Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "早午餐"?
早午餐
在早午餐餐厅点餐,包括经典brunch菜品、鸡蛋的做法、含酒精饮品等 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 服务员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Standard Brunch Order · 标准早午餐点餐
basiczǎo shang hǎo ! huān yíng lái chī zhōu rì zǎo wǔ cān 。 xiān lái bēi kā fēi huò zhě yǐn liàng ?
早上好!欢迎来吃周日早午餐。先来杯咖啡或者饮品?
Chào buổi sáng! Chào mừng quý khách đến với bữa brunch Chủ Nhật. Quý khách dùng cà phê hay đồ uống trước ạ?
zǎo shang hǎo ! lái bēi kā fēi 。 kě yǐ kàn yī kàn zǎo wǔ cān cài dān le ma ?
早上好!来杯咖啡。可以看一下早午餐菜单吗?
Chào buổi sáng! Cho tôi một ly cà phê. Tôi xem được menu brunch không ạ?
cài dān gěi nín 。 jīn tiān de tè sè cài shì bān ní dí kè dàn hé fǎ shì tǔ sī juǎn 。 wǒ men hái yǒu 18 yuán de wú xiàn liàng hán xiū cǎo jī wěi jiǔ 。
菜单给您。今天的特色菜是班尼迪克蛋和法式吐司卷。我们还有18元的无限量含羞草鸡尾酒。
Đây là menu cho quý khách. Món đặc biệt hôm nay là trứng Benedict và bánh mì cuộn kiểu Pháp. Chúng tôi còn có món cocktail Mimosa không giới hạn với giá 18 tệ ạ.
💡 "Brunch(早午餐)在中国大城市越来越流行,很多西餐厅和咖啡店在周末提供。
bān ní dí kè dàn tīng qǐ lái bù cuò 。 wǒ yào zhè ge 。 pèi shén me ?
班尼迪克蛋听起来不错。我要这个。配什么?
Trứng Benedict nghe có vẻ ngon. Tôi lấy món này. Ăn kèm với gì ạ?
pèi kǎo tǔ dòu huò shuǐ guǒ bēi 。 hé lán jiàng yào pu lóng de hái shì jiā diǎn shì lā chā là de ?
配烤土豆或水果杯。荷兰酱要普通的还是加点是拉差辣椒的?
Ăn kèm với khoai tây nướng hoặc ly trái cây ạ. Sốt Hollandaise quý khách dùng loại thường hay loại có thêm Sriracha cay ạ?
kǎo tǔ dòu ba 。 hé lán jiàng jiù pu lóng de 。
烤土豆吧。荷兰酱就普通的。
Cho tôi khoai tây nướng đi. Sốt Hollandaise thì loại thường nhé.
hǎo de 。 yào jiā wú xiàn liàng hán xiū cǎo jī wěi jiǔ ma ? liǎng xiǎo shí nèi wú xiàn xù bēi 。
好的。要加无限量含羞草鸡尾酒吗?两小时内无限续杯。
Vâng ạ. Quý khách có muốn thêm cocktail Mimosa không giới hạn không ạ? Uống không giới hạn trong vòng hai tiếng.
hǎo a , fǎn zhèng zhōu mò ma ! wǒ yào hán xiū cǎo 。
好啊,反正周末嘛!我要含羞草。
Được ạ, cuối tuần mà! Cho tôi Mimosa nhé.
💡 "Mimosa是橙汁加香槟的经典鸡尾酒,在中国的西式早午餐也很常见。
hǎo xuǎnzé! wǒ mǎshàng gěi nín duān dì yī bēi. chúfáng yǒudiǎn máng, nín de cài dàgài yào 15 fēnzhōng. kěyǐ ma?
好选择!我马上给您端第一杯。厨房有点忙,您的菜大概要15分钟。可以吗?
Lựa chọn tốt! Tôi mang ngay ly đầu tiên cho quý khách. Bếp hơi bận, món của quý khách chắc khoảng 15 phút nữa. Được không ạ?
bù jí de. wǒmen bù gǎn shíjīan. xièxie!
不急的。我们不赶时间。谢谢!
Không vội đâu ạ. Chúng tôi không có vội. Cảm ơn!
Egg Preparations & Customization · 鸡蛋做法与定制
intermediatexiǎng hǎo le ma? wǒmen de zìxuǎn zǎocān tàocān tèbié shòu huānyíng.
想好了吗?我们的自选早餐套餐特别受欢迎。
Quý khách chọn được chưa ạ? Suất ăn sáng tự chọn của chúng tôi rất được ưa chuộng.
hǎo de, wǒ yào zìxuǎn tàocān. zěnme xuǎn?
好的,我要自选套餐。怎么选?
Vâng, tôi muốn gọi suất tự chọn. Chọn thế nào ạ?
xiān xuǎn jīdàn zuòfǎ — chǎodàn, jiāndàn, shuǐbō dàn huò dànjuǎn. zài xuǎn liǎng gè pèicài: péigēn, xiāngcháng, shǔbǐng, tǔsī huò yī piàn jiānbing.
先选鸡蛋做法——炒蛋、煎蛋、水波蛋或蛋卷。再选两个配菜:培根、香肠、薯饼、吐司或一片煎饼。
Trước tiên chọn cách chế biến trứng — trứng chiên, trứng ốp la, trứng chần hoặc trứng cuộn. Sau đó chọn hai món ăn kèm: thịt xông khói, xúc xích, khoai tây chiên, bánh mì nướng hoặc một miếng bánh kếp.
💡 "在中国的西式早餐店,服务员也会问鸡蛋怎么做:煎蛋、炒蛋、水煮蛋等。
wǒ yào chǎodàn. pèicài xuǎn péigēn hé tǔsī.
我要炒蛋。配菜选培根和吐司。
Tôi muốn trứng chiên. Món ăn kèm chọn thịt xông khói và bánh mì nướng.
tǔsī yào nǎ zhǒng — báimiànbāo, quánmài huò suānmían bāo?
吐司要哪种——白面包、全麦还是酸面包?
Bánh mì nướng loại nào ạ — bánh mì trắng, bánh mì nguyên cám hay bánh mì chua?
suānmían bāo.
酸面包。
Bánh mì chua.
💡 "酸面包(Sourdough)在中国的精品面包店也很受欢迎。
hǎo lei! nǐ de péngyǒu — tā hái xūyào zài kàn kàn ma?
好嘞!你的朋友——她还需要再看看吗?
Rồi ạ! Bạn của quý khách — cô ấy còn cần xem thêm không ạ?
tā yào niúyóuguǒ tǔsī pèi yī gè shuǐbō dàn. pèicài kěyǐ bǎ shālā huàn chéng shuǐguǒ ma?
她要牛油果吐司配一个水波蛋。配菜可以把沙拉换成水果吗?
Cô ấy muốn bánh mì nướng bơ với một quả trứng chần. Món ăn kèm có thể đổi salad thành trái cây được không ạ?
💡 "substitute A for B" 是换配菜的标准用法——用 A 替换 B。
wánquán méi wèntí! shuǐguǒ yào jiā 1.5 yuán. kěyǐ ma?
完全没问题!水果要加1.5元。可以吗?
Hoàn toàn không vấn đề! Trái cây sẽ thêm 1.5 tệ. Được không ạ?
méi wèn tí 。 xiè xie !
没问题。谢谢!
Không vấn đề. Cảm ơn!
Cụm từ then chốt · 关键短语
xiān lái / xiān gěi nín shàng
先来/先给您上
Món nào làm trước xin phép lên trước ạ
tè sè cài / jīn rì tè gōng
特色菜/今日特供
Món đặc biệt / Món đặc biệt hôm nay
bān ní dí kè dàn
班尼迪克蛋
Trứng Benedict
wú xiàn liàng hán xiū cǎo jī wěi jiǔ
无限量含羞草鸡尾酒
Cocktail mimosa không giới hạn
bottomless
在这句话里表示:无限续杯的
Eggs Benedict
在这句话里表示:一道经典早午餐菜——英式松饼配水波蛋、火腿和荷兰酱
pèi cài
配菜
Món ăn kèm
shuǐ guǒ bēi
水果杯
Cốc trái cây
hé lán jiàng
荷兰酱
Sốt Hollandaise
yī diǎn là wèi
一点辣味
Hơi cay một chút
kick
在这句话里表示:一点刺激的辣味或冲劲
wú xiàn liàng
无限量
Không giới hạn
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •"Brunch(早午餐)在中国大城市越来越流行,很多西餐厅和咖啡店在周末提供。
- •"Mimosa是橙汁加香槟的经典鸡尾酒,在中国的西式早午餐也很常见。
- •"在中国的西式早餐店,服务员也会问鸡蛋怎么做:煎蛋、炒蛋、水煮蛋等。
- •"酸面包(Sourdough)在中国的精品面包店也很受欢迎。
- •"substitute A for B" 是换配菜的标准用法——用 A 替换 B。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "早午餐"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "早午餐"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "早午餐" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "早午餐" ở Trung Quốc không?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này