Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "寿司店"?
寿司店
在日式寿司店就餐,包括吧台点餐、omakase体验和寿司礼仪 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 寿司店服务员/寿司师傅.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Omakase at the Sushi Bar · 吧台Omakase体验
intermediatewǎn shàng hǎo ! yǒu yù dìng ma ? jīn wǎn bā tái hé zhuō wèi dōu yǒu kòng 。
晚上好!有预订吗?今晚吧台和桌位都有空。
Buổi tối tốt lành! Quý khách có đặt bàn trước không ạ? Tối nay quầy bar và bàn đều còn trống ạ.
méi yǒu yù dìng , dàn rú guǒ kě yǐ de huà xiǎng zuò bā tái 。 wǒ men xiǎng shì omakase 。
没有预订,但如果可以的话想坐吧台。我们想试omakase。
Tôi không đặt bàn trước, nhưng nếu được thì tôi muốn ngồi ở quầy bar. Chúng tôi muốn thử omakase.
💡 Omakase(おまかせ)是日语'交给你了'的意思,由寿司师傅决定上什么菜。在海外高端寿司店很流行。
nín yùnqi hǎo — tiānzhōng shīfu miànqián zhènghǎo yǒu liǎng gè wèi zhì. Omakase měi rén 120 yuán, 12 guàn jiā wèisheng tāng hé tiánpǐn. Qǐng rù zuò ma?
您运气好——田中师傅面前正好有两个位置。Omakase每人120元,12贯加味噌汤和甜品。请入座吗?
Bạn thật may mắn — trước mặt thầy Tanaka vừa hay có hai chỗ ngồi. Omakase 120 tệ một người, 12 món kèm súp miso và tráng miệng. Mời vào chỗ ạ?
hǎo de! Zhè shì wǒmen dì yī cì chī omakase — yǒu shé me lǐyí xūyào zhùyì de ma?
好的!这是我们第一次吃omakase——有什么礼仪需要注意的吗?
Vâng ạ! Đây là lần đầu chúng tôi ăn omakase — có nghi thức nào cần lưu ý không ạ?
tiānzhōng shīfu huì zhíjiē bǎ měi yī guàn fàng zài nín miànqián. Zuì hǎo zài jǐ miǎo nèi chī diào — nà shí wēndù hé kǒugǎn zuì wánměi. Yòng shǒu huò kuàizi dōu kěyǐ. Lìngwài, wò shòusī zhàn jiàngyóu shí qīng zhàn yú de yī miàn jiù gòu le.
田中师傅会直接把每一贯放在您面前。最好在几秒内吃掉——那时温度和口感最完美。用手或筷子都可以。另外,握寿司蘸酱油时轻蘸鱼的一面就够了。
Thầy Tanaka sẽ đặt từng món sushi lên trước mặt bạn. Tốt nhất là ăn trong vài giây — lúc đó nhiệt độ và hương vị là hoàn hảo nhất. Bạn có thể dùng tay hoặc đũa đều được. Ngoài ra, khi chấm sushi vào nước tương, chỉ cần chấm nhẹ mặt cá là đủ.
💡 在正宗寿司店,握寿司蘸酱油应该鱼面朝下轻蘸,不要把米饭面泡在酱油里。在中国很多日式餐厅,师傅已经调好味,甚至不需要再蘸。
míngbái le, xièxie nǐ de jiànyì! Tiānzhōng shīfu zhǔnbèi hǎo de shíhòu wǒmen jiù kāishǐ.
明白了,谢谢你的建议!田中师傅准备好的时候我们就开始。
Tôi hiểu rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn! Khi nào thầy Tanaka chuẩn bị xong chúng tôi sẽ bắt đầu.
huānyíng. Jīn wǎn de omakase cóng bǐmò yú kāishǐ — jīntiān zǎoshang cóng zhùdì kōng yùn lái de. Wǒ shuā le yīdiǎn yòuzi hé hǎi yán. Qǐng xiǎngyòng.
欢迎。今晚的omakase从比目鱼开始——今天早上从筑地空运来的。我刷了一点柚子和海盐。请享用。
Chào mừng. Omakase tối nay bắt đầu với cá bơn — sáng nay được vận chuyển từ Tsukiji về. Tôi đã phết một chút vỏ quýt và muối biển. Mời thưởng thức.
ēn, tài hǎo chī le. Yú ròu rù kǒu jí huà. Xià yī gè shì shénme?
嗯,太好吃了。鱼肉入口即化。下一个是什么?
Ừm, ngon quá. Thịt cá tan trong miệng. Tiếp theo là gì vậy?
jiē xiàlái shì zhōng fù — zhōngděng féidù de jīnròu yú de fùbù. Zhè shì wǒ zuì xǐhuān de bùwèi. Zhùyì zhīfáng dài lái de huángyóu bān de kǒugǎn. Wǒ zài yú hé mǐfàn zhī jiān jiā le yīdiǎn xiàn mó shānkuí.
接下来是中腹——中等肥度的金枪鱼腹部。这是我最喜欢的部位。注意脂肪带来的黄油般的口感。我在鱼和米饭之间加了一点现磨山葵。
Tiếp theo là phần bụng giữa — phần bụng cá ngừ có độ béo vừa phải. Đây là phần tôi thích nhất. Hãy cảm nhận vị béo ngậy như bơ. Tôi đã thêm một chút wasabi tươi bào vào giữa cá và cơm.
tài bàng le — hé pǔtōng jīnròu yú wéidào zhēn de bù yīyàng. Néng wèn yīwèn hòu miàn hái yǒu shé me yú ma?
太棒了——和普通金枪鱼味道真的不一样。能问一下后面还有什么鱼吗?
Tuyệt vời — hương vị thực sự khác hẳn cá ngừ thông thường. Cho tôi hỏi phía sau còn có loại cá nào nữa không?
wǒ xǐhuān bǎoliú yīxiē jīngxǐ! Dàn kěyǐ gàosù nǐ — huì cóng qīngdàn de yú dào nóngyù de yú, zuìhòu shì hǎidǎn hé yùzi shāo. Yǒu shé me guòmǐn xūyào gàosù wǒ de ma?
我喜欢保留一些惊喜!但可以告诉你——会从清淡的鱼到浓郁的鱼,最后是海胆和玉子烧。有什么过敏需要告诉我的吗?
Tôi thích giữ lại một chút bất ngờ! Nhưng tôi có thể cho bạn biết — sẽ đi từ cá thanh đạm đến cá đậm đà, cuối cùng là nhím biển và trứng tráng kiểu Nhật. Bạn có dị ứng với thứ gì cần báo cho tôi không?
A La Carte & Rolls · 单点与卷物
basicnǐ hǎo! Zhè shì cài dān. Wǒmen yǒu wò shòusī, cìshēn, shǒu juǎn hé tèshè juǎn. Huānlè shíguāng dào 6 diǎn — suǒyǒu shǒu juǎn bàn jià.
你好!这是菜单。我们有握寿司、刺身、手卷和特色卷。欢乐时光到6点——所有手卷半价。
Xin chào! Đây là thực đơn. Chúng tôi có sushi, sashimi, sushi cuộn tay và sushi cuộn đặc biệt. Giờ khuyến mãi đến 6 giờ — tất cả sushi cuộn tay giảm nửa giá.
tài hǎo le, wǒ men yī dìng yào lì yòng huān lè shí guāng! lái liǎng gè sān wén yú shǒu juǎn hé yī gè là jīn qiāng yú juǎn.
太好了,我们一定要利用欢乐时光!来两个三文鱼手卷和一个辣金枪鱼卷。
Tuyệt quá, chúng ta nhất định phải tận dụng giờ khuyến mãi! Cho hai cuộn cá hồi và một cuộn cá ngừ cay.
hǎo de! là jīn qiāng yú juǎn yào pǔ tōng mǐ fàn hái shì cāo mǐ? yào 6 gè hái shì 8 gè?
好的!辣金枪鱼卷要普通米饭还是糙米?要6个还是8个?
Vâng ạ! Cuộn cá ngừ cay quý khách muốn dùng cơm trắng hay cơm lứt? Muốn 6 cái hay 8 cái ạ?
pǔ tōng mǐ fàn, 8 gè. wǒ men hái yào máo dòu hé wēi sǒng tāng xiān shàng.
普通米饭,8个。我们还要毛豆和味噌汤先上。
Cơm trắng, 8 cái ạ. Chúng tôi cũng muốn dùng đậu Hà Lan và súp miso trước.
hǎo de. shùn biàn shuō yī shuō, jīn tiān de tè sè shì lóng juǎn — lǐ miàn shì zhá xiā tiān fù luó, shàng miàn pù niú yóu guǒ hé máng yú, lín shàng zhào shāo jiàng. yào jiā yī gè ma?
好的。顺便说一下,今天的特色是龙卷——里面是炸虾天妇罗,上面铺牛油果和鳗鱼,淋上照烧酱。要加一个吗?
Vâng ạ. Nhân tiện nói luôn, món đặc biệt hôm nay là cuộn rồng — bên trong là tôm tempura chiên giòn, bên trên phủ bơ và lươn, rưới sốt teriyaki. Quý khách có muốn thêm một cái không ạ?
tīng qǐ lái tài hǎo le, lái yī gè! zài wèn yī wèn — shān kuí shì zhēn shān kuí hái shì là gēn zuò de nà zhǒng?
听起来太好了,来一个!再问一下——山葵是真山葵还是辣根做的那种?
Nghe hay quá, cho một cái! Hỏi thêm một chút — mù tạt wasabi là loại thật hay loại làm từ cải ngựa ạ?
💡 大多数海外寿司店的'wasabi'其实是辣根加绿色素做的。真正的日本山葵(本わさび)非常昂贵,通常只在高端寿司店提供。
hǎo wèn tí! wǒ men de omakase yòng de shì zhēn shān kuí, dàn shì zhuō shàng de shì hùn hé de — zhǔ yào shì là gēn jiā yī diǎn zhēn shān kuí. rú guǒ xū yào de huà, jiā 3 yuán kě yǐ gěi nín xiàn mó de zhēn shān kuí.
好问题!我们的omakase用的是真山葵,但桌上的是混合的——主要是辣根加一点真山葵。如果需要的话,加3元可以给您现磨的真山葵。
Câu hỏi hay ạ! Món omakase của chúng tôi dùng wasabi thật, nhưng loại trên bàn là loại pha — chủ yếu là cải ngựa pha thêm chút wasabi thật. Nếu cần, thêm 3 tệ chúng tôi có thể bào tươi wasabi thật cho quý khách ạ.
hùn hé de jiù xíng. duì le, fāng biàn de shí hòu kě yǐ mǎi dān ma? wǒ men 8 diǎn yào qù kàn diàn yǐng.
混合的就行。对了,方便的时候可以买单吗?我们8点要去看电影。
Loại pha là được rồi ạ. À tiện thể, lúc nào tiện thì cho xin hóa đơn được không ạ? Chúng tôi 8 giờ có hẹn xem phim.
dāng rán! nǐ men chī wán wǒ jiù zhǔn bèi hǎo. yīn wèi huān lè shí guāng shǒu juǎn bàn jià, shuì hé xiǎo fèi qián yī gòng 62.50 yuán.
当然!你们吃完我就准备好。因为欢乐时光手卷半价,税和小费前一共62.50元。
Tất nhiên rồi ạ! Quý khách ăn xong tôi sẽ chuẩn bị ngay. Vì cuộn tay được giảm giá giờ vàng, nên trước thuế và phí dịch vụ là 62.50 tệ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
bātái zuòwèi
吧台座位
Chỗ ngồi ở quầy bar
zhuōwèi
桌位
Chỗ ngồi bàn
nǐ yùnqì hǎo
你运气好
Bạn thật may mắn
12 guàn
12贯
12 guàn
měi rén
每人
mỗi người
omakase
在这句话里表示:厨师精选套餐,由寿司师傅根据当天最佳食材决定菜品
měi yī guàn
每一贯
Mỗi guàn
jǐ miǎo nèi
几秒内
Trong vài giây
kǒugǎn
口感
Cảm giác khi ăn
kuàizi
筷子
Đũa
wò shòusī
握寿司
Sushi nắm
qīng zhàn
轻蘸
Chấm nhẹ
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •Omakase(おまかせ)是日语'交给你了'的意思,由寿司师傅决定上什么菜。在海外高端寿司店很流行。
- •在正宗寿司店,握寿司蘸酱油应该鱼面朝下轻蘸,不要把米饭面泡在酱油里。在中国很多日式餐厅,师傅已经调好味,甚至不需要再蘸。
- •大多数海外寿司店的'wasabi'其实是辣根加绿色素做的。真正的日本山葵(本わさび)非常昂贵,通常只在高端寿司店提供。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "寿司店"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "寿司店"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "寿司店" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "寿司店" ở Trung Quốc không?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này