当劳也有得来速。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "快餐店"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我要一个3号套餐。" (nǐ hǎo , wǒ yào yī gè 3 hào tào cān .) — "Xin chào, tôi muốn một phần ăn số 3.". Lưu ý: 中国快餐店(如肯德基、麦当劳)的套餐可以直接说编号,比如"来一个1号套餐"。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "快餐店"?
Bạn có thể sẽ nghe: "你好,欢迎!今天想要点什么?" (nǐ hǎo, huānyíng! jīntiān xiǎng yào diǎn shénme?) — "Xin chào, chào mừng quý khách! Hôm nay quý khách muốn gọi món gì ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "快餐店" này?
Tình huống này có 31 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, bao gồm 柜台点餐, 定制需求, drive-through 点餐.
Có lưu ý văn hoá nào khi "快餐店" ở Trung Quốc không?
中国快餐店(如肯德基、麦当劳)的套餐可以直接说编号,比如"来一个1号套餐"。 中国说"在这儿吃"或"打包带走"。外卖可以用美团、饿了么下单。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học