Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Chọn khẩu phần"?
份量选择 — Chọn khẩu phần
Chọn phần lớn, nhỏ, thêm lượng, thêm cơm Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên phục vụ.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Chọn kích cỡ phần ăn · 选份量大小
basiczhè ge gàifàn yǒu dà fèn hé xiǎo fèn ma?
这个盖饭有大份和小份吗?
Cơm phủ này có phần lớn và phần nhỏ không?
yǒu de. xiǎo fèn shíwǔ, dà fèn èrshí. dà fèn de cài hé fàn dōu duō yīxiē.
有的。小份十五,大份二十。大份的菜和饭都多一些。
Có. Phần nhỏ 15, phần lớn 20. Phần lớn cả cơm và đồ ăn đều nhiều hơn.
lái dà fèn de. jiā fàn miǎnfèi ma?
来大份的。加饭免费吗?
Cho phần lớn. Thêm cơm miễn phí không?
miǎnfèi jiā yī cì fàn. dì èr cì jiā yào liǎng kuài qián.
免费加一次饭。第二次加要两块钱。
Miễn phí thêm một lần cơm. Lần thứ hai thêm mất 2 tệ.
hǎo de. néng duō gěi diǎnr cài ma? wǒ bǐjiào néng chī.
好的。能多给点儿菜吗?我比较能吃。
Được. Cho thêm chút đồ ăn được không? Tôi ăn khá khỏe.
xíng, gěi nǐ duō jiā diǎnr.
行,给你多加点儿。
Được, cho bạn thêm chút.
Cụm từ then chốt · 关键短语
dà fèn
大份
phần lớn
xiǎo fèn
小份
phần nhỏ
jiā fàn
加饭
thêm cơm
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Chọn khẩu phần"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Chọn khẩu phần"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Chọn khẩu phần" này?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này