Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "得来速"?
得来速
在得来速窗口点餐、确认订单、取餐 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 得来速工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Standard Drive-Through Order · 标准得来速点餐
basichuānyíng lái dào hàn bǎo gōng ! zhǔnbèi hǎo le jiù diǎn ba 。
欢迎来到汉堡宫!准备好了就点吧。
Chào mừng quý khách đến với Cung Điện Burger! Quý khách dùng gì ạ?
nǐ hǎo ! lái yī gè 3 hào tàocān pèi kělè 。
你好!来一个3号套餐配可乐。
Xin chào! Cho tôi một phần ăn số 3 kèm coca ạ.
💡 在中国得来速点餐,直接说套餐编号最快,比如'number 3 combo'。
hǎo de ! shuāng céng zhī shì hàn bǎo tàocān 。 yào shénme guīgé — — xiǎo hào 、 zhōng hào hái shì dà hào ?
好的!双层芝士汉堡套餐。要什么规格——小号、中号还是大号?
Vâng ạ! Phần ăn bánh mì phô mai đôi. Quý khách muốn cỡ nhỏ, vừa hay lớn ạ?
zhōng hào 。 zài jiā yī fèn 6 kuài jī kuài 。
中号。再加一份6块鸡块。
Cỡ vừa. Thêm một phần 6 miếng gà rán nữa ạ.
zhōng hào 3 hào tàocān hé yī fèn 6 kuài jī kuài 。 jī kuài yào shénme jiàng ? wǒmen yǒu shāokǎo jiàng 、 mùchǎng jiàng 、 fēngmì jièmò hé suāntián jiàng 。
中号3号套餐和一份6块鸡块。鸡块要什么酱?我们有烧烤酱、牧场酱、蜂蜜芥末和酸甜酱。
Phần ăn số 3 cỡ vừa và một phần 6 miếng gà rán. Gà rán dùng sốt gì ạ? Chúng tôi có sốt BBQ, sốt ranch, sốt mật ong mù tạt và sốt chua ngọt.
shāokǎo jiàng 。 duì le , hàn bǎo bù yào suān huángguā 。
烧烤酱。对了,汉堡不要酸黄瓜。
Sốt BBQ ạ. À đúng rồi, bánh mì đừng cho dưa chuột muối ạ.
hǎo de — — bù yào suān huángguā 。 hái yào bié de ma ?
好的——不要酸黄瓜。还要别的吗?
Vâng ạ - không dưa chuột muối. Quý khách còn dùng gì nữa không ạ?
jiù zhèxiē , xièxie 。
就这些,谢谢。
Chỉ có vậy thôi, cảm ơn ạ.
hǎo de , zǒngjì 12.47 yuán 。 qǐng kāi dào dì yī gè chuāngkǒu 。 hěn kuài jiù hǎo 。
好的,总计12.47元。请开到第一个窗口。很快就好。
Vâng ạ, tổng cộng 12.47 tệ. Xin mời quý khách đến quầy số 1. Sẽ có ngay ạ.
nǐ hǎo ! 12.47 yuán 。 zài zhèlǐ shuākǎ huò chā kǎ …… hǎo le 。 xià yī gè chuāngkǒu qǔ cān 。 zhù nín yúkuài !
你好!12.47元。在这里刷卡或插卡……好了。下一个窗口取餐。祝您愉快!
Xin chào! 12.47 tệ. Quý khách thanh toán bằng thẻ ở đây ạ... Xong rồi. Mời quý khách đến quầy tiếp theo để nhận đồ ăn. Chúc quý khách ngon miệng!
Drive-Through Order Issues · 得来速订单问题
intermediatebù hǎo yì si, wǒ gāng ná dào de dān nòng cuò le. wǒ diǎn de shì shuāng céng zhī shì hàn bǎo, gěi le pǔ tōng hàn bǎo.
不好意思,我刚拿到的单弄错了。我点的是双层芝士汉堡,给了普通汉堡。
Xin lỗi, tôi vừa nhận hóa đơn bị nhầm. Tôi gọi bánh burger phô mai đôi, mà họ lại đưa bánh burger thường.
fēi cháng bào qiàn! néng kàn yī xià nín de shōu jù ma? …… shì de, nín shuō de duì. wǒ mǎ shàng chóng xīn zuò yī fèn. dà gài 2 fēn zhōng.
非常抱歉!能看一下您的收据吗?……是的,您说得对。我马上重新做一份。大概2分钟。
Tôi vô cùng xin lỗi! Cho tôi xem hóa đơn của quý khách được không ạ?... Vâng, quý khách nói đúng rồi ạ. Tôi sẽ làm lại ngay một phần. Khoảng 2 phút ạ.
lìng wài, wǒ shuō le bù yào suān huáng guā dàn shàng miàn yǒu. érqiě shǎo le jī kuài.
另外,我说了不要酸黄瓜但上面有。而且少了鸡块。
Thêm nữa, tôi đã nói là không lấy dưa chuột muối mà trên bánh lại có. Và thiếu gà viên.
duì suǒ yǒu de gǎo cuò fēi cháng bào qiàn. wǒ gěi nín ná zhèng què de méi yǒu suān huáng guā de hàn bǎo hé xīn zuò de jī kuài pèi shāo kǎo jiàng. nín néng wǎng qián kāi tíng zài biān hào chē wèi ma? wǒ sòng dào nín chē shàng.
对所有的弄错非常抱歉。我给您拿正确的没有酸黄瓜的汉堡和新做的鸡块配烧烤酱。您能往前开停在编号车位吗?我送到您车上。
Thành thật xin lỗi vì tất cả những nhầm lẫn ạ. Tôi sẽ mang cho quý khách bánh burger đúng, không dưa chuột muối và gà viên mới làm kèm sốt BBQ. Quý khách có thể lái xe tới vị trí đỗ xe được đánh số không ạ? Tôi sẽ mang ra xe cho quý khách.
hǎo de, méi guān xi. zhè zhǒng shì nán miǎn de.
好的,没关系。这种事难免的。
Vâng, không sao đâu ạ. Chuyện này khó tránh khỏi mà.
xiè xiè nín de nài xīn. zuò wéi dào qiàn, wǒ sòng le yī gè miǎn fèi de píng guǒ pài, hái bǎ yǐn liào shēng jí dào dà bēi le. zhè shì nín gǎi zhèng hòu de dìng dān —— bù jiā suān huáng guā de shuāng céng zhī shì hàn bǎo, 6 kuài jī kuài pèi shāo kǎo jiàng, hái yǒu miǎn fèi de pài.
谢谢您的耐心。作为道歉,我送了一个免费的苹果派,还把饮料升级到大杯了。这是您改正后的订单——不加酸黄瓜的双层芝士汉堡、6块鸡块配烧烤酱,还有免费的派。
Cảm ơn quý khách đã kiên nhẫn. Để xin lỗi, tôi tặng quý khách một chiếc bánh táo miễn phí và nâng cấp đồ uống lên ly lớn. Đây là đơn hàng đã sửa của quý khách - bánh burger phô mai đôi không dưa chuột muối, 6 viên gà sốt BBQ, và bánh tráng miệng miễn phí.
ò, nǐ tài hǎo le! xiè xiè. zhè cì kàn qǐ lái dōu duì le.
哦,你太好了!谢谢。这次看起来都对了。
Ồ, bạn thật tốt! Cảm ơn nhé. Lần này trông có vẻ đúng hết rồi.
tài hǎo le! zài cì bào qiàn gěi nín dài lái bù biàn. rú guǒ hái yǒu wèn tí, huān yíng huí lái huò zhě dǎ shōu jù shàng de diàn huà. zhù nín yǒu yī tiān! hǎo de!
太好了!再次抱歉给您带来不便。如果还有问题,欢迎回来或者打收据上的电话。祝您有美好的一天!
Tuyệt quá! Một lần nữa xin lỗi vì sự bất tiện này. Nếu còn vấn đề gì, quý khách vui lòng quay lại hoặc gọi số điện thoại trên hóa đơn. Chúc quý khách một ngày tốt lành!
wán quán méi guān xi. xiè xiè nǐ zhè me kuài jiù jiě jué le!
完全没关系。谢谢你这么快就解决了!
Hoàn toàn không sao đâu. Cảm ơn bạn đã giải quyết nhanh như vậy!
Cụm từ then chốt · 关键短语
zhǔnbèi hǎo le jiù diǎn
准备好了就点
Khi nào chuẩn bị xong thì gọi món ạ.
tào cān
套餐
Gói cước
shénme guīgé
什么规格
Kích cỡ nào ạ?
xiǎo hào / biāozhǔn
小号/标准
Size nhỏ / Size tiêu chuẩn
jiàng
酱
Sốt
shāokǎo jiàng
烧烤酱
Sốt BBQ
mùchǎng jiàng
牧场酱
Sốt ranch
fēngmì jièmò
蜂蜜芥末
Sốt mật ong mù tạt
suān tián jiàng
酸甜酱
Sốt chua ngọt
kāi dào / kàojìn
开到/靠近
Mở ra / Đến gần
dì yī gè chuāng kǒu
第一个窗口
Cửa sổ đầu tiên
pull up to
在这句话里表示:把车往前开到指定位置(得来速常用语)
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国得来速点餐,直接说套餐编号最快,比如'number 3 combo'。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "得来速"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "得来速"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "得来速" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "得来速" ở Trung Quốc không?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này