Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "自助餐"?

自助餐

在自助餐厅就餐,了解规则、续杯、甜点站等 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 自助餐服务员.

Restaurant · 餐厅20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Standard Buffet · 标准自助餐

basic

huānyíng lái dào shèngyàn zìzhùcān! jīntiān liǎng wèi ma?

欢迎来到盛宴自助餐!今天两位吗?

Chào mừng quý khách đến với tiệc buffet! Hôm nay hai người ạ?

You

shì de, liǎng ge rén. zìzhùcān duōshao qián?

是的,两个人。自助餐多少钱?

Vâng, hai người. Buffet bao nhiêu tiền ạ?

chéngrén měi wèi 29.99 yuán. bāohán wúxiàn cì qǔ cān hé ruǎn yǐn. jiǔshuǐ lìng suàn.

成人每位29.99元。包含无限次取餐和软饮。酒水另算。

Người lớn 29.99 tệ một người ạ. Bao gồm ăn không giới hạn và đồ uống mềm. Đồ có cồn tính riêng ạ.

You

tǐng hǎo de. wǒmen liǎng wèi.

挺好的。我们两位。

Cũng được ạ. Chúng tôi hai người.

zhè biān qǐng. zhè shì nǐmen de zhuō wèi. tíxǐng yīxià — měi cì qǔ cān qǐng yòng xīn pánzi, tiándiǎn qū zài zuì lǐmiàn.

这边请。这是你们的桌位。提醒一下——每次取餐请用新盘子,甜点区在最里面。

Mời quý khách vào đây ạ. Đây là bàn của quý khách. Xin lưu ý — mỗi lần lấy thức ăn xin dùng đĩa mới, khu đồ tráng miệng ở trong cùng ạ.

💡 "中国自助餐厅一般也建议每次取餐用新盘子,这是卫生要求。

You

míngbái le. wǒ de qìshuǐ kěyǐ xù bēi ma?

明白了。我的汽水可以续杯吗?

Tôi hiểu rồi. Nước ngọt của tôi có thể thêm được không ạ?

💡 "中国很多餐厅的茶水可以免费续杯,说"麻烦加点水"就行。

dāng rán ! xù bēi miǎn fèi 。 wǒ kě yǐ bāng nǐ ná yī bēi , huò zhě nǐ zì jǐ qù nà biān de yǐn liào qū dǎo 。

当然!续杯免费。我可以帮你拿一杯,或者你自己去那边的饮料区倒。

Dạ vâng! Uống thêm miễn phí ạ. Em có thể lấy cho anh/chị một cốc, hoặc anh/chị tự ra quầy đồ uống lấy cũng được ạ.

You

wǒ zì jǐ qù dǎo 。 lìng wài , xiè tuǐ qū xiàn zài kāi fàng ma ?

我自己去倒。另外,蟹腿区现在开放吗?

Em tự ra lấy ạ. À, khu chân cua bây giờ có mở không ạ?

hǎi xiān qū wǎn cān shí jiān 5 diǎn kāi fàng 。 dà gài hái yǒu shí fēn zhōng 。 chū lái de shí hòu wǒ tōng zhī nǐ 。

海鲜区晚餐时间5点开放。大概还有十分钟。出来的时候我通知你。

Khu hải sản mở cửa lúc 5 giờ tối ạ. Còn khoảng mười phút nữa. Lát nữa em ra sẽ báo anh/chị ạ.

You

tài hǎo le , xiè xie 。 hái yǒu gè wèn tí — — zì zhù cān yǒu shí jiān xiàn zhì ma ?

太好了,谢谢。还有个问题——自助餐有时间限制吗?

Tuyệt quá, cảm ơn ạ. Em còn một câu hỏi nữa - buffet có giới hạn thời gian không ạ?

gāo fēng shí duàn yǒu liǎng xiǎo shí zhōng xiàn zhì , dàn jīn tiān hěn kuān sōng 。 màn màn xiǎng yòng ba !

高峰时段有两小时限制,但今天很宽松。慢慢享用吧!

Giờ cao điểm có giới hạn hai tiếng, nhưng hôm nay khá là thoáng ạ. Anh/chị cứ từ từ thưởng thức nhé!

Dietary Needs & Desserts · 特殊饮食与甜点

intermediate
You

qǐng wèn , wǒ duì bèi lèi guò mín 。 nǎ xiē cài wǒ yīng gāi bì miǎn ?

请问,我对贝类过敏。哪些菜我应该避免?

Xin hỏi, em bị dị ứng với động vật có vỏ. Em nên tránh những món nào ạ?

💡 "在自助餐厅也要注意过敏,因为食物可能交叉接触。提前问清楚比较安全。

xiè xie nín gào sù wǒ 。 hán bèi lèi de cài pǐn dōu yǒu hóng sè biāo qiān 。 wǒ yě jiàn yì bì kāi sān hào qū — — kě néng yǒu xiā chǎo cài de jiāo chā wù rǎn 。

谢谢您告诉我。含贝类的菜品都有红色标签。我也建议避开三号区——可能有虾炒菜的交叉污染。

Cảm ơn anh/chị đã cho em biết ạ. Các món có động vật có vỏ đều có nhãn màu đỏ. Em cũng khuyên anh/chị nên tránh khu số ba - có thể bị nhiễm chéo từ món tôm xào ạ.

You

míng bai le 。 yǒu wú gluten de xuǎn zé ma ?

明白了。有无麸质的选项吗?

Em hiểu rồi ạ. Có lựa chọn nào không chứa gluten không ạ?

yǒu de ! shā lā bā hé kǎo ròu dōu shì wú gluten de 。 miàn bāo qū yě yǒu wú gluten miàn bāo juǎn — — zài dú lì de lán zi lǐ 。

有的!沙拉吧和烤肉都是无麸质的。面包区也有无麸质面包卷——在单独的篮子里。

Có ạ! Quầy salad và thịt nướng đều không chứa gluten ạ. Khu bánh mì cũng có bánh mì cuộn không gluten - để trong giỏ riêng ạ.

You

tài hǎo le 。 wǒ kàn dào tián diǎn qū le — — shì suí shí kě yǐ qù , hái shì zhǐ néng zài zhǔ cài zhī hòu ?

太好了。我看到甜点区了——是随时可以去,还是只能在主菜之后?

Tuyệt quá. Em thấy khu tráng miệng rồi ạ - có thể đi bất cứ lúc nào, hay chỉ sau món chính thôi ạ?

suí shí dōu kě yǐ qù ! dōu shì wú xiàn liàng de , suí yì pèi pèi 。 qiǎo kè lì péng chèn tè bié shòu huān yíng — — jiàn yì pèi cǎo méi shì shì 。

随时都可以去!都是无限量的,随意搭配。巧克力喷泉特别受欢迎——建议配草莓试试。

Anh/chị có thể đi bất cứ lúc nào ạ! Đều là không giới hạn, tùy ý kết hợp ạ. Đài phun sô cô la đặc biệt được ưa chuộng - khuyên anh/chị thử với dâu tây ạ.

You

hǎo chī ! zài wèn yī xià —— kě yǐ dǎ bāo dài zǒu ma , hái shì zhǐ néng zài zhè lǐ chī ?

好吃!再问一下——可以打包带走吗,还是只能在这里吃?

Ngon quá! Cho hỏi thêm chút — có mang về được không, hay chỉ ăn ở đây thôi ạ?

bào qiàn , zì zhù cān zhǐ xiàn táng shí , bù néng dǎ bāo dài zǒu 。 dàn zài zhè lǐ xiǎng chī duō shǎo dōu kě yǐ !

抱歉,自助餐只限堂食,不能打包带走。但在这里想吃多少都可以!

Xin lỗi, buffet chỉ phục vụ ăn tại chỗ, không mang về được ạ. Nhưng bạn có thể ăn bao nhiêu tùy thích ở đây!

You

méi guān xi 。 yī qiè dōu hěn hǎo chī —— wǒ men kěn dìng zài zhè chī wán 。 xiè xie !

没关系。一切都很好吃——我们肯定在这吃完。谢谢!

Không sao ạ. Mọi thứ đều rất ngon — chúng tôi chắc chắn sẽ ăn hết ở đây. Cảm ơn!

Cụm từ then chốt · 关键短语

jiù nǐ men liǎng wèi

就你们两位

Chỉ hai người thôi ạ

měi rén

每人

mỗi người

wú xiàn cì qǔ cān

无限次取餐

Lấy đồ ăn không giới hạn lần

ruǎn yǐn

软饮

Đồ uống không cồn

jiǔ shuǐ lìng suàn

酒水另算

Đồ uống có cồn tính riêng ạ

unlimited

在这句话里表示:无限制的、不限次数的

extra

在这句话里表示:额外收费的、不包含在内的

xīn pán zi / gān jìng pán zi

新盘子/干净盘子

Đĩa mới/Đĩa sạch

měi cì qù qǔ cān

每次去取餐

Mỗi lần đi lấy đồ ăn

tián diǎn qū

甜点区

Khu đồ tráng miệng

zuì lǐ miàn / zuì chù

最里面/最远处

Trong cùng/Xa nhất

go up

在这句话里表示:去取餐台取食物

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • "中国自助餐厅一般也建议每次取餐用新盘子,这是卫生要求。
  • "中国很多餐厅的茶水可以免费续杯,说"麻烦加点水"就行。
  • "在自助餐厅也要注意过敏,因为食物可能交叉接触。提前问清楚比较安全。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "自助餐"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "是的,两个人。自助餐多少钱?" (shì de, liǎng ge rén. zìzhùcān duōshao qián?) — "Vâng, hai người. Buffet bao nhiêu tiền ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "自助餐"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎来到盛宴自助餐!今天两位吗?" (huānyíng lái dào shèngyàn zìzhùcān! jīntiān liǎng wèi ma?) — "Chào mừng quý khách đến với tiệc buffet! Hôm nay hai người ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "自助餐" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 标准自助餐, 特殊饮食与甜点.
Có lưu ý văn hoá nào khi "自助餐" ở Trung Quốc không?
"中国自助餐厅一般也建议每次取餐用新盘子,这是卫生要求。 "中国很多餐厅的茶水可以免费续杯,说"麻烦加点水"就行。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học