Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "点酒"?

点酒

在餐厅看酒单、咨询搭配、点酒和鸡尾酒 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 侍酒师/服务员.

Restaurant · 餐厅19 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Wine Pairing · 葡萄酒搭配

basic

xiān gěi nín lái diǎn hē de? zhè shì wǒmen de jiǔ dān.

先给您来点喝的?这是我们的酒单。

Trước tiên mời quý khách dùng chút đồ uống nhé? Đây là danh sách rượu của chúng tôi ạ.

You

xièxiè. wǒ duì pútáojiǔ bù tài liǎojiě. wǒmen diǎn le niúpái hé sānwén yú. nǐ yǒu shénme tuījiàn?

谢谢。我对葡萄酒不太了解。我们点了牛排和三文鱼。你有什么推荐?

Cảm ơn. Tôi không rành về rượu vang lắm. Chúng tôi đã gọi bít tết và cá hồi. Bạn có gợi ý gì không?

pèi niúpái de huà, wǒ tuījiàn yī kuǎn jiǔtǐ bǎomǎn de hóngjiǔ — wǒmen de chì xià zhū hé niúròu fēicháng dā. sānwén yú de huà, qīngdàn yīdiǎn de hēi píngnuò huò xià duō lì dōu bùcuò. yào gè lái yī bēi, háishì kāi yī píng gòngxiǎng?

配牛排的话,我推荐一款酒体饱满的红酒——我们的赤霞珠和牛肉非常搭。三文鱼的话,清淡一点的黑皮诺或霞多丽都不错。要各来一杯,还是开一瓶共享?

Nếu dùng với bít tết, tôi gợi ý một loại rượu vang đỏ đậm đà — loại Cabernet Sauvignon của chúng tôi rất hợp với thịt bò. Còn với cá hồi, Pinot Noir hoặc Chardonnay nhẹ nhàng đều ngon. Quý khách muốn gọi từng ly hay mở một chai để chia sẻ ạ?

You

lái yī píng chì xià zhū ba. duōshǎo qián?

来一瓶赤霞珠吧。多少钱?

Cho tôi một chai Cabernet Sauvignon đi. Bao nhiêu tiền ạ?

2019 nián Nàpà gǔ chì xià zhū měi píng 65 yuán. rúguǒ xiǎng yào shíhuì yīdiǎn dàn tóngyàng pèi niúpái hěn bàng de, wǒmen hái yǒu yī kuǎn Āgēngtíng mǎ ěr bèikè 45 yuán.

2019年纳帕谷赤霞珠每瓶65元。如果想要实惠一点但同样配牛排很棒的,我们还有一款阿根廷马尔贝克45元。

Cabernet Sauvignon niên vụ 2019 vùng Napa Valley là 65 tệ một chai. Nếu quý khách muốn loại có giá phải chăng hơn nhưng cũng rất hợp với bít tết, chúng tôi còn có loại Malbec của Argentina giá 45 tệ ạ.

You

wǒmen xuǎn Nàpà chì xià zhū. néng zài lái yī bēi bái pútáojiǔ ma? wǒ péngyǒu diǎn le sānwén yú.

我们选纳帕赤霞珠。能再来一杯白葡萄酒吗?我朋友点了三文鱼。

Chúng tôi chọn Napa Cabernet Sauvignon. Cho tôi thêm một ly rượu vang trắng nữa được không? Bạn tôi đã gọi cá hồi.

dāngrán. wǒmen de suǒ nuò mǎ xià duō lì měi bēi 14 yuán — qīngshuǎng dài yǒu huángyóu gǎn, pèi yú fēicháng hǎo. wǒ xiān bǎ hóngjiǔ ná lái ràng nín pǐncháng yīxià zài dào.

当然。我们的索诺玛霞多丽每杯14元——清爽带有黄油感,配鱼非常好。我先把红酒拿来让您品尝一下再倒。

Tất nhiên rồi. Ly rượu vang trắng Sonoma Chardonnay của chúng tôi là 14 tệ một ly — vị thanh mát, có chút bơ, rất hợp với cá. Tôi xin phép mang rượu vang đỏ ra để quý khách nếm thử trước khi rót ạ.

💡 在西式餐厅,服务员会先让点酒的人品尝一小口确认没问题再正式倒酒。这时你只需要轻啜一口,然后点头说"That's great"就行。

You

tài hǎo le. zài wèn yīxià — nǐmen yǒu tián jiǔ pèi tiándiǎn ma?

太好了。再问一下——你们有甜酒配甜点吗?

Tuyệt quá. Cho tôi hỏi thêm một chút — bên mình có rượu ngọt để dùng với tráng miệng không ạ?

wǒmen yǒu yī kuǎn hěn bùcuò de wǎn shōu léi sī lìng hé bōtè jiǔ. děng nín zhǔnbèi diǎn tiándiǎn shí wǒ bǎ tián jiǔ dān ná lái. xiǎngyòng nín de pútáojiǔ!

我们有一款很不错的晚收雷司令和波特酒。等您准备点甜点时我把甜酒单拿来。享用您的葡萄酒!

Chúng tôi có một loại Riesling thu hoạch muộn và rượu Port rất ngon. Khi nào quý khách chuẩn bị gọi món tráng miệng, tôi sẽ mang thực đơn rượu ngọt ra ạ. Chúc quý khách ngon miệng với ly rượu của mình!

Ordering Cocktails · 点鸡尾酒

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng hē gè jīwěijiǔ dànshì bù quèdìng diǎn shénme. nǐmen yǒu shénme tèsè?

你好,我想喝个鸡尾酒但不确定点什么。你们有什么特色?

Xin chào, tôi muốn uống một ly cocktail nhưng không chắc nên gọi món gì. Bên mình có món đặc biệt nào không ạ?

wǒmen de zhāopái jīwěijiǔ shì 'rìluò qìpào jiǔ' — yòng ā pèi luó, pǔ luó sāi kè hé yīdiǎn xuè chéng zi tiáozhì. rúguǒ nín xǐhuān liè yīdiǎn de, wǒmen de lǎo shì jīwěijiǔ hěn shòu huānyíng. nín yībān xǐhuān shénme kǒuwèi?

我们的招牌鸡尾酒是'日落气泡酒'——用阿佩罗、普罗塞克和一点血橙调制。如果您喜欢烈一点的,我们的老式鸡尾酒很受欢迎。您一般喜欢什么口味?

Cocktail đặc trưng của chúng tôi là 'Sunset Sparkler' — pha từ Aperol, Prosecco và một chút cam máu. Nếu quý khách thích loại mạnh hơn, cocktail Old Fashioned của chúng tôi rất được ưa chuộng. Quý khách thường thích vị gì ạ?

You

wǒ xǐhuān shuǐguǒ wèi dàn bù tài tián de. qīngshuǎng yīdiǎn de.

我喜欢水果味但不太甜的。清爽一点的。

Tôi thích vị trái cây nhưng không quá ngọt. Kiểu sảng khoái một chút ạ.

wǒ tuījiàn wǒmen de mòjītuō — báihé hé gānjú wèi, dài yīdiǎndiǎn tián. huòzhě xiǎng yàorè de fēngqíng de huà, bǎixiāngguǒ mǎgēlìtè suān shuǎng yòu qīngliáng. wēnnuǎn de yèwǎn liǎng kuǎn dōu shì hǎo xuǎnzé.

我推荐我们的莫吉托——薄荷和柑橘味,带一点点甜。或者想要热带风情的话,百香果玛格丽特酸爽又清凉。温暖的夜晚两款都是好选择。

Tôi gợi ý món Mojito của chúng tôi — vị bạc hà và cam quýt, có một chút ngọt. Hoặc nếu muốn hương vị nhiệt đới, Margarita chanh dây sẽ chua thanh và mát lạnh. Cả hai đều là lựa chọn tuyệt vời cho một buổi tối ấm áp ạ.

You

wǒ shì shì mòjītuō. néng shǎo fàng diǎn táng ma?

我试试莫吉托。能少放点糖吗?

Tôi thử Mojito ạ. Có thể cho ít đường hơn được không ạ?

méi wèntí — táng jiāng shǎo fàng. yào báilǎng mǔ háishì hēilǎng mǔ? hēilǎng mǔ kǒugǎn gèng yǒu céngcì, dài jiāotáng wèi.

没问题——糖浆少放。要白朗姆还是黑朗姆?黑朗姆口感更有层次,带焦糖味。

Không vấn đề — ít siro đường. Quý khách dùng rượu rum trắng hay rum đen? Rum đen có vị đậm đà hơn, mang hương caramel ạ.

You

bái lǎng mǔ. wǒ péngyǒu bù hē jiǔ — nǐmen yǒu wú jiǔ jīng jīwěijiǔ ma?

白朗姆。我朋友不喝酒——你们有无酒精鸡尾酒吗?

Rum trắng ạ. Bạn tôi không uống rượu — bên mình có cocktail không cồn không ạ?

dāngrán! wǒmen yǒu hěn bàng de wú jiǔ jīng càidān. wú jiǔ jīng mòjītuō hěn shòu huānyíng, hái yǒu huángguā jiēgǔ huā qìpào yǐn fēicháng qīngshuǎng. dōu shì 8 yuán — hé pǔtōng jīwěijiǔ yīyàng jīngxīn tiáozhì, zhǐshì méiyǒu jiǔ jīng.

当然!我们有很棒的无酒精菜单。无酒精莫吉托很受欢迎,还有黄瓜接骨木花气泡饮非常清爽。都是8元——和普通鸡尾酒一样精心调制,只是没有酒精。

Tất nhiên rồi! Chúng tôi có thực đơn đồ uống không cồn rất tuyệt ạ. Mojito không cồn rất được ưa chuộng, và món Sparkling dưa chuột cơm cháy cũng rất sảng khoái. Tất cả đều là 8 tệ — được pha chế tỉ mỉ như cocktail thông thường, chỉ là không có cồn ạ.

You

tā lái yī bēi huáng guā jiē gǔ shù huā qì pào yǐn. kě yǐ jì zhàng ma?

她来一杯黄瓜接骨木花气泡饮。可以记账吗?

Cho cô ấy một ly nước sủi tăm dưa chuột và cơm cháy. Có thể ghi sổ được không ạ?

hǎo de! xū yào yī zhāng xìn yòng kǎ zuò dān bǎo. mǎ shàng wèi nín tiáo jiǔ. gān bēi!

好的!需要一张信用卡作担保。马上为您调酒。干杯!

Vâng ạ! Cần một thẻ tín dụng để bảo lãnh. Tôi sẽ pha chế đồ uống cho quý khách ngay. Chúc mừng!

Cụm từ then chốt · 关键短语

xiān lái diǎn

先来点

Lấy chút gì đó trước đã

jiǔ dān

酒单

thực đơn đồ uống

jiǔtǐ bǎomǎn de

酒体饱满的

Đậm đà (về rượu)

fēicháng dā

非常搭

Rất hợp

chì xiá zhū

赤霞珠

Cabernet Sauvignon

hēi pī nuò

黑皮诺

Pinot Noir

xiá duō lì

霞多丽

Chardonnay

àn bēi diǎn

按杯点

Gọi theo ly

full-bodied

在这句话里表示:酒体饱满浓郁的(口感厚重),不是'身体健壮'

yī píng

一瓶

Một chai

shíhuì de

实惠的

Giá cả hợp lý

mǎ ěr bèi kè

马尔贝克

Malbec

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在西式餐厅,服务员会先让点酒的人品尝一小口确认没问题再正式倒酒。这时你只需要轻啜一口,然后点头说"That's great"就行。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "点酒"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "谢谢。我对葡萄酒不太了解。我们点了牛排和三文鱼。你有什么推荐?" (xièxiè. wǒ duì pútáojiǔ bù tài liǎojiě. wǒmen diǎn le niúpái hé sānwén yú. nǐ yǒu shénme tuījiàn?) — "Cảm ơn. Tôi không rành về rượu vang lắm. Chúng tôi đã gọi bít tết và cá hồi. Bạn có gợi ý gì không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "点酒"?
Bạn có thể sẽ nghe: "先给您来点喝的?这是我们的酒单。" (xiān gěi nín lái diǎn hē de? zhè shì wǒmen de jiǔ dān.) — "Trước tiên mời quý khách dùng chút đồ uống nhé? Đây là danh sách rượu của chúng tôi ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "点酒" này?
Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 葡萄酒搭配, 点鸡尾酒.
Có lưu ý văn hoá nào khi "点酒" ở Trung Quốc không?
在西式餐厅,服务员会先让点酒的人品尝一小口确认没问题再正式倒酒。这时你只需要轻啜一口,然后点头说"That's great"就行。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học