Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "定制披萨"?
定制披萨
在披萨店定制自己的披萨配料 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 披萨店员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Choose Toppings · 选配料
basicyào zì jǐ dā pèi pí sa ma?
要自己搭配披萨吗?
Anh/chị có muốn tự làm một chiếc pizza không ạ?
hǎo! yǒu shén me pèi liào kě xuǎn?
好!有什么配料可选?
Tuyệt! Có những nguyên liệu nào để chọn ạ?
ròu lèi: là cháng, yì shì xiāng cháng, huǒ tuǐ, péi gēn, kǎo jī. shū cài: mó gu, qīng jiāo, yáng cōng, gǎn lǎn, fān qié, bō cài. yě kě yǐ jiā zhī shì.
肉类:辣肠、意式香肠、火腿、培根、烤鸡。蔬菜:蘑菇、青椒、洋葱、橄榄、番茄、菠菜。也可以加芝士。
Thịt: xúc xích cay, xúc xích Ý, giăm bông, thịt xông khói, gà nướng. Rau củ: nấm, ớt chuông xanh, hành tây, ô liu, cà chua, rau chân vịt. Cũng có thể thêm phô mai ạ.
wǒ yào kǎo jī, mó gu hé bō cài.
我要烤鸡、蘑菇和菠菜。
Tôi muốn gà nướng, nấm và rau chân vịt.
hǎo dā pèi. shén me jiàng — hóng jiàng, bái jiàng hái shì qīng jiàng?
好搭配。什么酱——红酱、白酱还是青酱?
Lựa chọn hay ạ. Sốt gì — sốt đỏ, sốt trắng hay sốt xanh ạ?
qīng jiàng.
青酱。
Sốt pesto ạ.
zhī shì — pǔ tōng mǎ su lǐ lā hái shì yào shēng jí fēi dá huò yáng nǎi zhī shì?
芝士——普通马苏里拉还是要加菲达或羊奶芝士?
Phô mai — loại mozzarella thông thường hay muốn nâng cấp lên phô mai feta hoặc phô mai dê ạ?
jiā diǎn fēi dá . yào duō shǎo qián ?
加点菲达。要多少钱?
Thêm phô mai feta nhé. Bao nhiêu tiền ạ?
fēi dá jiā 1.50 yuán . nǐ de dìng zhì pī sà 16.99 yuán .
菲达加1.50元。你的定制披萨16.99元。
Thêm phô mai feta là 1.50 đô. Chiếc pizza tùy chỉnh của bạn là 16.99 đô ạ.
hǎo de . zài zhè lǐ chī .
好的。在这里吃。
Vâng ạ. Ăn ở đây.
Dietary Custom Pizza · 特殊饮食定制
intermediateyǒu wú fū zhì bǐng dǐ ma ?
有无麸质饼底吗?
Có đế bánh không gluten không ạ?
yǒu de , yǒu wú fū zhì huā yē cài bǐng dǐ . zhǐ yǒu xiǎo hé zhōng zhǒng chǐ cùn .
有的,有无麸质花椰菜饼底。只有小和中两种尺寸。
Có ạ, có đế bánh súp lơ không gluten. Chỉ có size nhỏ và size vừa thôi ạ.
zhōng fèn wú fū zhì bǐng dǐ . yǒu wú rǔ zhì zhì shì ma ?
中份无麸质饼底。有无乳制品芝士吗?
Đế bánh không gluten size vừa. Có phô mai không sữa không ạ?
yǒu de ! yǒu chún sù mǎ sū lǐ lā . róng huà xiào guǒ hái bù cuò .
有的!有纯素马苏里拉。融化效果还不错。
Có ạ! Có phô mai mozzarella thuần chay. Phô mai chảy cũng khá ngon ạ.
hǎo , yòng nà ge . pèi mō gu luǒ , kǎo suàn hé yáng jī .
好,用那个。配蘑菇、烤蒜和洋蓟。
Được ạ. Dùng loại đó. Thêm nấm, tỏi nướng và atisô.
bù cuò ! hóng jiàng dǐ hái shì gǎn lǐ yóu dǐ ?
不错!红酱底还是橄榄油底?
Tuyệt! Đế sốt cà chua hay đế dầu ô liu ạ?
gǎn lǐ yóu dǐ .
橄榄油底。
Đế dầu ô liu ạ.
tí xǐng yī xià : wǒ men chú fáng bú shì wán quán wú fū zhì , kě néng yǒu wēi liàng . nǐ kě yǐ ma ?
提醒一下:我们厨房不是完全无麸质的,可能有微量。你可以吗?
Xin lưu ý: Bếp của chúng tôi không hoàn toàn không có gluten, có thể có một lượng nhỏ. Bạn có ăn được không ạ?
méiguānxì. wǒ zhǐshì bìmiǎn fū zhì, bùshì rǔ mí xiè.
没关系。我只是避免麸质,不是乳糜泻。
Không sao đâu. Tôi chỉ tránh gluten thôi, không phải bệnh Celiac.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zì jǐ dā pèi
自己搭配
Tự phối
yì shì là cháng
意式辣肠
Xúc xích cay kiểu Ý
xiāng cháng
香肠
Xúc xích
hóng jiàng, bái jiàng hái shì qīng jiàng
红酱、白酱还是青酱
Sốt đỏ, sốt trắng hay sốt xanh ạ?
mǎ sū rǐ lā
马苏里拉
Mozzarella
fēi dá zhī shì
菲达芝士
Phô mai Feta
dìng zhì pī sà
定制披萨
Đặt pizza theo yêu cầu
wú gluten
无麸质
Không gluten
huā yē cài bǐng dǐ
花椰菜饼底
Đế bánh súp lơ
wú rǔ zhì pǐn
无乳制品
Không sữa
chún sù mǎ sū lǐ lā
纯素马苏里拉
phô mai mozzarella thuần chay
gǎn lǎn yóu dǐ
橄榄油底
đế dầu oliu
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "定制披萨"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "定制披萨"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "定制披萨" này?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này