Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Gọi lẩu"?

火锅点餐 — Gọi lẩu

Chọn nước lẩu, rau thịt nhúng và nước chấm Tình huống này có 7 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên nhà hàng lẩu.

Restaurant · 餐厅7 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Chọn nước lẩu và thức ăn · 点火锅锅底和菜品

basic

jǐ wèi? yào shénme guōdǐ? wǒmen yǒu málà, qīngtāng, fānqié, yě kěyǐ diǎn yuānyāng guō.

几位?要什么锅底?我们有麻辣、清汤、番茄,也可以点鸳鸯锅。

Mấy người? Chọn nước lẩu gì? Có cay tê, trong, cà chua, cũng có thể gọi lẩu uyên ương.

You

sì ge rén. lái ge yuānyāng guō ba, yī bàn málà yī bàn fānqié.

四个人。来个鸳鸯锅吧,一半麻辣一半番茄。

Bốn người. Cho lẩu uyên ương, nửa cay tê nửa cà chua.

hǎo de. càidān zài zhèr, sǎo mǎ yě kěyǐ diǎn. xiǎng chī shénme ròu?

好的。菜单在这儿,扫码也可以点。想吃什么肉?

Được. Menu ở đây, quét mã cũng gọi được. Muốn ăn thịt gì?

You

lái yī pán féiniú, yī pán yángròu juǎn, zài yào máodǔ, dòufu pí, tǔdòu piàn, báicài.

来一盘肥牛,一盘羊肉卷,再要毛肚、豆腐皮、土豆片、白菜。

Cho một đĩa bò mỡ, một đĩa cuốn thịt cừu, thêm sách bò, vỏ đậu phụ, khoai tây lát, bắp cải.

hǎo de. zhàn liào zìjǐ qù tiáoliào tái pèi, yī ge rén liù kuài qián. yào hē shénme yǐnliào?

好的。蘸料自己去调料台配,一个人六块钱。要喝什么饮料?

Được. Nước chấm tự đi pha ở quầy gia vị, một người 6 tệ. Uống gì?

You

sì píng píjiǔ, zài lái yī hú liángchá.

四瓶啤酒,再来一壶凉茶。

Bốn chai bia, thêm một bình trà lạnh.

hǎo de, cài mǎshàng shàng. guō kāi le yǐhòu xiān xià máodǔ, shuàn shí jǐ miǎo jiù néng chī le.

好的,菜马上上。锅开了以后先下毛肚,涮十几秒就能吃了。

Được, đồ sắp lên. Nước sôi rồi thì nhúng sách bò trước, nhúng mười mấy giây là ăn được.

Cụm từ then chốt · 关键短语

guō dǐ

锅底

nước lẩu

yuān yāng guō

鸳鸯锅

lẩu uyên ương (nửa cay nửa không)

cài dān

菜单

menu/thực đơn

zhàn liào

蘸料

nước chấm

tiáo liào tái

调料台

quầy gia vị

shuàn

nhúng

guō kāi le

锅开了

nước sôi rồi

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Gọi lẩu"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "四个人。来个鸳鸯锅吧,一半麻辣一半番茄。" (sì ge rén. lái ge yuānyāng guō ba, yī bàn málà yī bàn fānqié.) — "Bốn người. Cho lẩu uyên ương, nửa cay tê nửa cà chua.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Gọi lẩu"?
Bạn có thể sẽ nghe: "几位?要什么锅底?我们有麻辣、清汤、番茄,也可以点鸳鸯锅。" (jǐ wèi? yào shénme guōdǐ? wǒmen yǒu málà, qīngtāng, fānqié, yě kěyǐ diǎn yuānyāng guō.) — "Mấy người? Chọn nước lẩu gì? Có cay tê, trong, cà chua, cũng có thể gọi lẩu uyên ương.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Gọi lẩu" này?
Tình huống này có 7 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm chọn nước lẩu và thức ăn.

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học