Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "要儿童椅"?

要儿童椅

到餐厅为小孩要儿童椅和相关服务 Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 服务员/领位员.

Restaurant · 餐厅17 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Ask for Highchair · 要儿童椅

basic
You

nǐ hǎo, sān wèi. yǒu bǎo bao de ér tóng yǐ ma?

你好,三位。有宝宝的儿童椅吗?

Xin chào, ba người ạ. Có ghế ăn cho em bé không ạ?

dāng rán! wǒ qù ná. nǐ xiǎng zuò kǎ zuò hái shì zhuō zi?

当然!我去拿。你想坐卡座还是桌子?

Tất nhiên rồi ạ! Tôi đi lấy ạ. Quý khách muốn ngồi ghế sofa hay bàn ạ?

You

kǎ zuò zuì hǎo, rú guǒ fàng de xià ér tóng yǐ de huà.

卡座最好,如果放得下儿童椅的话。

Ghế sofa thì tốt nhất, nếu để vừa ghế ăn cho bé ạ.

💡 Booth(卡座)是靠墙的沙发座位,比较适合带小孩因为比较封闭。

hǎo de! wǒ bǎ ér tóng yǐ fàng zài kǎ zuò yī tóu. qǐng gēn wǒ lái.

好的!我把儿童椅放在卡座一头。请跟我来。

Vâng ạ! Tôi sẽ đặt ghế ăn cho bé ở một đầu ghế sofa. Xin mời quý khách đi theo tôi ạ.

You

xiè xie. néng duō ná xiē cān jīn zhǐ ma? bǎo bao chī de luàn.

谢谢。能多拿些餐巾纸吗?宝宝吃得乱。

Cảm ơn ạ. Có thể lấy thêm giấy ăn được không ạ? Bé nhà tôi ăn hơi bừa bộn.

hā, dāng rán! wǒ duō ná diǎn. zhè shì nǐ men de zhuō.

哈,当然!我多拿点。这是你们的桌。

Haha, tất nhiên rồi ạ! Tôi lấy thêm cho ạ. Đây là bàn của quý khách.

You

yǒu dì fang kě yǐ rè nǎi píng ma?

有地方可以热奶瓶吗?

Có chỗ nào để hâm sữa cho bé không ạ?

kě yǐ zài chú fáng bāng nǐ rè. fú wù yán lái le gěi tā men jiù xíng.

可以在厨房帮你热。服务员来了给他们就行。

Chúng tôi có thể hâm giúp quý khách trong bếp ạ. Có nhân viên phục vụ tới thì đưa cho họ là được ạ.

Dining with a Toddler · 带幼儿用餐需求

intermediate
You

wǒ men dài le yī gè liǎng suì de. yǒu shì hé yòu ěr de ān pái ma?

我们带了个两岁的。有适合幼儿的安排吗?

Chúng tôi có mang theo bé hai tuổi. Bên mình có sắp xếp gì cho trẻ nhỏ không ạ?

yǒu de! yǒu ér tóng yǐ hé zēng gāo zuò diàn. yě kě yǐ tí gōng sù liào cān pán hé bēi zi.

有的!有儿童椅和增高座垫。也可以提供塑料餐盘和杯子。

Có ạ! Có ghế trẻ em và đệm cao. Chúng tôi cũng có thể cung cấp khay ăn và cốc nhựa ạ.

You

zēng gāo zuò diàn hé sù liào bēi jiù hǎo. wèi shēng jiān yǒu huàn niào bù tái ma?

增高座垫和塑料杯就好。卫生间有换尿布台吗?

Có đệm cao và cốc nhựa là được ạ. Nhà vệ sinh có bàn thay tã cho bé không ạ?

yǒu de, liǎng gè wèi shēng jiān dōu yǒu huàn niào bù tái. zǒu láng zuǒ biān.

有的,两个卫生间都有换尿布台。走廊左边。

Có ạ, cả hai nhà vệ sinh đều có bàn thay tã. Bên trái hành lang ạ.

You

hǎo de. néng xiān diǎn tā de cài kuài diǎn shàng ma? tā è le huì nào.

好的。能先点他的菜快点上吗?他饿了会闹。

Vâng ạ. Có thể gọi món cho bé trước và mang ra nhanh được không ạ? Bé đói sẽ quấy ạ.

dāng rán! tā yào shén me? wǒ ràng chú fáng yōu xiān zuò.

当然!他要什么?我让厨房优先做。

Tất nhiên rồi ạ! Bé muốn ăn gì ạ? Tôi sẽ bảo bếp ưu tiên làm ạ.

You

jiù yào yī fèn chún huáng yóu yì miàn , qiē chéng xiǎo kuài 。

就要一份纯黄油意面,切成小块。

Chỉ cần một phần mì Ý bơ không thôi, cắt thành miếng nhỏ.

dāng rán 。 wǒ ràng chú fáng yě fàng liáng yī diǎn , zhè yàng tā chī ān quán 。 wǒ xiān ná xiē bǐng gān gěi tā diàn diàn 。

当然。我让厨房也放凉一点,这样他吃安全。我先拿些饼干给他垫垫。

Dĩ nhiên rồi. Tôi sẽ bảo bếp làm nguội bớt một chút, như vậy anh ấy ăn sẽ an toàn. Tôi mang ít bánh quy cho anh ấy ăn tạm trước nhé.

You

nǐ jiù le wǒ 。 tài gǎn xiè le !

你救了我。太感谢了!

Anh/chị cứu tôi rồi. Cảm ơn nhiều lắm!

💡 'You're a lifesaver' 是常用口语表达,意思是你帮了大忙。

Cụm từ then chốt · 关键短语

ér tóng yǐ

儿童椅

Ghế trẻ em

kǎ zuò hái shì zhuō zi

卡座还是桌子

Ghế băng hay bàn ạ?

zài yī tóu

在一头

Ở một đầu

duō ná xiē cān jīn zhǐ

多拿些餐巾纸

Lấy thêm giấy ăn ạ

rè nǎi píng

热奶瓶

Bình sữa nóng

shì hé yòu'ér de

适合幼儿的

Thích hợp cho trẻ nhỏ

sùliào cānpán hé bēizi

塑料餐盘和杯子

Khay ăn và cốc nhựa

huàn niàobù tái

换尿布台

Bàn thay tã

huì nào

会闹

Sẽ quấy khóc

yōu xiān

优先

Ưu tiên

fàng liáng

放凉

Để nguội bớt

xiān diàn dian

先垫垫

Ăn tạm cho đỡ đói

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • Booth(卡座)是靠墙的沙发座位,比较适合带小孩因为比较封闭。
  • 'You're a lifesaver' 是常用口语表达,意思是你帮了大忙。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "要儿童椅"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,三位。有宝宝的儿童椅吗?" (nǐ hǎo, sān wèi. yǒu bǎo bao de ér tóng yǐ ma?) — "Xin chào, ba người ạ. Có ghế ăn cho em bé không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "要儿童椅"?
Bạn có thể sẽ nghe: "当然!我去拿。你想坐卡座还是桌子?" (dāng rán! wǒ qù ná. nǐ xiǎng zuò kǎ zuò hái shì zhuō zi?) — "Tất nhiên rồi ạ! Tôi đi lấy ạ. Quý khách muốn ngồi ghế sofa hay bàn ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "要儿童椅" này?
Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 要儿童椅, 带幼儿用餐需求.
Có lưu ý văn hoá nào khi "要儿童椅" ở Trung Quốc không?
Booth(卡座)是靠墙的沙发座位,比较适合带小孩因为比较封闭。 'You're a lifesaver' 是常用口语表达,意思是你帮了大忙。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học