Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "电话订位"?
电话订位
打电话到餐厅预订位置,包括确认人数、时间和特殊要求 Tình huống này có 28 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 餐厅前台/接线员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Standard Reservation · 标准订位
basicgǎnxiè zhìdiàn cuìyuán fàndiàn. yǒu shénme kěyǐ bāng nín?
感谢致电翠园饭店。有什么可以帮您?
Cảm ơn đã gọi đến nhà hàng Thúy Viên. Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?
nǐ hǎo, wǒ xiǎng yùdìng jīnwǎn de wǎncān.
你好,我想预订今晚的晚餐。
Xin chào, tôi muốn đặt bàn cho bữa tối nay.
💡 在中国餐厅,"订位"和"预订"都是标准说法。打电话时直接说"我想订个位"就行。
dāngrán! qǐngwèn jǐ wèi?
当然!请问几位?
Vâng ạ! Xin hỏi quý khách đi mấy người?
sì ge rén.
四个人。
Bốn người.
nín xiǎng jǐ diǎn lái?
您想几点来?
Quý khách muốn đến lúc mấy giờ ạ?
dàgài wǎnshàng 7 diǎn, rúguǒ kěyǐ de huà.
大概晚上7点,如果可以的话。
Khoảng 7 giờ tối, nếu được ạ.
ràng wǒ chá yī xià…… hǎo de, 7 diǎn yǒu sì rén zhuō. qǐng wèn yù dìng de míng zi?
让我查一下……好的,7点有四人桌。请问预订的名字?
Để tôi kiểm tra ạ... Vâng, 7 giờ có bàn cho bốn người. Xin hỏi tên đặt bàn là gì ạ?
wáng. W-A-N-G.
王。W-A-N-G。
Vương. V-U-O-N-G.
💡 中国人名字常见同音字,可以说"哪个字"来确认,比如"王,三横王"。
hǎo de. liú yī gè diàn huà hào mǎ, yǐ fáng wǒ men xū yào lián xì nín?
好的。留一个电话号码,以防我们需要联系您?
Vâng ạ. Xin quý khách để lại số điện thoại để phòng trường hợp chúng tôi cần liên lạc với quý khách ạ?
hǎo de, 138-0013-8000.
好的,138-0013-8000。
Vâng ạ, 138-0013-8000.
hǎo de. yǒu shén me tè bié yāo qiú ma? zuò wèi piān hǎo, yǐn shí xū qiú, huò zhě tè shū chǎng hé?
好的。有什么特别要求吗?座位偏好、饮食需求,或者特殊场合?
Vâng ạ. Quý khách có yêu cầu đặc biệt gì không ạ? Sở thích về chỗ ngồi, yêu cầu ăn uống, hay dịp đặc biệt ạ?
néng ān pái kào chuāng de wèi zi ma? wǒ men yǒu yī gè rén chī sù.
能安排靠窗的位置吗?我们有一个人吃素。
Bên mình có thể sắp xếp chỗ ngồi cạnh cửa sổ được không? Chúng tôi có một người ăn chay ạ.
wǒ jǐn liàng ān pái kào chuāng de. sù shí yāo qiú wǒ jì xià lái——wǒ men chú shī kě yǐ zhǔn bèi hǎo jǐ dào hěn bàng de sù shí cài. 7 diǎn jiàn!
我尽量安排靠窗的。素食要求我记下来——我们厨师可以准备好几道很棒的素食菜。7点见!
Tôi sẽ cố gắng sắp xếp chỗ ngồi cạnh cửa sổ ạ. Yêu cầu ăn chay tôi đã ghi lại ạ – đầu bếp của chúng tôi có thể chuẩn bị vài món chay rất ngon. Hẹn gặp quý khách lúc 7 giờ ạ!
tài hǎo le. xiè xie!
太好了。谢谢!
Tuyệt vời. Cảm ơn!
Fully Booked · 没有位置
intermediategǎn xiè zhì diàn cuì yuán fàn diàn.
感谢致电翠园饭店。
Cảm ơn quý khách đã gọi đến nhà hàng Cuiyuan.
nǐ hǎo, wǒ xiǎng yù dìng jīn wǎn 7 diǎn de liù rén zhuō.
你好,我想预订今晚7点的六人桌。
Xin chào, tôi muốn đặt bàn cho sáu người lúc 7 giờ tối nay ạ.
bào qiàn, jīn wǎn 7 diǎn yǐ jīng mǎn le. 5:30 hé 9:00 yǒu wèi zhi. zhè liǎng gè shí jiān kě yǐ ma?
抱歉,今晚7点已经满了。5:30和9:00有位置。这两个时间可以吗?
Xin lỗi, 7 giờ tối nay đã kín chỗ rồi ạ. Chúng tôi còn chỗ lúc 5:30 và 9:00. Hai khung giờ đó quý khách có được không ạ?
9 diǎn duì wǒ men tài wǎn le. míng tiān wǎn shàng 7 diǎn ne?
9点对我们太晚了。明天晚上7点呢?
9 giờ thì hơi muộn với chúng tôi. Tối mai 7 giờ thì sao ạ?
ràng wǒ kàn kan míng tiān…… hǎo de, míng tiān 7 diǎn yǒu liù rén zhuō. yào dìng ma?
让我看看明天……好的,明天7点有六人桌。要订吗?
Để tôi xem ngày mai... Vâng, ngày mai 7 giờ có bàn 6 người ạ. Quý khách có muốn đặt không ạ?
hǎo de, dìng ba. míng zi shì Wáng.
好的,订吧。名字是王。
Vâng, đặt đi ạ. Tên là Vương.
dìng hǎo le! liù rén zhuō, míng tiān 7 diǎn, Wáng xiān sheng. wǒ men huì bǎo liú yù dìng hòu 15 fēn zhōng. míng tiān jiàn!
订好了!六人桌,明天7点,王先生。我们会保留预订后15分钟。明天见!
Đã đặt xong ạ! Bàn 6 người, ngày mai 7 giờ, tên ông Vương. Chúng tôi sẽ giữ chỗ trong vòng 15 phút sau giờ hẹn. Hẹn gặp lại quý khách ngày mai ạ!
Modify Reservation · 修改预订
intermediateCuì Yuán fàn diàn, yǒu shén me kě yǐ bāng nín?
翠园饭店,有什么可以帮您?
Nhà hàng Thúy Viên, tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?
nǐ hǎo, wǒ dìng le jīn wǎn de wèi, xū yào gǎi yi gǎi.
你好,我订了今晚的位,需要改一下。
Xin chào, tôi đã đặt bàn tối nay, cần sửa lại một chút ạ.
hǎo de, yù dìng de míng zi shì?
好的,预订的名字是?
Vâng, tên đặt chỗ là gì ạ?
Wáng. 7 diǎn, sì ge rén. wǒ xū yào gǎi chéng liù ge rén, shí jiān tuī chí dào 7:30 kě yǐ ma?
王。7点,四个人。我需要改成六个人,时间推迟到7:30可以吗?
Vương. 7 giờ, 4 người. Tôi cần đổi thành 6 người, dời giờ sang 7:30 được không ạ?
ràng wǒ kàn kan…… 7:30 liù ge rén kě yǐ, dàn xū yào huàn dào lìng yi zhāng zhuō zi. bú shì kào chuāng de le, huì zài zhǔ yòng cān qū. kě yǐ ma?
让我看看……7:30六个人可以,但需要换到另一张桌子。不是靠窗的了,会在主用餐区。可以吗?
Để tôi xem... 7:30 cho 6 người thì được ạ, nhưng cần đổi sang bàn khác. Không phải bàn cạnh cửa sổ nữa, sẽ ở khu vực ăn uống chính. Được không ạ?
Méi wèntí. Xièxie bāng wǒ gǎi.
没问题。谢谢帮我改。
Không vấn đề gì. Cảm ơn đã giúp tôi sửa lại.
Méi wèntí. Yǐ gēngxīn wèi 6 wèi kèrén, 7:30. Jīn wǎn jiàn!
没问题。已更新为6位客人,7:30。今晚见!
Không vấn đề gì. Đã cập nhật thành 6 khách, lúc 7:30. Hẹn gặp tối nay!
Cụm từ then chốt · 关键短语
gǎn xiè zhì diàn
感谢致电
Cảm ơn đã gọi điện
yǒu shénme kěyǐ bāng nín
有什么可以帮您
tôi có thể giúp gì
jǐ wèi kè rén
几位客人
mấy vị khách
yì háng jǐ wèi
一行几位
đoàn mấy người
sì rén zhuō
四人桌
bàn bốn người
yù dìng de míng zi
预订的名字
tên đặt bàn
diàn huà hào mǎ
电话号码
số điện thoại
yǐ fáng
以防
phòng khi
lián xì nín
联系您
liên lạc với bạn
tè bié yêu qiú
特别要求
yêu cầu đặc biệt
zuò wèi piān hào
座位偏好
sở thích chỗ ngồi
yǐn shí xū qiú
饮食需求
nhu cầu ăn uống
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国餐厅,"订位"和"预订"都是标准说法。打电话时直接说"我想订个位"就行。
- •中国人名字常见同音字,可以说"哪个字"来确认,比如"王,三横王"。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "电话订位"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "电话订位"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "电话订位" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "电话订位" ở Trung Quốc không?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này