Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "高级西餐"?

高级西餐

在高级西餐厅就餐,体验多道式套餐、侍酒师服务和餐桌礼仪 Tình huống này có 23 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 高级餐厅服务员/侍酒师.

Restaurant · 餐厅23 câuNâng cao · 高级Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Tasting Menu Experience · 多道式套餐

advanced

wǎnshàng hǎo. huānyíng lái dào La Maison. qǐngwèn nín de yùdìng xìngmíng?

晚上好。欢迎来到La Maison。请问您的预订姓名?

Buổi tối tốt lành. Chào mừng đến La Maison. Xin hỏi tên đặt chỗ của quý khách ạ?

You

Wáng, liǎng wèi. wǒmen dìng le 7 diǎn de pǐnjiàn tàocān.

王,两位。我们订了7点的品鉴套餐。

Vương, hai người. Chúng tôi đặt bữa ăn thử lúc 7 giờ.

hǎo de, Wáng xiānshēng. zhè biān qǐng. jīnwǎn de pǐnjiàn tàocān shì qī dào cài, kě xuǎn pèi jiǔ. nín de fúwùyuán Philippe huì wèi nín xiángxì jièshào.

好的,王先生。这边请。今晚的品鉴套餐是七道菜,可选配酒。您的服务员Philippe会为您详细介绍。

Vâng, ông Vương. Mời ông đi lối này ạ. Bữa ăn thử tối nay gồm bảy món, có thể chọn kèm rượu. Nhân viên phục vụ của ông, Philippe, sẽ giới thiệu chi tiết cho ông ạ.

wǎn shàng hǎo ! wǒ shì Philippe , jīn wǎn de fú wù yuán . zài kāi shǐ zhī qián , yǒu shén me guò mín huò yǐn shí xiàn zhì xū yào wǒ gào zhī chú fáng de ma ?

晚上好!我是Philippe,今晚的服务员。在开始之前,有什么过敏或饮食限制需要我告知厨房的吗?

Buổi tối tốt lành! Tôi là Philippe, nhân viên phục vụ tối nay. Trước khi bắt đầu, ông/bà có bất kỳ dị ứng thực phẩm hay hạn chế ăn uống nào cần tôi báo cho bếp biết không ạ?

You

wǒ men dōu méi yǒu guò mín . wǒ men xiǎng pèi jiǔ . zěn me pèi de ?

我们都没有过敏。我们想配酒。怎么配的?

Chúng tôi không bị dị ứng gì cả. Chúng tôi muốn dùng kèm rượu. Cách kết hợp như thế nào ạ?

tài hǎo le . wǒ men de shì jiǔ shī wèi měi dào cài xuǎn le bù tóng de jiǔ — — měi dào cài huì pèi yī xiǎo bēi . tā shàng jiǔ shí huì jiě shì dǎ pèi lǐ yóu . pèi jiǔ měi rén 95 yuán . yào jiā ma ?

太好了。我们的侍酒师为每道菜选了不同的酒——每道菜会配一小杯。她上酒时会解释搭配理由。配酒每人95元。要加吗?

Tuyệt vời. Chuyên gia rượu vang của chúng tôi đã chọn loại rượu khác nhau cho mỗi món ăn — mỗi món sẽ kèm một ly nhỏ. Cô ấy sẽ giải thích lý do kết hợp khi phục vụ. Dùng kèm rượu là 95 tệ mỗi người. Quý khách có muốn thêm không ạ?

💡 在高级西餐厅,侍酒师(sommelier)是非常专业的职位,持有国际认证。他们不仅推荐酒,还会讲解每款酒与菜品搭配的原因。

You

hǎo de , liǎng gè rén dōu yào pèi jiǔ . jīn tiān shì wǒ men de jié hūn jì niàn rì , xiǎng yào wán zhěng de tǐ yàn .

好的,两个人都要配酒。今天是我们的结婚纪念日,想要完整的体验。

Vâng, cả hai người đều muốn dùng kèm rượu. Hôm nay là kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi, chúng tôi muốn có một trải nghiệm trọn vẹn.

jié hūn jì niàn rì kuài lè ! wǒ huì gào sù chú fáng hé shì jiǔ shī — — shāo hòu kě néng huì yǒu gè xiǎo jīng xǐ . dì yī dào hěn kuài jiù lái : Laurent zhǔ cháo de kāi wèi xiǎo diǎn .

结婚纪念日快乐!我会告诉厨房和侍酒师——稍后可能会有个小惊喜。第一道很快就来:Laurent主厨的开胃小点。

Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới! Tôi sẽ báo cho bếp và chuyên gia rượu vang — có thể sẽ có một bất ngờ nhỏ sau này. Món đầu tiên sẽ sớm ra mắt: món khai vị của bếp trưởng Laurent.

You

tài hǎo le ! wèn yī wèn — — cān jù shì cóng wài dào lǐ yòng ma ?

太好了!问一下——餐具是从外到里用吗?

Tuyệt quá! Cho hỏi — chúng ta dùng dao nĩa từ ngoài vào trong phải không ạ?

💡 西式正餐礼仪中,餐具确实从最外侧开始用,每道菜用完换下一套。如果不确定,看服务员撤走哪套就行。

wán quán zhèng què — — cóng zuì wài miàn kāi shǐ wǎng lǐ yòng . bù guò bù yòng dān xīn , měi dào cài zhī jiān wǒ men huì qīng lǐ hé chóng xīn bǎi fàng . nín zhǐ guǎn xiǎng shòu měi shí , qí tā de jiāo gěi wǒ men .

完全正确——从最外面开始往里用。不过不用担心,每道菜之间我们会清理和重新摆放。您只管享受美食,其他的交给我们。

Hoàn toàn chính xác — dùng từ ngoài vào trong. Nhưng đừng lo, chúng tôi sẽ dọn dẹp và sắp xếp lại giữa các món ăn. Quý khách cứ thưởng thức món ăn, mọi việc còn lại cứ để chúng tôi lo.

wǎn shàng hǎo ! wǒ shì Marie , jīn wǎn de shì jiǔ shī . pèi dì yī dào cài — — jiān shàn bèi — wǒ xuǎn le yī zhī 2022 nián bó gēn dí de xià bu liè . zhù yì tā de kuàng wù gǎn hé qīng shuǎng suān dù — — hé shàn bèi de tián wèi fēi cháng dǎ pèi .

晚上好!我是Marie,今晚的侍酒师。配第一道菜——煎扇贝——我选了一支2022年勃艮第的夏布利。注意它的矿物感和清爽酸度——和扇贝的甜味非常搭配。

Buổi tối tốt lành! Tôi là Marie, chuyên gia rượu vang tối nay. Đối với món đầu tiên — sò điệp áp chảo — tôi đã chọn một chai Chablis 2022 từ Burgundy. Hãy chú ý đến khoáng chất và độ chua sảng khoái của nó — rất hợp với vị ngọt của sò điệp.

You

tài bàng le —— zhēn de néng cháng chū dā pèi de miào chù. suān dù wán měi de huà jiě le shàn bèi de yóu zhī gǎn. xiè xie nǐ, Marie.

太棒了——真的能尝出搭配的妙处。酸度完美地化解了扇贝的油脂感。谢谢你,Marie。

Tuyệt vời — thực sự có thể nếm ra sự kết hợp tuyệt vời. Độ chua hoàn hảo làm tan đi cảm giác béo ngậy của sò điệp. Cảm ơn bạn, Marie.

Dress Code & Table Etiquette · 着装要求与餐桌礼仪

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ dìng le jīn wǎn 8 diǎn de wèi. xiǎng què rèn yī xià —— yǒu zhe zhuāng yāo qiú ma?

你好,我订了今晚8点的位。想确认一下——有着装要求吗?

Xin chào, tôi đã đặt bàn lúc 8 giờ tối nay. Tôi muốn xác nhận — có yêu cầu về trang phục không ạ?

yǒu de, wǒ men shì smart casual. nán shì xū yào yǒu lǐng chèn shān —— bù kě yǐ chuān duǎn kù, yùn dòng xié huò tuō xié. nǚ shì cóng jīng zhì chèn shān dào xiǎo lǐ qún dōu kě yǐ. jiā kè tuī jiàn dàn bù qiáng zhì.

有的,我们是smart casual。男士需要有领衬衫——不可以穿短裤、运动鞋或拖鞋。女士从精致衬衫到小礼裙都可以。夹克推荐但不强制。

Có ạ, chúng tôi theo phong cách smart casual. Nam giới cần áo sơ mi có cổ — không được mặc quần short, giày thể thao hoặc dép lê. Nữ giới có thể mặc từ áo sơ mi thanh lịch đến váy liền thân. Có thể mặc áo khoác nhưng không bắt buộc ạ.

You

míng bái le. wǒ yǒu yī jiàn kòu lǐng chèn shān hé pí xié —— yīng gāi méi yǒu wèn tí ba?

明白了。我有一件扣领衬衫和皮鞋——应该没问题吧?

Tôi hiểu rồi. Tôi có một chiếc áo sơ mi có cổ và giày da — chắc là không vấn đề gì chứ ạ?

wán quán méi yǒu wèn tí. jīn wǎn děng nín lái, Wáng xiān shēng.

完全没问题。今晚等您来,王先生。

Hoàn toàn không có vấn đề gì ạ. Tối nay chúng tôi chờ ông đến, ngài Vương.

You

xiè xie. hái yǒu yī jiàn shì —— wǒ men kěnéng huì wǎn jǐ fēn zhōng. yǒu wèn tí ma?

谢谢。还有一件事——我们可能会晚几分钟。有问题吗?

Cảm ơn. Còn một việc nữa — chúng tôi có thể sẽ đến muộn vài phút. Có vấn đề gì không ạ?

wǒ men huì bǎo liú 15 fēn zhōng. rú guǒ chāo guò 15 fēn zhōng qǐng dǎ diàn huà, wǒ men huì jǐn liàng ān pái. chāo guò 15 fēn zhōng wèi lián xì de huà, wǒ men kěnéng huì bǎ zhuō zi ràng chū qù.

我们会保留15分钟。如果超过15分钟请打电话,我们会尽量安排。超过15分钟未联系的话,我们可能会把桌子让出去。

Chúng tôi sẽ giữ chỗ 15 phút ạ. Nếu quá 15 phút xin hãy gọi điện, chúng tôi sẽ cố gắng sắp xếp. Nếu quá 15 phút mà không liên lạc, chúng tôi có thể sẽ nhường bàn ạ.

You

wǒ men huì zhǔn shí dào. 8 diǎn jiàn!

我们会准时到。8点见!

Chúng tôi sẽ đến đúng giờ. Hẹn gặp lúc 8 giờ!

huān yíng. zài kāi shǐ zhī qián, wǒ bāng nín fàng hǎo cān jīn. rú guǒ yòng cān qī jiān xū yào lí kāi, bǎ cān jīn fàng zài yǐ zi shàng jiù hǎo —— wǒ men huì bāng nín chóng xīn dié hǎo.

欢迎。在开始之前,我帮您放好餐巾。如果用餐期间需要离开,把餐巾放在椅子上就好——我们会帮您重新叠好。

Chào mừng quý khách. Trước khi bắt đầu, tôi giúp quý khách đặt khăn ăn ạ. Nếu trong lúc dùng bữa cần rời đi, quý khách cứ để khăn ăn trên ghế là được ạ — chúng tôi sẽ giúp quý khách gấp lại.

💡 在高级西餐厅,离开座位时把餐巾放椅子上表示你还会回来。把餐巾放桌上表示用餐结束。服务员看到椅子上的餐巾会帮你重新叠好。

You

xiè xie! bù hǎo yì si —— wǒ bù xiǎo xīn dǎ fān le shuǐ bēi. zhēn de hěn bào qian.

谢谢!不好意思——我不小心打翻了水杯。真的很抱歉。

Cảm ơn! Xin lỗi — tôi lỡ làm đổ ly nước. Thực sự rất xin lỗi.

wán quán bù yòng dān xīn —— cháng yǒu de shì! wǒ mǎ shàng qīng lǐ. gěi nín huàn yī bēi xīn de, chóng xīn bǎi hǎo zhuō zi. méi shì ba? yī fu méi zhān dào shuǐ ba?

完全不用担心——常有的事!我马上清理。给您换一杯新的,重新摆好桌子。没事吧?衣服没沾到水吧?

Hoàn toàn không cần lo lắng — chuyện thường thôi ạ! Tôi lau dọn ngay đây. Đổi cho quý khách một ly mới, sắp xếp lại bàn ạ. Không sao chứ ạ? Quần áo không bị dính nước chứ ạ?

You

méi shì , xiè xie 。 nǐ chǔ lǐ dé tài yōu yǎ le —— fú wù zhēn hǎo !

没事,谢谢。你处理得太优雅了——服务真好!

Không sao đâu, cảm ơn bạn. Bạn xử lý thật là tinh tế — dịch vụ tốt quá!

Cụm từ then chốt · 关键短语

yù dìng xìng míng

预订姓名

Tên đặt trước

pǐn jiàn tào cān

品鉴套餐

Set ăn thử

qī dào cài

七道菜

Bảy món

pèi jiǔ

配酒

Kèm rượu

wèi nín jiè shào

为您介绍

Giới thiệu với quý khách ạ

tasting menu

在这句话里表示:由主厨设计的多道式固定套餐,每道分量小但精致

wine pairing

在这句话里表示:侍酒师为每道菜搭配一杯相配的葡萄酒

shì jiǔ shī

侍酒师

Chuyên gia rượu vang

shǎo liàng (yī xiǎo bēi)

少量(一小杯)

Một ít (một ly nhỏ)

chéng shàng / jiè shào

呈上/介绍

Xin trình bày/giới thiệu ạ

sommelier

在这句话里表示:专业的葡萄酒侍酒师,负责酒单和配酒建议

pour

在这句话里表示:倒出来的一杯酒(名词用法)

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在高级西餐厅,侍酒师(sommelier)是非常专业的职位,持有国际认证。他们不仅推荐酒,还会讲解每款酒与菜品搭配的原因。
  • 西式正餐礼仪中,餐具确实从最外侧开始用,每道菜用完换下一套。如果不确定,看服务员撤走哪套就行。
  • 在高级西餐厅,离开座位时把餐巾放椅子上表示你还会回来。把餐巾放桌上表示用餐结束。服务员看到椅子上的餐巾会帮你重新叠好。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "高级西餐"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "王,两位。我们订了7点的品鉴套餐。" (Wáng, liǎng wèi. wǒmen dìng le 7 diǎn de pǐnjiàn tàocān.) — "Vương, hai người. Chúng tôi đặt bữa ăn thử lúc 7 giờ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "高级西餐"?
Bạn có thể sẽ nghe: "晚上好。欢迎来到La Maison。请问您的预订姓名?" (wǎnshàng hǎo. huānyíng lái dào La Maison. qǐngwèn nín de yùdìng xìngmíng?) — "Buổi tối tốt lành. Chào mừng đến La Maison. Xin hỏi tên đặt chỗ của quý khách ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "高级西餐" này?
Tình huống này có 23 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 多道式套餐, 着装要求与餐桌礼仪.
Có lưu ý văn hoá nào khi "高级西餐" ở Trung Quốc không?
在高级西餐厅,侍酒师(sommelier)是非常专业的职位,持有国际认证。他们不仅推荐酒,还会讲解每款酒与菜品搭配的原因。 西式正餐礼仪中,餐具确实从最外侧开始用,每道菜用完换下一套。如果不确定,看服务员撤走哪套就行。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học