Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "小费文化"?
小费文化
了解小费文化、分账、结账时的实用对话 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 服务员/同伴.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Tipping Basics · 小费基础
basickě yǐ jié zhàng ma?
可以结账吗?
Tôi có thể thanh toán được không?
💡 在中国说 "check",在英国说 "bill"。两者都可以,但在中国用 "check" 更常见。
hǎo de! zhè shì nín de zhàng dān. zǒng jì 86.50 yuán. fàng zài zhè lǐ — bù jí.
好的!这是您的账单。总计86.50元。放在这里——不着急。
Vâng ạ! Đây là hóa đơn của quý khách. Tổng cộng là 86.50 tệ. Xin quý khách cứ đặt ở đây ạ — không vội đâu ạ.
yīng gāi gěi duō shǎo xiǎo fèi? wǒ xiǎng què bǎo gěi duì.
应该给多少小费?我想确保给对。
Tôi nên boa bao nhiêu thì hợp lý? Tôi muốn chắc chắn là mình boa đúng.
zài zhōng guó, cān zhuō fú wù de biāo zhǔn xiǎo fèi shì 15% dào 20%. fú wù hǎo de huà dà duō shù rén gěi 18% dào 20%. 86.50 yuán de huà dà yuē 15 dào 17 yuán.
在中国,餐桌服务的标准小费是15%到20%。服务好的话大多数人给18%到20%。86.50元的话大约15到17元。
Ở Trung Quốc, mức boa tiêu chuẩn cho dịch vụ bàn là từ 15% đến 20%. Nếu dịch vụ tốt thì hầu hết mọi người sẽ boa từ 18% đến 20%. Với hóa đơn 86.50 tệ thì khoảng 15 đến 17 tệ ạ.
💡 在中国,小费是服务员收入的重要组成部分。不给小费是非常不礼貌的行为。15%是最低标准,18-20%是正常水平。
fú wù hěn hǎo, wǒ gěi 20%. kě yǐ bǎ xiǎo fèi jiā dào xìn yòng kǎ shàng ma?
服务很好,我给20%。可以把小费加到信用卡上吗?
Dịch vụ rất tốt, tôi xin boa 20%. Tôi có thể cộng tiền boa vào thẻ tín dụng được không ạ?
kě yǐ! shuā kǎ hòu shōu jù shàng yǒu yī háng kě yǐ xiě xiǎo fèi jīn é hé zǒng é. huò zhě nín rú guǒ yuàn yì de huà, yě kě yǐ bǎ xiàn jīn liú zài zhuō shàng.
可以!刷卡后收据上有一行可以写小费金额和总额。或者如果您愿意的话,也可以把现金留在桌上。
Được ạ! Sau khi cà thẻ, trên biên lai sẽ có một dòng để quý khách ghi số tiền boa và tổng cộng. Hoặc nếu quý khách muốn, cũng có thể để tiền mặt lại trên bàn ạ.
wǒ yòng kǎ fù. nà wǒ xiě 17 yuán xiǎo fèi, zǒng jì 103.50 yuán?
我用卡付。那我写17元小费,总计103.50元?
Tôi thanh toán bằng thẻ. Vậy tôi ghi 17 tệ tiền boa, tổng cộng là 103.50 tệ, đúng không ạ?
wán quán zhèng què. fēi cháng gǎn xiè — nín tài kāng kǎi le. xī wàng nín xiǎng shòu le zhè dùn cān. zhù nín yǒu měi hǎo de yè wǎn!
完全正确。非常感谢——您太慷慨了。希望您享受了这顿餐。祝您有美好的夜晚!
Hoàn toàn chính xác ạ. Xin cảm ơn rất nhiều — quý khách thật là hào phóng. Hy vọng quý khách đã có một bữa ăn ngon miệng. Chúc quý khách một buổi tối tốt lành!
wǒmen hěn xiǎngshòu, xièxie. yīqiè dōu hěn hào chī!
我们很享受,谢谢。一切都很好吃!
Chúng tôi rất thích, cảm ơn. Mọi thứ đều rất ngon!
Splitting the Bill · 分账
intermediatedǎrǎo yīxià, kěyǐ fēnkāi jiézhàng ma?
打扰一下,可以分开结账吗?
Xin lỗi cho hỏi, có thể thanh toán riêng được không ạ?
dāngrán kěyǐ! zěnme fēn? kěyǐ píngjūn fēn, yě kěyǐ àn gèzì diǎn de lái fēn.
当然可以!怎么分?可以平均分,也可以按各自点的来分。
Tất nhiên rồi ạ! Chia thế nào ạ? Có thể chia đều hoặc chia theo từng món gọi ạ.
àn gèzì diǎn de fēn ba. wǒmen sì gè rén.
按各自点的分吧。我们四个人。
Chia theo món gọi đi ạ. Chúng tôi có bốn người.
méi wèntí. wǒ xūyào yīdiǎn shíjiān zhěnglǐ. nà gòngxiǎng de qiáncài hé nà píng jiǔ ne? píngjūn fēn ma?
没问题。我需要一点时间整理。那共享的前菜和那瓶酒呢?平均分吗?
Không vấn đề. Tôi cần chút thời gian để sắp xếp. Vậy món khai vị và chai rượu dùng chung thì sao ạ? Chia đều ạ?
shì de, gòngxiǎng de píngjūn fēn. wǒmen liǎng gè rén shuā kǎ, liǎng gè rén fù xiànjīn.
是的,共享的平均分。我们两个刷卡,两个付现金。
Vâng, những món dùng chung thì chia đều ạ. Chúng tôi hai người cà thẻ, hai người trả tiền mặt.
míngbái le. wǒ chū sì zhāng dāndú de zhàngdān. liǎng zhāng kǎ fēnkāi shuā. gěi nín——měi zhāng shàng yǒu gèrén diǎn de cài jiāshàng sì fēn zhī yī de gòngxiǎng cài pǐn.
明白了。我出四张单独的账单。两张卡分开刷。给您——每张上面有个人点的菜加上四分之一的共享菜品。
Tôi hiểu rồi ạ. Tôi sẽ xuất bốn hóa đơn riêng. Hai thẻ cà riêng. Gửi quý khách ạ - mỗi hóa đơn có món cá nhân gọi cộng với một phần tư món dùng chung.
xièxie. xiǎofèi de huà, shì měi gèrén gèzì jiā ma?
谢谢。小费的话,是每个人各自加吗?
Cảm ơn. Còn tiền tip thì sao ạ, mỗi người tự thêm vào hóa đơn của mình ạ?
shì de, měi gèrén zài zìjǐ de zhàngdān shàng jiā xiǎofèi. zuì jiǎndān de fāngfǎ shì měi rén àn zìjǐ de xiǎo jì gěi 18% huò 20%. zhèyàng fúwùyuán zhěngtǐ huì shōu dào hélǐ de xiǎofèi.
是的,每个人在自己的账单上加小费。最简单的方法是每人按自己的小计给18%或20%。这样服务员整体会收到合理的小费。
Vâng, mỗi người thêm tiền tip vào hóa đơn của mình ạ. Cách đơn giản nhất là mỗi người dựa trên tổng tiền của mình mà thêm 18% hoặc 20%. Như vậy nhân viên phục vụ sẽ nhận được tiền tip hợp lý ạ.
💡 分账时容易出现小费不足的情况。确保每个人都在自己那份上加了合理的小费,不要只算菜钱不算税和小费。
yǒu dàolǐ. nǐ néng yòng Venmo bǎ nǐ nà fèn qiáncài qián zhuǎn gěi wǒ ma?
有道理。你能用Venmo把你那份前菜钱转给我吗?
Hợp lý ạ. Bạn có thể dùng Venmo chuyển phần tiền khai vị của bạn cho tôi được không?
💡 Venmo是中国最流行的个人间转账App之一,年轻人常用它来分摊费用。类似中国的微信转账。
hǎo, wǒ xiànzài jiù zhuǎn. nǐ de yònghù míng shì shénme? huòzhě wǒ kěyǐ yòng shǒujī hào sōusuǒ.
好,我现在就转。你的用户名是什么?或者我可以用手机号搜索。
Vâng, tôi chuyển ngay đây. Tên người dùng của bạn là gì ạ? Hoặc tôi có thể tìm bằng số điện thoại.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zhàngdān
账单
Hóa đơn
zǒngjì
总计
Tổng cộng
bù zhāojí
不着急
không vội
biāozhǔn xiǎofèi
标准小费
Tiền tip tiêu chuẩn
cānzhuō fúwù
餐桌服务
Dịch vụ bàn
15% dào 20%
15%到20%
15% đến 20%
shuā kǎ
刷卡
quẹt thẻ
shōu jù
收据
hóa đơn
xiě shàng xiǎofèi jīn'é
写上小费金额
Viết số tiền tip vào
run your card
在这句话里表示:刷信用卡进行支付(不是跑步)
fēn zhàng
分账
Chia hóa đơn
píngjūn fēn
平均分
Chia đều
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国说 "check",在英国说 "bill"。两者都可以,但在中国用 "check" 更常见。
- •在中国,小费是服务员收入的重要组成部分。不给小费是非常不礼貌的行为。15%是最低标准,18-20%是正常水平。
- •分账时容易出现小费不足的情况。确保每个人都在自己那份上加了合理的小费,不要只算菜钱不算税和小费。
- •Venmo是中国最流行的个人间转账App之一,年轻人常用它来分摊费用。类似中国的微信转账。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "小费文化"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "小费文化"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "小费文化" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "小费文化" ở Trung Quốc không?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này