Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "咖啡厅点单"?
咖啡厅点单
在咖啡厅点一杯咖啡,选择大小、牛奶类型和温度 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 咖啡师.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Basic Order · 基础点单
basichāi! huān yíng lái dào Brew & Co. xiǎng hē diǎn shén me?
嗨!欢迎来到 Brew & Co。想喝点什么?
Xin chào! Chào mừng đến với Brew & Co. Bạn muốn uống gì ạ?
nǐ hǎo, wǒ yào yī bēi ná tiě.
你好,我要一杯拿铁。
Xin chào, tôi muốn một ly latte.
hǎo de! yào shénme bēi xíng? wǒmen yǒu xiǎo bēi, zhōng bēi hé dà bēi.
好的!要什么杯型?我们有小杯、中杯和大杯。
Vâng ạ! Anh/chị muốn chọn cỡ cốc nào ạ? Chúng em có cỡ nhỏ, cỡ vừa và cỡ lớn.
zhōng bēi, xièxie.
中杯,谢谢。
Cỡ vừa, cảm ơn ạ.
💡 星巴克用 Tall/Grande/Venti,但大多数咖啡厅用 small/medium/large。
rè de hái shì bīng de?
热的还是冰的?
Anh/chị muốn uống nóng hay đá ạ?
rè de, xièxie.
热的,谢谢。
Uống nóng, cảm ơn ạ.
yào quánzhī nǎi, tuōzhī nǎi, yànmài nǎi hái shì xìngrén nǎi?
要全脂奶、脱脂奶、燕麦奶还是杏仁奶?
Anh/chị muốn dùng sữa nguyên kem, sữa tách béo, sữa yến mạch hay sữa hạnh nhân ạ?
yànmài nǎi, xièxie.
燕麦奶,谢谢。
Sữa yến mạch, cảm ơn ạ.
yīgòng 5.75 yuán. qǐngwèn míngzi?
一共5.75元。请问名字?
Tổng cộng 5.75 tệ ạ. Cho em xin tên ạ?
wáng. W-A-N-G.
王。W-A-N-G。
Vương. V-U-O-N-G.
💡 中国咖啡厅会在杯子上写名字叫号。
Customized Coffee · 定制咖啡
intermediatezǎoshang hǎo! jīntiān xiǎng hē shénme?
早上好!今天想喝什么?
Chào buổi sáng ạ! Hôm nay anh/chị muốn uống gì ạ?
wǒ yào yī bēi dà bēi jiāotáng ná tiě, jiā yī fèn nóngsuō.
我要一杯大杯焦糖拿铁,加一份浓缩。
Tôi muốn một ly latte caramel cỡ lớn, thêm một shot espresso.
hǎo de! yào jiā táng hái shì bù jiā táng?
好的!要加糖还是不加糖?
Vâng ạ! Quý khách muốn thêm đường hay không ạ?
bàn táng.
半糖。
Đường một nửa ạ.
💡 'Half sweet' 或 'half the syrup' 是常见的减糖说法。
yào jiā nǎi yóu ma?
要加奶油吗?
Quý khách có muốn thêm kem không ạ?
bù yào nǎi yóu, xiè xie.
不要奶油,谢谢。
Không lấy kem, cảm ơn ạ.
rè de hái shì bīng de?
热的还是冰的?
Anh/chị muốn uống nóng hay đá ạ?
bīng de. kě yǐ bǎ pǔ tōng niú nǎi huàn chéng yàn mài nǎi ma?
冰的。可以把普通牛奶换成燕麦奶吗?
Lấy loại lạnh ạ. Tôi có thể đổi sữa thường thành sữa yến mạch được không ạ?
dāng rán. tí xǐng yī xià, huàn yàn mài nǎi yào jiā 70 měi fēn. yī gòng 7.45 yuán.
当然。提醒一下,换燕麦奶要加70美分。一共7.45元。
Tất nhiên rồi ạ. Xin lưu ý, đổi sang sữa yến mạch sẽ phụ thu 70 cent. Tổng cộng là 7.45 tệ ạ.
méi wèn tí. wǒ shuā kǎ.
没问题。我刷卡。
Không vấn đề gì ạ. Tôi thanh toán bằng thẻ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
xiǎng hē diǎn shén me
想喝点什么
Muốn uống gì ạ?
shén me bēi xíng
什么杯型
Loại cốc nào ạ?
rè de hái shì bīng de
热的还是冰的
Đồ nóng hay đồ lạnh ạ?
quán zhī nǎi
全脂奶
Sữa nguyên kem
yàn mài nǎi
燕麦奶
Sữa yến mạch
xìng rén nǎi
杏仁奶
Sữa hạnh nhân
qǐng wèn míng zi
请问名字
Xin hỏi tên gì ạ
xiǎng hē shén me
想喝什么
Muốn uống gì ạ?
jiā táng hái shì bù jiā táng
加糖还是不加糖
Thêm đường hay không thêm đường ạ
nǎi yóu
奶油
Kem tươi
jiā jià
加价
Tăng giá
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •星巴克用 Tall/Grande/Venti,但大多数咖啡厅用 small/medium/large。
- •中国咖啡厅会在杯子上写名字叫号。
- •'Half sweet' 或 'half the syrup' 是常见的减糖说法。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "咖啡厅点单"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "咖啡厅点单"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "咖啡厅点单" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "咖啡厅点单" ở Trung Quốc không?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này