Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Mang đi"?
打包带走 — Mang đi
Gọi đồ ở nhà hàng mang đi Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên phục vụ. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Gọi đồ mang đi · 点餐打包带走
basicnǐ hǎo, táng shí háishi dǎbāo?
你好,堂食还是打包?
Xin chào, ăn tại đây hay mang đi?
dǎbāo dàizǒu. lái yī fèn gōngbǎo jīdīng gàifàn, yī fèn suānlà tǔdòu sī.
打包带走。来一份宫保鸡丁盖饭,一份酸辣土豆丝。
Mang đi. Cho một phần cơm phủ gà kung pao, một phần khoai tây xào chua cay.
hǎo de. xūyào jiā yǐnliào ma? dǎbāo de huà yǐnliào gěi nǐ fàng yīqǐ.
好的。需要加饮料吗?打包的话饮料给你放一起。
Được. Cần thêm nước không? Mang đi thì nước cho chung.
bú yòng le. dǎbāo dài yào qián ma?
不用了。打包袋要钱吗?
Không cần. Túi đựng mất tiền không?
dàizi miǎnfèi de. cānjù yào ma? yīcìxìng kuàizi hé sháozi.
袋子免费的。餐具要吗?一次性筷子和勺子。
Túi miễn phí. Cần dụng cụ ăn không? Đũa và muỗng dùng một lần.
yào yī shuāng kuàizi jiù xíng le. xièxie.
要一双筷子就行了。谢谢。
Lấy một đôi đũa là được. Cảm ơn.
Cụm từ then chốt · 关键短语
táng shí
堂食
ăn tại chỗ
dǎ bāo
打包
mang đi
cān jù
餐具
dụng cụ ăn
yī cì xìng
一次性
dùng một lần
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Mang đi"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Mang đi"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Mang đi" này?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này