Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "特殊饮食"?

特殊饮食

在餐厅说明素食、清真、无麸质等特殊饮食需求 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 服务员/经理.

Restaurant · 餐厅20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Vegan & Halal Options · 素食和清真

basic
You

nǐ hǎo, wǒ yǒu yī xiē yǐn shí xiàn zhì. cài dān shàng yǒu sù shí xuǎn xiàng ma?

你好,我有一些饮食限制。菜单上有素食选项吗?

Xin chào, tôi có một số hạn chế về ăn uống. Trên thực đơn có món chay không ạ?

yǒu de! cài dān shàng biāo yǒu lǜ yè biāo zhì de shì sù shí. wǒ men yǒu dà yuē bā dào sù cài, bāo kuò kǎo shǔ cài yì miàn, lí mǐ碗 hé hēi dòu hàn bǎo. wǒ yě kě yǐ ràng chú shī bǎ yī xiē cài gǎi chéng chún sù de.

有的!菜单上标有绿叶标志的是素食。我们有大约八道素菜,包括烤蔬菜意面、藜麦碗和黑豆汉堡。我也可以让厨师把一些菜改成纯素的。

Có ạ! Các món có dấu lá xanh trên thực đơn là món chay. Chúng tôi có khoảng tám món chay, bao gồm mì Ý rau củ nướng, bát quinoa và bánh mì kẹp đậu đen. Tôi cũng có thể yêu cầu đầu bếp thay đổi một số món thành thuần chay ạ.

You

hǎo de. wǒ péng yǒu xū yào qīng zhēn shí wù. nín men de ròu shì qīng zhēn de ma?

好的。我朋友需要清真食物。你们的肉是清真的吗?

Vâng ạ. Bạn tôi cần đồ ăn Halal. Thịt của quý vị có phải là Halal không ạ?

wǒ men de jī ròu hé yáng ròu shì běn dì gōng yìng shāng tí gōng de qīng zhēn rèn zhèng chǎn pǐn. dàn niú ròu hé zhū ròu bù shì qīng zhēn de. rú guǒ xū yào de huà, wǒ kě yǐ zhǐ chū nǎ xiē cài yòng de shì qīng zhēn ròu.

我们的鸡肉和羊肉是本地供应商提供的清真认证产品。但牛肉和猪肉不是清真的。如果需要的话,我可以指出哪些菜用的是清真肉。

Thịt gà và thịt cừu của chúng tôi là sản phẩm được chứng nhận Halal từ nhà cung cấp địa phương. Tuy nhiên, thịt bò và thịt lợn không phải là Halal. Nếu cần, tôi có thể chỉ ra những món nào sử dụng thịt Halal ạ.

You

nà tài yǒu bāng zhù le. lìng wài, lí mǐ碗 lǐ yǒu rǔ zhì pǐn ma?

那太有帮助了。另外,藜麦碗里有乳制品吗?

Thật hữu ích quá. Ngoài ra, bát quinoa có chứa sữa không ạ?

ràng wǒ wèn yī wèn chú fáng…… biāo zhǔn de lí mǐ碗 shàng miàn yǒu yáng nǎi là, dàn shì wǒ men kě yǐ bù fàng. jiàng zhī shì gǔn guǒ yóu hé níng méng, běn shēn jiù bù hán rǔ zhì pǐn.

让我问一下厨房……标准的藜麦碗上面有羊奶酪,但我们可以不放。酱汁是橄榄油和柠檬,本身就不含乳制品。

Để tôi hỏi bếp nhé... Bát quinoa tiêu chuẩn có phô mai dê bên trên, nhưng chúng tôi có thể bỏ ra. Nước sốt là dầu ô liu và chanh, bản thân nó không chứa sữa ạ.

You

tài hǎo le—— wǒ yào bù fàng nǎi là de lí mǐ碗. wǒ péng yǒu yào qīng zhēn jī ròu de nà dào.

太好了——我要不放奶酪的藜麦碗。我朋友要清真鸡肉的那道。

Tuyệt quá - tôi lấy bát quinoa không phô mai. Bạn tôi lấy món gà Halal ạ.

hǎo de. zài què rèn yī xià—— yǒu xū yào zhù yì de guò mǐn ma? jiān guǒ, dà dòu huò zhéng lǜ?

好的。再确认一下——有需要注意的过敏吗?坚果、大豆或麸质?

Vâng ạ. Xác nhận lại lần nữa - có dị ứng nào cần lưu ý không ạ? Các loại hạt, đậu nành hoặc gluten?

You

méiyǒu guòmǐn, zhǐshì yǐnshí piānhào. xièxie nǐ zhème xìxīn!

没有过敏,只是饮食偏好。谢谢你这么细心!

Không bị dị ứng gì đâu, chỉ là sở thích ăn uống thôi. Cảm ơn bạn đã cẩn thận như vậy!

dāngrán! wǒmen fēicháng zhòngshì yǐnshí xūqiú. wǒ huì quèbǎo chúfáng jìlù hǎo suǒyǒu yāoqiú. cài hěn kuài jiù hǎo.

当然!我们非常重视饮食需求。我会确保厨房记录好所有要求。菜很快就好。

Dạ vâng! Chúng tôi rất coi trọng các yêu cầu về ăn uống. Tôi sẽ đảm bảo nhà bếp ghi lại đầy đủ mọi yêu cầu. Món ăn sẽ sớm ra thôi ạ.

Gluten-Free & Kosher · 无麸质和犹太洁食

intermediate
You

wǒ yǒu rǔmí xiè, suǒyǐ bìxū yángé bìmiǎn fūzhì. nǐmen yǒu wú fūzhì xuǎnzé ma?

我有乳糜泻,所以必须严格避免麸质。你们有无麸质选项吗?

Tôi bị bệnh Celiac, nên phải tuyệt đối tránh gluten. Bên mình có món không gluten không?

wǒ lǐjiě zhè yǒu duō zhòngyào. wǒmen yǒu zhuānmén de wú fūzhì càidān. chúfáng yě yǒu zhuānmén de wú fūzhì bèicài qūyù, fángzhǐ jiāochā wūrǎn. yào kànkan ma?

我理解这有多重要。我们有专门的无麸质菜单。厨房也有专门的无麸质备菜区域,防止交叉污染。要看看吗?

Tôi hiểu điều này quan trọng thế nào. Chúng tôi có thực đơn không gluten riêng. Nhà bếp cũng có khu vực chuẩn bị đồ ăn không gluten riêng để tránh lây nhiễm chéo. Quý khách có muốn xem không ạ?

You

hǎo de. wǒ hái xiǎng wèn —— nǐmen de jiàngyóu hán fūzhì ma? wǒ zhīqián bèi kēng guò.

好的。我还想问——你们的酱油含麸质吗?我之前被坑过。

Vâng. Tôi còn muốn hỏi — nước tương của bên mình có gluten không? Trước đây tôi từng bị rồi.

hǎo wèntí! pǔtōng jiàngyóu quèshí hán xiǎomài, dàn wǒmen bèiyǒu tiānrán jiàngyóu (tamari), shì wú fūzhì de jiàngyóu tìdàipǐn. wǒmen suǒyǒu wú fūzhì cài pǐn dōu yòng tamari. nín de guānzhù duì wǒmen hěn yǒu bāngzhù.

好问题!普通酱油确实含小麦,但我们备有天然酱油(tamari),是无麸质的酱油替代品。我们所有无麸质菜品都用tamari。您的关注对我们很有帮助。

Câu hỏi hay lắm ạ! Nước tương thông thường đúng là có lúa mì, nhưng chúng tôi có sẵn nước tương tự nhiên (tamari), là sản phẩm thay thế nước tương không chứa gluten. Tất cả các món không gluten của chúng tôi đều dùng tamari. Sự quan tâm của quý khách rất hữu ích cho chúng tôi.

You

zhè ràng wǒ fàngxīn le. wǒ lìng yīgè péngyǒu chī yóutài jiéshí. nǐmen yǒu yóutài jiéshí xuǎnzé ma?

这让我放心了。我另一个朋友吃犹太洁食。你们有犹太洁食选项吗?

Điều này làm tôi yên tâm rồi. Một người bạn khác của tôi ăn theo chế độ kosher. Bên mình có lựa chọn kosher không?

wǒmen bùshì rènzhèng de yóutài jiéshí chúfáng, zhè yīdiǎn wǒ yào tǎncheng gàozhī. bùguò wǒmen yǒu jǐ dào cài fùhé yóutài jiéshí yuánzé —— ròu nǎi bù hùnhé, bù hán zhūròu huò bèilèi. wǒ kěyǐ bāng nín péngyǒu zhǐ chūlái. rúguǒ yángé yāoqiú yóutài jiéshí, liǎng gè jiēdào wài yǒu yī jiā rènzhèng de yóutài jiéshí cāntīng.

我们不是认证的犹太洁食厨房,这一点我要坦诚告知。不过我们有几道菜符合犹太洁食原则——肉奶不混合,不含猪肉或贝类。我可以帮您朋友指出来。如果严格要求犹太洁食,两个街区外有一家认证的犹太洁食餐厅。

Thú thật là chúng tôi không phải là bếp ăn kosher được chứng nhận. Tuy nhiên, chúng tôi có một vài món ăn tuân theo nguyên tắc kosher — không trộn lẫn thịt và sữa, không có thịt heo hoặc hải sản có vỏ. Tôi có thể chỉ cho bạn của quý khách. Nếu yêu cầu nghiêm ngặt về kosher, cách hai dãy nhà có một nhà hàng kosher đã được chứng nhận ạ.

💡 犹太洁食(kosher)有严格的食物准备规定。如果不确定,诚实地告知客人比硬说符合要求更受尊重。

You

nǐ hěn chéngshí. wǒ xiǎng wǒmen kěyǐ zài nǐmen zhèlǐ zhǎodào héshì de. néng bāng wǒ zhǐchū nàxiē cài ma?

你很诚实。我想我们可以在你们这里找到合适的。能帮我指出那些菜吗?

Bạn rất thẳng thắn. Tôi nghĩ chúng tôi có thể tìm được món phù hợp ở đây. Bạn có thể chỉ giúp tôi những món đó không?

dāngrán. kǎo sānwén yú, shūcài yìdàilì hē bì hé xiāngcǎo jī xiōngròu dōu fùhé yóutài jiéshí yuánzé. wǒ yě huì gàosù chúshī nín zhè zhuō de yǐnshí xūqiú, ràng yīqiè dōu tèbié zhǔnbèi.

当然。烤三文鱼、蔬菜意式烩饭和香草鸡胸肉都符合犹太洁食原则。我也会告诉厨师您这桌的饮食需求,让一切都格外小心准备。

Dạ vâng. Cá hồi nướng, món risotto rau củ và ức gà thảo mộc đều tuân theo nguyên tắc kosher. Tôi cũng sẽ báo cho đầu bếp về các yêu cầu ăn uống của bàn quý khách để mọi thứ được chuẩn bị đặc biệt cẩn thận ạ.

You

fēi cháng gǎn xiè nǐ zhào gù dào wǒ men suǒ yǒu rén. zhēn de hěn gǎn jī.

非常感谢你照顾到我们所有人。真的很感激。

Cảm ơn anh/chị rất nhiều vì đã quan tâm đến tất cả chúng tôi. Thật sự rất cảm kích.

zhè shì wǒ men de róng xìng. měi gè rén dōu yīng gāi xiǎng shòu měi shí, bù guǎn yǐn shí xū qiú shì shén me. wǒ hěn kuài jiù lái shàng cài!

这是我们的荣幸。每个人都应该享受美食,不管饮食需求是什么。我很快就来上菜!

Đó là vinh hạnh của chúng tôi. Ai cũng xứng đáng được thưởng thức đồ ăn ngon, bất kể yêu cầu ăn kiêng là gì. Tôi sẽ mang món ăn ra ngay đây ạ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

yǐnshí xiànzhì

饮食限制

Hạn chế về ăn uống

sù shí xuǎn xiàng

素食选项

Lựa chọn ăn chay

xiū gǎi / tiáo zhěng

修改/调整

sửa đổi / điều chỉnh

li mai

藜麦

diêm mạch

vegan

在这句话里表示:纯素(不含任何动物制品,包括蛋奶蜂蜜),比vegetarian更严格

qing zhen ren zheng de

清真认证的

có chứng nhận Halal

gong ying shang

供应商

nhà cung cấp

zhi chu

指出

chỉ ra

yang nai lao

羊奶酪

phô mai dê

bu fang / diao qu

不放/去掉

không cho / bỏ đi

bu han ru zhi pin de

不含乳制品的

không chứa sữa

jiang zhi / tiao wei zhi

酱汁/调味汁

sốt / nước sốt

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 犹太洁食(kosher)有严格的食物准备规定。如果不确定,诚实地告知客人比硬说符合要求更受尊重。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "特殊饮食"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我有一些饮食限制。菜单上有素食选项吗?" (nǐ hǎo, wǒ yǒu yī xiē yǐn shí xiàn zhì. cài dān shàng yǒu sù shí xuǎn xiàng ma?) — "Xin chào, tôi có một số hạn chế về ăn uống. Trên thực đơn có món chay không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "特殊饮食"?
Bạn có thể sẽ nghe: "有的!菜单上标有绿叶标志的是素食。我们有大约八道素菜,包括烤蔬菜意面、藜麦碗和黑豆汉堡。我也可以让厨师把一些菜改成纯素的。" (yǒu de! cài dān shàng biāo yǒu lǜ yè biāo zhì de shì sù shí. wǒ men yǒu dà yuē bā dào sù cài, bāo kuò kǎo shǔ cài yì miàn, lí mǐ碗 hé hēi dòu hàn bǎo. wǒ yě kě yǐ ràng chú shī bǎ yī xiē cài gǎi chéng chún sù de.) — "Có ạ! Các món có dấu lá xanh trên thực đơn là món chay. Chúng tôi có khoảng tám món chay, bao gồm mì Ý rau củ nướng, bát quinoa và bánh mì kẹp đậu đen. Tôi cũng có thể yêu cầu đầu bếp thay đổi một số món thành thuần chay ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "特殊饮食" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 素食和清真, 无麸质和犹太洁食.
Có lưu ý văn hoá nào khi "特殊饮食" ở Trung Quốc không?
犹太洁食(kosher)有严格的食物准备规定。如果不确定,诚实地告知客人比硬说符合要求更受尊重。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học