Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "餐饮外包/宴会咨询"?

餐饮外包/宴会咨询

咨询餐厅的外包餐饮服务 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 宴会经理.

Restaurant · 餐厅18 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Basic Inquiry · 基本咨询

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng liǎojiě nǐmen de qǐyè huódòng cānyǐn wàibāo fúwù.

你好,我想了解你们的企业活动餐饮外包服务。

Xin chào, tôi muốn tìm hiểu về dịch vụ cung cấp suất ăn cho sự kiện doanh nghiệp của bên mình ạ.

dāngrán! yùjì duōshǎo rén, shénme lèixíng de huódòng?

当然!预计多少人,什么类型的活动?

Tất nhiên rồi ạ! Dự kiến bao nhiêu người, loại hình sự kiện gì ạ?

You

dàyuē 50 rén. gōngsī wǎnyàn.

大约50人。公司晚宴。

Khoảng 50 người. Tiệc tối của công ty ạ.

wǒmen yǒu zìzhùcān hé fēncān de liǎng zhǒng. zìzhù měi rén 45 yuán qǐ, fēncān měi rén 65 yuán qǐ.

我们有自助餐和分餐两种。自助每人45元起,分餐每人65元起。

Chúng tôi có hai hình thức là buffet và phục vụ theo suất ạ. Buffet từ 45 tệ/người, phục vụ theo suất từ 65 tệ/người ạ.

You

zìzhùcān tàocān bāohán shénme?

自助餐套餐包含什么?

Các gói buffet bao gồm những gì ạ?

liǎng dào kāiwèicài, sān dào zhǔcài, liǎng ge pèicài, shālā tái hé tiándian tái. yǐnli drinks lìng suàn.

两道开胃菜、三道主菜、两个配菜、沙拉台和甜品台。饮品另算。

Hai món khai vị, ba món chính, hai món phụ, quầy salad và quầy tráng miệng ạ. Đồ uống tính riêng ạ.

You

néng mǎn zú yǐn shí xiàn zhì ma? yǒu xiē kè rén shì sù shí hé wú gluten de.

能满足饮食限制吗?有些客人是素食和无麸质的。

Có đáp ứng được các yêu cầu về chế độ ăn uống không ạ? Một số khách là ăn chay và không gluten.

dāng rán. wǒ men zǒng huì bāo hán sù shí xuǎn xiàng, rèn hé cài dōu kě yǐ tiáo zhěng wèi wú gluten. wǒ bǎ cān yǐn cài dān fā gěi nǐ kàn.

当然。我们总会包含素食选项,任何菜都可以调整为无麸质。我把餐饮菜单发给你看。

Tất nhiên rồi ạ. Chúng tôi luôn có các lựa chọn cho người ăn chay, và bất kỳ món nào cũng có thể điều chỉnh thành không gluten. Tôi gửi thực đơn đồ ăn và thức uống cho quý khách xem ạ.

You

tài hǎo le. néng fā yóu jiàn gěi wǒ ma?

太好了。能发邮件给我吗?

Tuyệt quá. Quý khách có thể gửi qua email cho tôi được không ạ?

Detailed Planning · 详细定制

intermediate
You

wǒ kàn le nǐ men de cài dān. zhǔ cài kě yǐ dìng zhì ma?

我看了你们的菜单。主菜可以定制吗?

Tôi đã xem thực đơn của quý vị. Món chính có thể tùy chỉnh được không ạ?

dāng rán. wǒ men de chú shī kě yǐ gēn jù nǐ de piān hào dìng zhì cài dān. xiǎng yào shén me cài xì?

当然。我们的厨师可以根据你的偏好定制菜单。想要什么菜系?

Tất nhiên rồi ạ. Đầu bếp của chúng tôi có thể tùy chỉnh thực đơn theo sở thích của quý khách. Quý khách muốn theo phong cách ẩm thực nào ạ?

You

guó jì huà —— kě néng dì zhōng hǎi fēng gé. lìng wài, nǐ men fù zé bù zhì hé qīng lǐ ma?

国际化的——可能地中海风格。另外,你们负责布置和清理吗?

Mang tính quốc tế — có thể là phong cách Địa Trung Hải. Ngoài ra, quý vị có phụ trách trang trí và dọn dẹp không ạ?

shì de, quán tào fú wù bāo kuò bù zhì, fú wù rén yuán hé qīng lǐ. huó dòng qián liǎng xiǎo shí xū yào jìn rù chǎng dì.

是的,全套服务包括布置、服务人员和清理。活动前两小时需要进入场地。

Vâng ạ, dịch vụ trọn gói bao gồm trang trí, nhân viên phục vụ và dọn dẹp. Cần vào địa điểm trước sự kiện hai tiếng.

You

shè bèi ne? chǎng dì méi yǒu zhuō yǐ.

设备呢?场地没有桌椅。

Còn thiết bị thì sao ạ? Địa điểm không có bàn ghế.

wǒ men kě yǐ tí gōng zhuō yǐ, zhuō bù hé cān jù, xū yào é wài fèi yòng. yào jiā dào bào jià lǐ ma?

我们可以提供桌椅、桌布和餐具,需要额外费用。要加到报价里吗?

Chúng tôi có thể cung cấp bàn ghế, khăn trải bàn và dụng cụ ăn uống, sẽ có thêm phí. Quý vị có muốn thêm vào báo giá không ạ?

You

hǎo de. zuì zhōng rén shù shén me shí hou què rèn?

好的。最终人数什么时候确认?

Vâng ạ. Khi nào thì xác nhận số lượng người cuối cùng ạ?

zhì shǎo huó dòng qián yī zhōu. zhī hòu kě yǐ tiáo zhěng 10% yǐ nèi.

至少活动前一周。之后可以调整10%以内。

Ít nhất là một tuần trước sự kiện ạ. Sau đó có thể điều chỉnh trong vòng 10%.

You

hélǐ. néng zhōuwǔ qián fā zhèngshì bào jià ma?

合理。能周五前发正式报价吗?

Hợp lý. Có thể gửi báo giá chính thức trước thứ Sáu không ạ?

Cụm từ then chốt · 关键短语

cānyǐn wàibāo fúwù

餐饮外包服务

Dịch vụ cung cấp suất ăn bên ngoài

duōshǎo rén

多少人

Bao nhiêu người ạ?

zìzhùcān shì

自助餐式

Kiểu tự chọn

fēncān

分餐

Chia món ăn

měi rén

每人

mỗi người

kāi wèi cài

开胃菜

Món khai vị

yǐnpǐn lìng suàn

饮品另算

Đồ uống tính riêng ạ

mǎnzú yǐnshí xiànzhì

满足饮食限制

Đáp ứng các yêu cầu ăn kiêng

dìngzhì càidān

定制菜单

Thực đơn tùy chỉnh

càixì

菜系

Ẩm thực/Món ăn

quántào fúwù

全套服务

Trọn gói dịch vụ

fúwù rényuán

服务人员

Nhân viên phục vụ

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "餐饮外包/宴会咨询"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想了解你们的企业活动餐饮外包服务。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng liǎojiě nǐmen de qǐyè huódòng cānyǐn wàibāo fúwù.) — "Xin chào, tôi muốn tìm hiểu về dịch vụ cung cấp suất ăn cho sự kiện doanh nghiệp của bên mình ạ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "餐饮外包/宴会咨询"?
Bạn có thể sẽ nghe: "当然!预计多少人,什么类型的活动?" (dāngrán! yùjì duōshǎo rén, shénme lèixíng de huódòng?) — "Tất nhiên rồi ạ! Dự kiến bao nhiêu người, loại hình sự kiện gì ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "餐饮外包/宴会咨询" này?
Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 基本咨询, 详细定制.

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học