Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "美食车"?

美食车

在路边美食车点餐,包括看菜单、下单、询问食材和等餐 Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 美食车店主.

Restaurant · 餐厅21 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Standard Food Truck Order · 标准点餐

basic

hēi ! jīn tiān chī diǎn shén me ?

嘿!今天吃点什么?

Này! Hôm nay ăn gì ạ?

💡 美食车的氛围通常比餐厅随意很多,语言风格也更轻松。

You

nǐ hǎo ! wǒ dì yī cì lái 。 yǒu shén me tuī jiàn de ?

你好!我第一次来。有什么推荐的?

Xin chào! Tôi đến lần đầu. Có món gì gợi ý không ạ?

wǒ men de hán shì shāo kǎo tǎ kē zuì chàng xiāo 。 là zhū ròu tè bié hào chī , pào cài shā lā cái shì diǎn jīng zhī笔 。 liǎng gè tǎ kē 10 yuán , sān gè 13 yuán 。

我们的韩式烧烤塔可最畅销。辣猪肉特别好吃,泡菜沙拉才是点睛之笔。两个塔可10元,三个13元。

Món taco nướng kiểu Hàn của chúng tôi bán chạy nhất. Thịt heo cay đặc biệt ngon, salad kim chi là điểm nhấn. Hai cái taco giá 10 tệ, ba cái giá 13 tệ ạ.

You

tīng qǐ lái bù cuò ! wǒ yào sān gè tǎ kē 。 kě yǐ yǒu yī gè bù nà me là de ma ?

听起来不错!我要三个塔可。可以有一个不那么辣的吗?

Nghe hay đấy! Tôi muốn ba cái taco. Có làm một cái không quá cay được không ạ?

méi wèn tí ! gěi nǐ zuò yī gè bù là de 。 yào jiā yǐn liào ma ? wǒ men yǒu zì zhì ōu qià tǎ hé xiān zhà níng méng shuǐ 。

没问题!给你做一个不辣的。要加饮料吗?我们有自制欧恰塔和鲜榨柠檬水。

Không vấn đề! Làm cho bạn một cái không cay nhé. Có thêm đồ uống không ạ? Chúng tôi có món horchata tự làm và nước chanh tươi ạ.

You

ōu qià tǎ shì shén me ? wǒ méi hē guò 。

欧恰塔是什么?我没喝过。

Horchata là gì ạ? Tôi chưa uống bao giờ.

shì yī zhǒng tián de ròu guì mǐ jiāng yǐn liào 。 tè bié jiě là , pèi là de dōng xi chī hěn shuǎng 。 yào shì hē yī kǒu ma ?

是一种甜的肉桂米浆饮料。特别解辣,配辣的东西吃很爽。要试喝一口吗?

Là một loại đồ uống làm từ sữa gạo quế ngọt. Đặc biệt giải cay, ăn đồ cay rất đã. Có muốn thử một ngụm không ạ?

You

hǎo de ! ǹg , zhēn hǎo hē 。 lái yī bēi dà bēi ōu qià tǎ 。

好的!嗯,真好喝。来一杯大杯欧恰塔。

Vâng ạ! Ừm, ngon thật. Cho tôi một ly horchata cỡ lớn ạ.

hǎo le 。 yī gòng 17 yuán 。 xiàn jīn hái shì shuā kǎ ? wǒ men yě shōu Venmo 。

好嘞。一共17元。现金还是刷卡?我们也收 Venmo。

Rồi ạ. Tổng cộng 17 tệ. Tiền mặt hay quẹt thẻ ạ? Chúng tôi cũng nhận Venmo ạ.

You

shuā kǎ.

刷卡。

Thẻ ạ.

zài zhè lǐ shuā yī xià huò chā kǎ. dà gài wǔ fēn zhōng hǎo, wǒ huì jiào nǐ míng zi. jiào shén me?

在这里刷一下或插卡。大概5分钟好,我会叫你名字。叫什么?

Anh/chị quẹt thẻ hoặc cắm thẻ vào đây ạ. Khoảng 5 phút là xong, tôi sẽ gọi tên anh/chị. Tên gì ạ?

You

Wayne. W-A-Y-N-E. xiè xie!

Wayne。W-A-Y-N-E。谢谢!

Wayne. W-A-Y-N-E. Cảm ơn ạ!

Dietary Restrictions · 饮食限制咨询

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng chī tǎ kě, dàn wǒ chī sù. yǒu méi yǒu wú ròu de xuǎn xiàng?

你好,我想吃塔可,但我吃素。有没有无肉的选项?

Xin chào, tôi muốn ăn taco, nhưng tôi ăn chay. Bên mình có món nào không có thịt không ạ?

dāng rán yǒu! wǒ men yǒu bō luó mì tǎ kě, shì chún sù de; hái yǒu yī kuǎn kǎo shū cài tǎ kě, pèi hēi dòu hé kǎo yù mǐ. dōu hěn shòu huān yíng.

当然有!我们有菠萝蜜塔可,是纯素的;还有一款烤蔬菜塔可,配黑豆和烤玉米。都很受欢迎。

Có chứ ạ! Chúng tôi có món taco mít, là món thuần chay; còn có món taco rau củ nướng, ăn kèm đậu đen và ngô nướng. Món nào cũng được ưa chuộng lắm ạ.

You

kǎo shū cài de tīng qǐ lái bù cuò. lǐ miàn yǒu nǎi zhì pǐn ma? wǒ yě rǔ táng bù nài shòu.

烤蔬菜的听起来不错。里面有奶制品吗?我也乳糖不耐受。

Món rau củ nướng nghe hay đấy ạ. Bên trong có sữa không ạ? Tôi không dung nạp lactose ạ.

yī bān huì pèi suān nǎi yóu hé mò xī gē nǎi là, dàn wǒ kě yǐ bāng nǐ qù diào. wán quán méi yǒu bù tí.

一般会配酸奶油和墨西哥奶酪,但我可以帮你去掉。完全没问题。

Thông thường sẽ có kem chua và phô mai Mexico, nhưng tôi có thể bỏ cho anh/chị. Hoàn toàn không vấn đề gì ạ.

You

hǎo de, nǎi zhì pǐn bù yào. yǒu shén me qí tā jiàng liào dài tì ma?

好的,奶制品不要。有什么其他酱料代替吗?

Vâng, không lấy sữa ạ. Có loại sốt nào khác thay thế không ạ?

wǒ men yǒu zì zhì de niú yóu guǒ jiàng, bù hán nǎi; hái yǒu yān xiān là jiāo shā shā jiàng. pèi shū cài tǎ kě dōu hěn hào chī.

我们有自制的牛油果酱,不含奶;还有烟熏辣椒莎莎酱。配蔬菜塔可都很好吃。

Chúng tôi có sốt bơ tự làm, không có sữa; còn có sốt ớt hun khói. Ăn kèm taco rau củ đều ngon ạ.

You

wǒ xuǎn niú yóu guǒ jiàng. liǎng ge shū cài tǎ kě, bù fàng nǎi zhì pǐn, jiā niú yóu guǒ jiàng.

我选牛油果酱。两个蔬菜塔可,不放奶制品,加牛油果酱。

Tôi chọn sốt bơ ạ. Hai món taco rau củ, không cho sữa, thêm sốt bơ ạ.

hǎo de — liǎng ge shū cài tǎ kě, bù hán nǎi, niú yóu guǒ jiàng. shí yī yuán. dà gài wǔ fēn zhōng!

好的——两个蔬菜塔可,不含奶,牛油果酱。11元。大概5分钟!

Vâng ạ — hai món taco rau củ, không sữa, sốt bơ. 11 tệ ạ. Khoảng 5 phút nữa ạ!

You

tài hǎo le 。 xiè xie nǐ zhè me zhōu dào !

太好了。谢谢你这么周到!

Tuyệt quá. Cảm ơn anh/chị đã chu đáo như vậy!

💡 "accommodating" 形容服务人员愿意配合你的需求,是很好的称赞用词。

Cụm từ then chốt · 关键短语

zuì chàngxiāo de

最畅销的

Bán chạy nhất

diǎn jīng zhī bǐ / huà lóng diǎn jīng

点睛之笔/画龙点睛

Điểm nhấn/Chạm vào chỗ cần thiết

makes it

在这句话里表示:让整道菜变得特别好、画龙点睛

slaw

在这句话里表示:凉拌卷心菜丝沙拉(coleslaw 的简称)

bù là de / wēi là

不辣的/微辣

Không cay/Hơi cay

zì zhì de

自制的

Tự làm

ō qiǎ tǎ (mò xī gē mǐ jiāng yǐn liào)

欧恰塔(墨西哥米浆饮料)

Orchata (Đồ uống làm từ gạo của Mexico)

mǐ jiāng

米浆

Sữa gạo

ròu guì

肉桂

Quế

shì hē / shì cháng yī xià

试喝/试尝一下

Nếm thử/Thử một chút

yī gòng shì

一共是

tổng cộng là

xiànjīn hái shì shuākǎ

现金还是刷卡

Tiền mặt hay thẻ ạ?

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 美食车的氛围通常比餐厅随意很多,语言风格也更轻松。
  • "accommodating" 形容服务人员愿意配合你的需求,是很好的称赞用词。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "美食车"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好!我第一次来。有什么推荐的?" (nǐ hǎo ! wǒ dì yī cì lái 。 yǒu shén me tuī jiàn de ?) — "Xin chào! Tôi đến lần đầu. Có món gì gợi ý không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "美食车"?
Bạn có thể sẽ nghe: "嘿!今天吃点什么?" (hēi ! jīn tiān chī diǎn shén me ?) — "Này! Hôm nay ăn gì ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "美食车" này?
Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 标准点餐, 饮食限制咨询.
Có lưu ý văn hoá nào khi "美食车" ở Trung Quốc không?
美食车的氛围通常比餐厅随意很多,语言风格也更轻松。 "accommodating" 形容服务人员愿意配合你的需求,是很好的称赞用词。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học