Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "快餐柜台点餐"?

快餐柜台点餐

在快餐店柜台面对面点餐 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 快餐店员.

Restaurant · 餐厅18 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Basic Counter Order · 柜台基础点餐

basic

hài! zài zhè lǐ chī hái shì dài zǒu?

嗨!在这里吃还是带走?

Chào anh/chị! Ăn ở đây hay mang đi ạ?

You

zài zhè lǐ chī.

在这里吃。

Ăn ở đây ạ.

💡 快餐店第一个问题通常是 for here or to go。影响打包方式和是否提供托盘。

yào chī shén me?

要吃什么?

Anh/chị muốn ăn gì ạ?

You

wǒ yào kǎo jī sān míng zhì tào cān.

我要烤鸡三明治套餐。

Tôi muốn gọi combo gà nướng.

pèi shǔ tiáo hái shì yáng cōng quān?

配薯条还是洋葱圈?

Bạn muốn ăn kèm khoai tây chiên hay hành tây chiên?

You

shǔ tiáo.

薯条。

Khoai tây chiên ạ.

yǐn liào ne ?

饮料呢?

Đồ uống thì sao ạ?

You

bīng chá.

冰茶。

Trà đá ạ.

11.29 yuán. xiàn jīn hái shì shuā kǎ?

11.29元。现金还是刷卡?

Tổng cộng 11.29 tệ. Bạn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ ạ?

You

shuā kǎ.

刷卡。

Thẻ ạ.

Substitutions and Add-ons · 套餐替换和加单

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ yào wǔ hào tào cān dàn bǎ shǔ tiáo huàn chéng shā lā.

你好,我要五号套餐但把薯条换成沙拉。

Xin chào, tôi muốn gọi combo số 5 nhưng đổi khoai tây chiên thành salad.

hǎo de, shā lā yào jiā 50 měi fēn. yào shén me shā lā jiàng?

好的,沙拉要加50美分。要什么沙拉酱?

Vâng ạ, salad thì cộng thêm 50 xu. Bạn muốn dùng sốt gì ạ?

You

tián yuán jiàng. yǐn liào kě yǐ shēng dà bēi ma?

田园酱。饮料可以升大杯吗?

Sốt rau củ. Đồ uống có thể đổi sang ly lớn không ạ?

dāng rán. dà bēi jiā 30 měi fēn. yào shén me yǐn liào?

当然。大杯加30美分。要什么饮料?

Tất nhiên rồi ạ. Ly lớn cộng thêm 30 xu. Bạn muốn uống đồ uống gì ạ?

You

níng méng shuǐ. ó duì, néng jiā yī gè píng guǒ pài ma?

柠檬水。哦对,能加一个苹果派吗?

Nước chanh. À đúng rồi, có thể cho thêm một cái bánh táo không ạ?

dāng rán ! yào shì shi zǔ hé yōu huì ma ? liǎng ge pài 3 yuán , bǐ dān mǎi huá suàn 。

当然!要试试组合优惠吗?两个派3元,比单买划算。

Dạ vâng ạ! Quý khách có muốn thử combo ưu đãi không ạ? Hai chiếc bánh chỉ 3 tệ, rẻ hơn mua lẻ đó ạ.

You

bù le , jiù yī ge 。

不了,就一个。

Thôi, em lấy một cái thôi ạ.

hǎo de 。 yī gòng 13.09 yuán 。 nǐ de hào mǎ shì 47 hào 。 hǎo le jiào nǐ 。

好的。一共13.09元。你的号码是47号。好了叫你。

Vâng ạ. Tổng cộng là 13.09 tệ. Số thứ tự của quý khách là 47 ạ. Xong rồi em sẽ gọi ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

zài zhèlǐ chī hái shì dài zǒu

在这里吃还是带走

Bạn ăn ở đây hay mang đi ạ?

yào chī shénme

要吃什么

Bạn muốn ăn gì ạ?

shǔtiáo hái shì yángcōng quān

薯条还是洋葱圈

Khoai tây chiên hay hành tây chiên ạ?

nǐ de yǐnliào

你的饮料

Đồ uống của bạn đây ạ.

xiànjīn hái shì shuākǎ

现金还是刷卡

Tiền mặt hay thẻ ạ?

tìhuàn

替换

Đổi ạ.

shālā jiàng

沙拉酱

Sốt salad ạ.

shēng jí

升级

Nâng cấp

zǔhé yōuhuì

组合优惠

Ưu đãi combo ạ.

qǔ cān hào

取餐号

Số thứ tự lấy đồ ăn ạ.

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 快餐店第一个问题通常是 for here or to go。影响打包方式和是否提供托盘。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "快餐柜台点餐"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "在这里吃。" (zài zhè lǐ chī.) — "Ăn ở đây ạ.". Lưu ý: 快餐店第一个问题通常是 for here or to go。影响打包方式和是否提供托盘。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "快餐柜台点餐"?
Bạn có thể sẽ nghe: "嗨!在这里吃还是带走?" (hài! zài zhè lǐ chī hái shì dài zǒu?) — "Chào anh/chị! Ăn ở đây hay mang đi ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "快餐柜台点餐" này?
Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 柜台基础点餐, 套餐替换和加单.
Có lưu ý văn hoá nào khi "快餐柜台点餐" ở Trung Quốc không?
快餐店第一个问题通常是 for here or to go。影响打包方式和是否提供托盘。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học