Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "酒店送餐"?

酒店送餐

在酒店通过电话点餐送到房间,包括下单、确认送达时间和餐盘回收 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 客房服务接线员.

Restaurant · 餐厅19 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Standard Room Service Order · 标准客房送餐

basic

kè fáng fú wù , wǎn shàng hǎo 。 yǒu shén me kě yǐ bāng nín ?

客房服务,晚上好。有什么可以帮您?

Dịch vụ phòng, chào buổi tối ạ. Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?

You

nǐ hǎo , wǒ xiǎng zài fáng jiān diǎn cān 。 wǒ zhù 712 fáng jiān 。

你好,我想在房间点餐。我住712房间。

Xin chào, tôi muốn đặt đồ ăn tại phòng. Tôi ở phòng 712.

dāng rán , wáng xiān sheng 。 wǒ yǐ jīng tiáo chū nín de fáng jiān xìn xī le 。 nín xiǎng tīng tīng jīn wǎn de tè sè cài , hái shì yǐ jīng yǒu kè fáng cān yǐn cài dān le ?

当然,王先生。我已经调出您的房间信息了。您想听听今晚的特色菜,还是已经有客房餐饮菜单了?

Vâng, thưa ông Vương. Tôi đã tra cứu thông tin phòng của quý khách rồi ạ. Quý khách có muốn nghe về các món đặc biệt tối nay không, hay quý khách đã có thực đơn dịch vụ phòng rồi ạ?

You

wǒ yǒu cài dān 。 wǒ yào kǎo sān wén yú , xiān lái yī fèn kǎi sā shā lā 。 zài jiā yī bēi kuàng quán shuǐ 。

我有菜单。我要烤三文鱼,先来一份凯撒沙拉。再加一瓶矿泉水。

Tôi có thực đơn rồi. Tôi muốn món cá hồi nướng, khai vị món salad Caesar. Thêm một chai nước khoáng nữa.

💡 "still water" 是不含气的水,"sparkling water" 是气泡水。酒店经常会问你要哪种。

hǎo de 。 sān wén yú pèi tǔ dòu ní hái shì zhēng shū cài ?

好的。三文鱼配土豆泥还是蒸蔬菜?

Vâng ạ. Cá hồi dùng kèm khoai tây nghiền hay rau củ hấp ạ?

You

zhēng shū cài 。 sòng cān dà gài duō jiǔ ?

蒸蔬菜。送餐大概多久?

Rau củ hấp ạ. Giao đồ ăn khoảng bao lâu thì tới ạ?

nín de cān dà yuē 35 dào 40 fēn zhōng sòng dào 。 dào le huì qiāo mén bìng shuō ' kè fáng fú wù ' 。

您的餐大约35到40分钟送到。到了会敲门并说'客房服务'。

Bữa ăn của quý khách sẽ được giao tới trong khoảng 35 đến 40 phút ạ. Khi đến nơi sẽ có người gõ cửa và báo 'Dịch vụ phòng ạ'.

You

kě yǐ 。 zài wèn yī xià — yǒu fú wù fèi ma , hái shì xū yào lìng wài gěi xiǎo fèi ?

可以。再问一下——有服务费吗,还是需要另外给小费?

Được ạ. Cho hỏi thêm một chút — có phí dịch vụ không, hay tôi cần phải boa thêm ạ?

💡 很多酒店会自动在客房送餐账单上加18-22%的服务费。

huì zì dòng zài zhàng dān shàng jiā 18 % de fú wù fèi , zhí jiē jì dào nín de fáng jiān 。 rú guǒ nín yuàn yì , yě kě yǐ wài zèng gěi xiǎo fèi 。

会自动在账单上加18%的服务费,直接记到您的房间。如果您愿意,也可以额外给小费。

Sẽ tự động cộng 18% phí dịch vụ vào hóa đơn, tính trực tiếp vào phòng của quý khách ạ. Nếu quý khách muốn, cũng có thể boa thêm ạ.

You

míng bái le 。 xiè xie ! wǒ děng zhe 。

明白了。谢谢!我等着。

Tôi đã hiểu. Cảm ơn! Tôi sẽ chờ.

Tray Pickup After Meal · 用餐后托盘回收

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ shì 712 fángjiān. wǒ chī wán le, xiǎng qǐng rén lái shōu cānpán.

你好,我是712房间。我吃完了,想请人来收餐盘。

Xin chào, tôi là phòng 712. Tôi ăn xong rồi, muốn gọi người đến dọn đĩa ạ.

hǎo de. 15 fēnzhōng nèi huì pài rén lái shōu. nín yě kěyǐ bǎ tuōpán fàng zài mén wài, rúguǒ fāngbiàn de huà.

好的。15分钟内会派人来收。您也可以把托盘放在门外,如果方便的话。

Vâng ạ. Chúng tôi sẽ cử người đến lấy trong vòng 15 phút. Nếu tiện, quý khách cũng có thể đặt khay ở ngoài cửa.

You

wǒ fàng mén wài ba. lìngwài, wǒ fāxiàn niúpái yǒudiǎn guò shú le. wǒ diǎn de shì sān fēn shú.

我放门外吧。另外,我发现牛排有点过熟了。我点的是三分熟。

Tôi để ngoài cửa vậy. À, tôi thấy bít tết hơi chín quá. Tôi gọi tái vừa.

fēicháng bàoqiàn. wǒ huì tōngzhī chúfáng. nín xūyào wǒmen chóngxīn sòng yī fèn, háishì wǒ sòng nín yī fèn miǎnfèi tiándiǎn?

非常抱歉。我会通知厨房。您需要我们重新送一份,还是我送您一份免费甜点?

Tôi vô cùng xin lỗi. Tôi sẽ báo lại cho bếp. Quý khách có muốn chúng tôi làm lại một phần không, hay tôi gửi quý khách một món tráng miệng miễn phí?

You

wǒ yǐjīng chī bǎo le bù xūyào zài lái yī fèn niúpái, dàn miǎnfèi tiándiǎn wǒ hěn lèyì. yǒu shénme?

我已经吃饱了不需要再来一份牛排,但免费甜点我很乐意。有什么?

Tôi no rồi không cần thêm bít tết nữa, nhưng món tráng miệng miễn phí thì tôi rất vui. Có món gì ạ?

yǒu niǔyuē zhīshì dàngāo, qiǎokèlì róngyán dàngāo huò jiāolú bùlěi. dōu shì fēicháng hǎo.

有纽约芝士蛋糕、巧克力熔岩蛋糕或焦糖布蕾。都非常好。

Có bánh phô mai New York, bánh sô cô la dung nham hoặc bánh caramel flan. Đều rất ngon ạ.

You

jiāolú bùlěi tīng qǐlái hěn hǎo. xièxie nǐmen tuǒshàn chǔlǐ.

焦糖布蕾听起来很好。谢谢你们妥善处理。

Bánh caramel flan nghe hay đấy. Cảm ơn các bạn đã xử lý thỏa đáng.

💡 "making it right" 是称赞对方解决问题的好说法。

hěn róngxìng wèi nín fúwù. jiāolú bùlěi huì zài 20 fēnzhōng nèi sòng dào. zàicì wèi bùbiàn biǎoshì qiànyì.

很荣幸为您服务。焦糖布蕾会在20分钟内送到。再次为不便表示歉意。

Rất hân hạnh được phục vụ quý khách. Bánh caramel flan sẽ được gửi đến trong vòng 20 phút. Xin lỗi quý khách một lần nữa vì sự bất tiện này ạ.

You

méi guānxi de. wǎn'ān!

没关系的。晚安!

Không sao đâu ạ. Chúc ngủ ngon!

Cụm từ then chốt · 关键短语

tiáo chū (xìn xī)

调出(信息)

Truy xuất (thông tin)

kè fáng cān yǐn cài dān

客房餐饮菜单

Thực đơn đồ ăn tại phòng

pulled up

在这句话里表示:在系统里调出、查到你的信息

tǔ dòu ní

土豆泥

Khoai tây nghiền

zhēng shū cài

蒸蔬菜

Rau củ hấp

dà yuē

大约

Khoảng

tōng bào

通报

Thông báo

fú wù fèi

服务费

Phí dịch vụ

jì dào fáng jiān zhàng shàng

记到房间账上

Tính vào hóa đơn phòng ạ

xiǎo fèi

小费

Tiền boa

gratuity

在这句话里表示:小费(tip 的正式说法)

pài rén shàng qù

派人上去

phái người lên đó

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • "still water" 是不含气的水,"sparkling water" 是气泡水。酒店经常会问你要哪种。
  • 很多酒店会自动在客房送餐账单上加18-22%的服务费。
  • "making it right" 是称赞对方解决问题的好说法。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "酒店送餐"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想在房间点餐。我住712房间。" (nǐ hǎo , wǒ xiǎng zài fáng jiān diǎn cān 。 wǒ zhù 712 fáng jiān 。) — "Xin chào, tôi muốn đặt đồ ăn tại phòng. Tôi ở phòng 712.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "酒店送餐"?
Bạn có thể sẽ nghe: "客房服务,晚上好。有什么可以帮您?" (kè fáng fú wù , wǎn shàng hǎo 。 yǒu shén me kě yǐ bāng nín ?) — "Dịch vụ phòng, chào buổi tối ạ. Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "酒店送餐" này?
Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 标准客房送餐, 用餐后托盘回收.
Có lưu ý văn hoá nào khi "酒店送餐" ở Trung Quốc không?
"still water" 是不含气的水,"sparkling water" 是气泡水。酒店经常会问你要哪种。 很多酒店会自动在客房送餐账单上加18-22%的服务费。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học