Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "餐厅投诉"?

餐厅投诉

在餐厅遇到问题时投诉,包括上错菜、食物质量不佳、等待太久等 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 服务员/经理.

Restaurant · 餐厅18 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Wrong Order · 上错菜

basic
You

bù hǎoyìsi, wǒ de cài hǎoxiàng shàng cuò le. wǒ diǎn de shì kǎojī, dàn zhè kànzhe xiàng zhájī.

不好意思,我的菜好像上错了。我点的是烤鸡,但这看着像炸鸡。

Xin lỗi, hình như món của tôi bị gọi nhầm. Tôi gọi gà nướng, nhưng cái này trông giống gà rán ạ.

💡 用 "I think there's been a mix-up" 比直接说 "You gave me the wrong food" 更礼貌。

ō, fēicháng bàoqiàn! ràng wǒ chá yī chá nín de dān…… quèshí, nín diǎn de shì kǎojī. wǒ mǎshàng bāng nín huàn.

哦,非常抱歉!让我查一下您的单……确实,您点的是烤鸡。我马上帮您换。

Ồ, tôi vô cùng xin lỗi! Để tôi kiểm tra hóa đơn của quý khách... Đúng rồi, quý khách gọi gà nướng. Tôi sẽ đổi lại ngay cho quý khách ạ.

You

xièxie. huì hěn jiǔ ma? wǒmen yǒudiǎn gǎn shíjiān.

谢谢。会很久吗?我们有点赶时间。

Cảm ơn. Có lâu không ạ? Chúng tôi hơi vội.

wǒ ràng chúfáng yōuxiān zuò. dàgài 8 dào 10 fēnzhōng. děng de shíhòu yào bùyào lái yī fèn miǎnfèi kāiwèicài?

我让厨房优先做。大概8到10分钟。等的时候要不要来一份免费开胃菜?

Tôi đã bảo bếp ưu tiên làm món của mình. Khoảng 8 đến 10 phút ạ. Trong lúc chờ, mình dùng tạm món khai vị miễn phí nhé?

You

nà tài hǎo le, xièxie. fēicháng gǎnxiè.

那太好了,谢谢。非常感谢。

Tuyệt quá, cảm ơn bạn. Cảm ơn rất nhiều.

nín de kǎo jī lái le. zàicì wèi cuòwù dàoqiàn. wǒ yě gēn jīnglǐ shuō le, kǎo jī zhè dào cài huì cóng nín de zhàngdān shàng qùchú.

您的烤鸡来了。再次为错误道歉。我也跟经理说了,烤鸡这道菜会从您的账单上去掉。

Gà quay của quý khách đây ạ. Một lần nữa xin lỗi về sai sót. Tôi cũng đã nói với quản lý, món gà quay này sẽ được miễn phí trong hóa đơn của quý khách.

You

wā, tài dàfāng le. fēicháng gǎnxiè!

哇,太大方了。非常感谢!

Wow, thật là hào phóng. Cảm ơn rất nhiều!

zhè shì wǒmen yīnggāi zuò de. qǐng xiǎngyòng, yǒu xūyào suíshí jiào wǒ.

这是我们应该做的。请享用,有需要随时叫我。

Đó là điều chúng tôi nên làm ạ. Mời quý khách dùng bữa, có gì cần cứ gọi tôi ạ.

Food Quality & Long Wait · 食物质量与等待太久

intermediate
You

bù hǎoyìsi, wǒmen děng le chāoguò 45 fēnzhōng le. wǒmen de cài méi wèntí ba?

不好意思,我们等了超过45分钟了。我们的菜没问题吧?

Xin lỗi, chúng tôi đã đợi hơn 45 phút rồi. Món ăn của chúng tôi có vấn đề gì không ạ?

fēicháng bàoqiàn ràng nín jiǔ děng le. wǒ mǎshàng qù chúfáng wèn yīwèn. mǎshàng huílái.

非常抱歉让您久等了。我马上去厨房问一下。马上回来。

Rất xin lỗi đã để quý khách phải chờ lâu ạ. Tôi đi hỏi bếp ngay đây ạ. Tôi quay lại ngay ạ.

wǒ wèn le, nín de cài dàgài zài 5 fēnzhōng jiù hǎo. jīn wǎn tèbié máng — zàicì dàoqiàn. děng de shíhòu zài lái yī lún miǎnfèi yǐn pǐn hǎo ma?

我问了,您的菜大概再5分钟就好。今晚特别忙——再次道歉。等的时候再来一轮免费饮品好吗?

Tôi đã hỏi rồi, món của quý khách khoảng 5 phút nữa sẽ xong ạ. Tối nay bếp đặc biệt bận ạ — xin lỗi lần nữa. Trong lúc chờ, quý khách dùng thêm một vòng đồ uống miễn phí nhé?

You

hǎo de, xièxie. dànshì cài shànglái de shíhòu, wǒ xīwàng zhìliàng duì dé qǐ zhège děngdài shíjiān.

好的,谢谢。但是菜上来的时候,我希望质量对得起这个等待时间。

Vâng, cảm ơn. Nhưng khi món ăn lên, tôi hy vọng chất lượng sẽ xứng đáng với thời gian chờ đợi này.

zhōngyú lái le! qǐng gàosù wǒ wèidào zěnme yàng.

终于来了!请告诉我味道怎么样。

Cuối cùng cũng tới rồi! Xin cho tôi biết hương vị thế nào ạ.

You

shuō shíhuà, zhège niúpái zhōngjiān shì lěng de, shǔtiáo yě ruǎntā tā de. bù hǎoyìsi, dànshì zhè bù néng jiēshòu. wǒ néng hé jīnglǐ tán tán ma?

说实话,这个牛排中间是冷的,薯条也软塌塌的。不好意思,但这不能接受。我能和经理谈谈吗?

Thật lòng mà nói thì miếng bít tết này bị lạnh ở giữa, khoai tây chiên cũng bị mềm nhũn. Xin lỗi, nhưng thế này thì không thể chấp nhận được. Tôi có thể nói chuyện với quản lý không?

💡 在中国,要求见经理(speak with the manager)是处理严重问题的标准做法,不算失礼。

nǐ hǎo, wǒ shì Sarah, jīnwǎn de zhí bān jīnglǐ. wǒ liǎojiě nín jīnwǎn de tǐyàn bù hǎo, fēicháng bàoqiǎn. wǒ néng zuò shénme lái wéibǔ?

你好,我是 Sarah,今晚的值班经理。我了解您今晚的体验不好,非常抱歉。我能做什么来弥补?

Xin chào, tôi là Sarah, quản lý ca trực tối nay. Tôi hiểu trải nghiệm của quý khách tối nay không tốt, rất xin lỗi. Tôi có thể làm gì để bù đắp ạ?

You

wǒmen děngle 45 fēnzhōng, niúpái shànglái shì lěng de, shǔtiáo yě bù cuì. wǒmen zài qìngzhù shēngrì, jīnwǎn de tǐyàn zhēn de dà dǎ zhékòu.

我们等了45分钟,牛排上来是冷的,薯条也不脆。我们在庆祝生日,今晚的体验真的大打折扣。

Chúng tôi đã đợi 45 phút, bít tết mang ra thì lạnh, khoai tây chiên cũng không giòn. Chúng tôi đang kỷ niệm sinh nhật, trải nghiệm tối nay thực sự bị ảnh hưởng rất nhiều.

wǒ wánquán liǎojiě, zhè bùshì wǒmen xiǎng gěi rènhé rén de tǐyàn, yóuqí shì zài shēngrì. wǒ huì ràng chúfáng mǎshàng chóng zuò niúpái hé shǔtiáo. wèile dàoqiǎn, jīnwǎn nínmen de zhěng dùn fàn wǒ lái miǎndān.

我完全理解,这不是我们想给任何人的体验,尤其是在生日。我会让厨房马上重做牛排和薯条。为了道歉,今晚你们的整顿饭我来免单。

Tôi hoàn toàn hiểu, đây không phải là trải nghiệm chúng tôi muốn mang lại cho bất kỳ ai, đặc biệt là vào dịp sinh nhật. Tôi sẽ cho bếp làm lại bít tết và khoai tây chiên ngay lập tức. Để xin lỗi, bữa tối nay của quý khách, chúng tôi xin miễn phí toàn bộ ạ.

You

xièxiè nǐ, Sarah. fēicháng gǎnxiè nǐ chǔlǐ dé zhème hǎo. wǒmen yīdìng huì zài gěi cāntīng yī cì jīhuì de.

谢谢你,Sarah。非常感谢你处理得这么好。我们一定会再给餐厅一次机会的。

Cảm ơn bạn, Sarah. Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã xử lý tốt như vậy. Chúng tôi chắc chắn sẽ cho nhà hàng một cơ hội nữa.

Cụm từ then chốt · 关键短语

gǎo hùn le

搞混了

Bị nhầm lẫn

mǎ shàng jiě jué

马上解决

Giải quyết ngay

yōu xiān chǔ lǐ

优先处理

Ưu tiên xử lý

zài cǐ qī jiān

在此期间

Trong thời gian này

miǎn fèi kāi wèi cài

免费开胃菜

Món khai vị miễn phí

prioritize

在这句话里表示:让厨房优先处理你的菜,排到前面

cóng zhàngdān shàng qù diào / miǎndān

从账单上去掉/免单

Bỏ/miễn phí trên hóa đơn ạ

off your bill

在这句话里表示:从你的账单中扣除、不收这道菜的钱

zhè shì wǒ men yīng gāi zuò de

这是我们应该做的

Đây là việc chúng tôi nên làm ạ

bàoqiàn ràng nín děng le

抱歉让您等了

Xin lỗi đã để quý khách chờ ạ

qù chúfáng wènwen

去厨房问问

Đi vào bếp hỏi xem sao

yīnggāi huì shànglái

应该会上来

Chắc là sẽ mang lên ạ

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 用 "I think there's been a mix-up" 比直接说 "You gave me the wrong food" 更礼貌。
  • 在中国,要求见经理(speak with the manager)是处理严重问题的标准做法,不算失礼。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "餐厅投诉"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "不好意思,我的菜好像上错了。我点的是烤鸡,但这看着像炸鸡。" (bù hǎoyìsi, wǒ de cài hǎoxiàng shàng cuò le. wǒ diǎn de shì kǎojī, dàn zhè kànzhe xiàng zhájī.) — "Xin lỗi, hình như món của tôi bị gọi nhầm. Tôi gọi gà nướng, nhưng cái này trông giống gà rán ạ.". Lưu ý: 用 "I think there's been a mix-up" 比直接说 "You gave me the wrong food" 更礼貌。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "餐厅投诉"?
Bạn có thể sẽ nghe: "哦,非常抱歉!让我查一下您的单……确实,您点的是烤鸡。我马上帮您换。" (ō, fēicháng bàoqiàn! ràng wǒ chá yī chá nín de dān…… quèshí, nín diǎn de shì kǎojī. wǒ mǎshàng bāng nín huàn.) — "Ồ, tôi vô cùng xin lỗi! Để tôi kiểm tra hóa đơn của quý khách... Đúng rồi, quý khách gọi gà nướng. Tôi sẽ đổi lại ngay cho quý khách ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "餐厅投诉" này?
Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 上错菜, 食物质量与等待太久.
Có lưu ý văn hoá nào khi "餐厅投诉" ở Trung Quốc không?
用 "I think there's been a mix-up" 比直接说 "You gave me the wrong food" 更礼貌。 在中国,要求见经理(speak with the manager)是处理严重问题的标准做法,不算失礼。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học