Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "披萨外卖"?
披萨外卖
电话或到店点披萨外卖 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 披萨店员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Phone Delivery Order · 电话点外卖
basicTony's Pizza, yǒu shénme kěyǐ bāng nín?
Tony's Pizza,有什么可以帮您?
Tony's Pizza, tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?
nǐ hǎo, wǒ xiǎng diǎn yī gè pī sà wàimài
你好,我想点一个披萨外卖。
Xin chào, tôi muốn đặt một pizza mang về.
hǎo de! shénme chǐcùn — xiǎo, zhōng háishì dà? shénme pèiliào?
好的!什么尺寸——小、中还是大?什么配料?
Vâng ạ! Kích cỡ nào ạ — nhỏ, vừa hay lớn? Nhân bánh gì ạ?
dà fèn yìdàlì lā cháng pī sà
大份意大利辣肠披萨。
Một phần lớn pizza xúc xích pepperoni.
yào báo dǐ, pǔtōng háishì hòu dǐ?
要薄底、普通还是厚底?
Quý khách muốn đế mỏng, đế thường hay đế dày ạ?
báo dǐ
薄底。
Đế mỏng ạ.
hái yào bié de ma? suàn xiāng miànbāo, jī chì huò yǐnliào?
还要别的吗?蒜香面包、鸡翅或饮料?
Còn dùng gì nữa không ạ? Bánh mì tỏi, cánh gà hay đồ uống?
jiù pīsà. sòng duō jiǔ?
就披萨。送多久?
Chỉ pizza thôi. Giao hàng mất bao lâu ạ?
dà yuē 30 dào 40 fēnzhōng. qǐngwèn dìzhǐ?
大约30到40分钟。请问地址?
Khoảng 30 đến 40 phút ạ. Cho hỏi địa chỉ ạ?
xiàng shù jiē 123 hào, gōngyù 4B.
橡树街123号,公寓4B。
Số 123 phố Oak, căn hộ 4B.
Group Pizza Order · 多人聚会点披萨
intermediatenǐ hǎo, wǒ yào gěi yuē 10 rén de jùhuì diǎn jǐ gè pīsà.
你好,我要给大约10人的聚会点几个披萨。
Xin chào, tôi muốn đặt vài cái pizza cho bữa tiệc khoảng 10 người ạ.
10 gè rén jiàn yì sān gè dà de. yào bù tóng kǒuwèi ma?
10个人建议三个大的。要不同口味吗?
Với 10 người thì tôi gợi ý 3 cái cỡ lớn ạ. Quý khách có muốn chọn các vị khác nhau không ạ?
hǎo. yī gè là cháng, yī gè mǎ gélì tè, yǒu sù shí xuǎnxiàng ma?
好。一个辣肠,一个玛格丽特,有素食选项吗?
Được ạ. Một cái pepperoni, một cái Margherita, có lựa chọn cho người ăn chay không ạ?
yǒu shūcài zhìzūn pīsà pèi mógū qīngjiāo yángcōng gǎnlǎn. huòzhě bōcài ruì kě tǎ zhīshì bái pīsà.
有蔬菜至尊披萨配蘑菇青椒洋葱橄榄。或者菠菜瑞可塔芝士白披萨。
Có pizza rau củ thập cẩm với nấm, ớt chuông, hành tây, ô liu ạ. Hoặc pizza trắng với rau chân vịt và phô mai ricotta ạ.
shūcài zhìzūn bùcuò. néng zuò bàn bàn ma?
蔬菜至尊不错。能做一半一半吗?
Pizza rau củ thập cẩm thì được ạ. Có làm nửa này nửa kia được không ạ?
dāngrán! nǎge yào pīn?
当然!哪个要拼?
Tất nhiên rồi ạ! Quý khách muốn ghép nửa nào ạ?
dì sān ge — yī bàn shū cài zhì zūn yī bàn xià wēi yí.
第三个——一半蔬菜至尊一半夏威夷。
Cái thứ ba ạ — một nửa là rau củ đặc biệt, một nửa là Hawaii.
hǎo de. sān ge dà: là cháng, mǎ gé lì tè, bàn shū cài bàn xià wēi yí. yī gòng 52.97 yuán. wài sòng hái shì zì qǔ?
好的。三个大:辣肠、玛格丽特、半蔬菜半夏威夷。一共52.97元。外送还是自取?
Vâng ạ. Ba cái lớn: xúc xích cay, Margherita, một nửa rau củ một nửa Hawaii. Tổng cộng 52.97 tệ. Giao hàng hay tự lấy ạ?
wài sòng. néng yù yuē xià wǔ liù diǎn sòng ma?
外送。能预约下午六点送吗?
Giao hàng ạ. Có thể hẹn giao lúc sáu giờ chiều được không ạ?
💡 很多披萨店支持预约时间送达(scheduled delivery)。
Cụm từ then chốt · 关键短语
yǒu shénme kěyǐ bāng nín
有什么可以帮您
Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ
shén me chǐ cùn
什么尺寸
Kích cỡ nào ạ?
pèi liào
配料
nguyên liệu ăn kèm
báo dǐ
薄底
Đế mỏng
hòu dǐ
厚底
Đế dày
suàn xiāng miàn bāo
蒜香面包
Bánh mì tỏi
jī chì
鸡翅
Cánh gà
sòng cān shí jiān
送餐时间
Thời gian giao hàng
jiànyì
建议
gợi ý
shū cài zhì zūn
蔬菜至尊
Rau củ thập cẩm
bái pī sà
白披萨
Pizza trắng
yī bàn yī bàn
一半一半
Một nửa, một nửa
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •很多披萨店支持预约时间送达(scheduled delivery)。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "披萨外卖"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "披萨外卖"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "披萨外卖" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "披萨外卖" ở Trung Quốc không?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này