Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "牛排馆"?

牛排馆

在牛排馆点餐,选择牛排部位、熟度、配菜和酱汁 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 牛排馆服务员.

Restaurant · 餐厅19 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Standard Steak Order · 标准牛排点餐

basic

wǎn shàng hǎo ! huān yíng lái dào hēi ān gé sī niú pái guǎn 。 zhè shì cài dān 。 xiān lái diǎn hē de ?

晚上好!欢迎来到黑安格斯牛排馆。这是菜单。先来点喝的?

Buổi tối tốt lành! Chào mừng quý khách đến với nhà hàng bít tết Black Angus. Đây là thực đơn. Quý khách dùng gì để uống trước ạ?

You

xiān lái bēi shuǐ jiù hǎo, xièxie. wǒmen xiǎng diǎncān. nǐmen yǒu nǎxiē bùwèi de niúpái?

先来杯水就好,谢谢。我们想点餐。你们有哪些部位的牛排?

Cho tôi một ly nước lọc trước là được rồi, cảm ơn. Chúng tôi muốn gọi món. Bên mình có những loại bít tết nào?

wǒmen yǒu lèi yǎn, niǔyuēkè, fēilì niúpái, hái yǒu zhāopái 24 àngsī de shuāngrén hóngwū niúpái. suǒyǒu niúròu dōu shì USDA Prime jíbié, gànshì shúchéng 28 tiān.

我们有肋眼、纽约客、菲力牛排,还有招牌24盎司的双人红屋牛排。所有牛肉都是USDA Prime级别,干式熟成28天。

Chúng tôi có thăn ngoại, thăn nội, thăn phi lê, và cả bít tết Red House 24 ounce dành cho hai người. Tất cả thịt bò đều là loại USDA Prime, ủ khô 28 ngày.

You

wǒ yào lèi yǎn. nǐ tuījiàn jǐ fēn shú?

我要肋眼。你推荐几分熟?

Tôi muốn gọi thăn ngoại. Anh/chị gợi ý mấy phần chín ạ?

lèi yǎn de huà wǒ tuījiàn sān fēn shú — zhōngjiān shì wēn rè de hóngsè. zhèyàng zuì néng tǐxiàn dà lǐshí wén. bùguò cóng yī fēn dào quán shú dōu kěyǐ zuò.

肋眼的话我推荐三分熟——中间是温热的红色。这样最能体现大理石纹。不过从一分到全熟都可以做。

Với thăn ngoại, tôi gợi ý chín 30% - ở giữa còn hơi ấm và đỏ. Như vậy vân mỡ sẽ ngon nhất. Tuy nhiên, từ chín 10% đến chín kỹ đều có thể làm được ạ.

💡 中国牛排馆的熟度从生到熟:rare(一分)→ medium-rare(三分)→ medium(五分)→ medium-well(七分)→ well-done(全熟)。多数牛排行家推荐medium-rare。

You

sān fēn shú hǎo. pèi shénme pèicài?

三分熟好。配什么配菜?

Chín 30% là được rồi. Ăn kèm với món phụ nào ạ?

měi fèn niúpái dāpèi yī dào pèicài. yǒu kǎo tǔdòu, suàn xiāng tǔdòu ní, nǎiyóu bōcài, kǎo lúsǔn huò kǎisà shālā. jiā pèicài měi fèn 8 yuán.

每份牛排搭配一道配菜。有烤土豆、蒜香土豆泥、奶油菠菜、烤芦笋或凯撒沙拉。加配菜每份8元。

Mỗi phần bít tết sẽ kèm một món phụ. Có khoai tây nướng, khoai tây nghiền tỏi, rau chân vịt kem, măng tây nướng hoặc salad Caesar. Thêm món phụ là 8 tệ một món ạ.

You

suàn xiāng tǔdòu ní. wǒ tàitài yào fēilì niúpái, wǔ fēn shú, pèi kǎisà shālā.

蒜香土豆泥。我太太要菲力牛排,五分熟,配凯撒沙拉。

Khoai tây nghiền tỏi. Vợ tôi muốn dùng thăn phi lê, chín 50%, kèm salad Caesar ạ.

hěn hǎo de xuǎnzé. xūyào pèi jiàng zhī ma? yǒu hēi hújiāo jiàng, bèiyà ēn jiàng, hái yǒu wǒmen zì zhì de āgēntíng qīng jiàng.

很好的选择。需要配酱汁吗?有黑胡椒酱、贝阿恩酱,还有我们自制的阿根廷青酱。

Lựa chọn tuyệt vời. Quý khách có cần sốt ăn kèm không ạ? Chúng tôi có sốt tiêu đen, sốt Béarnaise và sốt chimichurri tự làm ạ.

You

wǒ shì shì āgēntíng qīng jiàng. tā bù yòng jiàng. dàgài yào duō jiǔ?

我试试阿根廷青酱。她不用酱。大概要多久?

Tôi thử sốt chimichurri ạ. Vợ tôi không dùng sốt. Mất khoảng bao lâu ạ?

niúpái dàgài 15 dào 20 fēnzhōng. zài děng de shíhòu, yào láidiǎn miànbāo ma?

牛排大概15到20分钟。在等的时候,要来点面包吗?

Bít tết khoảng 15 đến 20 phút ạ. Trong lúc chờ, quý khách có muốn dùng chút bánh mì không ạ?

Wrong Doneness · 牛排熟度不对

intermediate

zhè shì nín de lèi yǎn sān fēn shú hé fēi lì wǔ fēn shú 。 qǐng màn yòng !

这是您的肋眼三分熟和菲力五分熟。请慢用!

Đây là món sườn nướng tái 30% và thăn nội chín 50% của quý khách. Xin mời dùng bữa!

You

xiè xiè ! ǹg , bù guò wǒ jué de wǒ de lèi yǎn hǎo xiàng bǐ wǒ xiǎng yào de shú de yǒu yī xiē 。 kàn qǐ lái xiàng wǔ fēn shú 。

谢谢!嗯,不过我觉得我的肋眼好像比我想要的熟了一些。看起来像五分熟。

Cảm ơn! Ừm, nhưng tôi thấy món sườn nướng của tôi dường như chín hơn tôi mong muốn. Trông giống chín 50%.

💡 在中国牛排馆,如果熟度不对,礼貌地要求重做是完全可以接受的。

ràng wǒ kàn kàn …… nín shuō de duì , què shí yǒu diǎn guò le 。 fēi cháng bào qiàn 。 wǒ ràng chú fáng mǎ shàng chóng zuò yī fèn 。 dà gài 10 fēn zhōng jiù hǎo 。

让我看看……您说得对,确实有点过了。非常抱歉。我让厨房马上重做一份。大概10分钟就好。

Để tôi xem... Quý khách nói đúng, quả thật là hơi quá lửa. Tôi vô cùng xin lỗi. Tôi sẽ cho bếp làm lại ngay một phần. Khoảng 10 phút là xong ạ.

You

xiè xiè , hěn gǎn xiè 。 wǒ yīng gāi děng zhe , hái shì wǒ men dōu xiān chī ?

谢谢,很感谢。我应该等着,还是我们都先吃?

Cảm ơn, rất cảm kích. Tôi nên đợi, hay chúng ta ăn trước?

qǐng xiān chī ! nín tài tài de niú pái xiàn zài wēn dù zhèng hǎo 。 nín de hǎo le wǒ mǎ shàng duān chū lái 。 wǒ huì què bǎo chú fáng zhè cì zuò dào wèi 。

请先吃!您太太的牛排现在温度正好。您的好了我马上端出来。我会确保厨房这次做到位。

Xin mời dùng bữa trước ạ! Món bít tết của phu nhân bây giờ nhiệt độ vừa ngon. Món của quý khách xong tôi sẽ mang ra ngay. Tôi sẽ đảm bảo bếp lần này làm đúng ạ.

You

hǎo de 。 xiè xiè nǐ zhè me pèi hé 。

好的。谢谢你这么配合。

Vâng. Cảm ơn anh/chị đã hợp tác như vậy.

💡 "accommodating" 比 "nice" 更正式,在高档餐厅使用显得很有礼貌。

dāng rán ! zhè shì nín xīn de lèi yǎn —— zhè cì shì piào liang de sān fēn shú 。 wéi le bǔ cháng nín de děng dài , jīn wǎn tián pǐn wǒ men qǐng kè 。

当然!这是您新的肋眼——这次是漂亮的三分熟。为了补偿您的等待,今晚甜品我们请客。

Tất nhiên rồi! Đây là món sườn nướng mới của quý khách — lần này là tái 30% đẹp mắt. Để bù đắp cho sự chờ đợi của quý khách, tối nay tráng miệng chúng tôi xin mời ạ.

You

wā , tài dà fāng le 。 zhè cì kàn qǐ lái wán měi —— fēi cháng gǎn xiè !

哇,太大方了。这次看起来完美——非常感谢!

Wow, quá hào phóng. Lần này trông thật hoàn hảo — cảm ơn rất nhiều!

Cụm từ then chốt · 关键短语

xiān lái diǎn

先来点

Lấy chút gì đó trước đã

lēi yǎn

肋眼

Thăn ngoại

niǔ yuē kè

纽约客

New York steak

fēi lì niú pái

菲力牛排

Bít tết thăn ngoại

hóng wū / dīng gǔ niú pái

红屋/丁骨牛排

T-bone steak

gān shì shú chéng

干式熟成

Ủ khô

zhōng guó nóng yè bù zuì gāo děng jí

中国农业部最高等级

Hạng cao nhất của Bộ Nông nghiệp Trung Quốc

dry-aged

在这句话里表示:牛肉在特定温度和湿度下放置数周,让肉质更嫩、风味更浓

USDA Prime

在这句话里表示:中国农业部最高等级的牛肉评级,脂肪纹理最丰富

sān fēn shú

三分熟

Tái (medium rare)

zhōng jiān wēn rè hóng sè

中间温热红色

Đỏ hồng ấm ở giữa

dà lǐ shí wén / yóu huā

大理石纹/油花

Vân cẩm thạch/Vân mỡ

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国牛排馆的熟度从生到熟:rare(一分)→ medium-rare(三分)→ medium(五分)→ medium-well(七分)→ well-done(全熟)。多数牛排行家推荐medium-rare。
  • 在中国牛排馆,如果熟度不对,礼貌地要求重做是完全可以接受的。
  • "accommodating" 比 "nice" 更正式,在高档餐厅使用显得很有礼貌。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "牛排馆"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "先来杯水就好,谢谢。我们想点餐。你们有哪些部位的牛排?" (xiān lái bēi shuǐ jiù hǎo, xièxie. wǒmen xiǎng diǎncān. nǐmen yǒu nǎxiē bùwèi de niúpái?) — "Cho tôi một ly nước lọc trước là được rồi, cảm ơn. Chúng tôi muốn gọi món. Bên mình có những loại bít tết nào?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "牛排馆"?
Bạn có thể sẽ nghe: "晚上好!欢迎来到黑安格斯牛排馆。这是菜单。先来点喝的?" (wǎn shàng hǎo ! huān yíng lái dào hēi ān gé sī niú pái guǎn 。 zhè shì cài dān 。 xiān lái diǎn hē de ?) — "Buổi tối tốt lành! Chào mừng quý khách đến với nhà hàng bít tết Black Angus. Đây là thực đơn. Quý khách dùng gì để uống trước ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "牛排馆" này?
Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 标准牛排点餐, 牛排熟度不对.
Có lưu ý văn hoá nào khi "牛排馆" ở Trung Quốc không?
中国牛排馆的熟度从生到熟:rare(一分)→ medium-rare(三分)→ medium(五分)→ medium-well(七分)→ well-done(全熟)。多数牛排行家推荐medium-rare。 在中国牛排馆,如果熟度不对,礼貌地要求重做是完全可以接受的。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học