Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Quán ăn sáng"?
早餐店 — Quán ăn sáng
Gọi bánh bao, quẩy, sữa đậu nành ở quán ăn sáng Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Chủ quán ăn sáng. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Gọi món ở quán ăn sáng · 早餐店点餐
basiclǎobǎn, zǎoshang hǎo! yǒu shénme zǎocān?
老板,早上好!有什么早餐?
Chủ quán, chào buổi sáng! Có gì ăn sáng?
bāozi, mántou, yóutiáo, jīdàn guàn bǐng dōu yǒu. hē de yǒu dòujiāng, xiǎomǐ zhōu.
包子、馒头、油条、鸡蛋灌饼都有。喝的有豆浆、小米粥。
Có bánh bao, bánh mantou, quẩy, bánh trứng. Đồ uống có sữa đậu nành, cháo kê.
lái liǎng ge ròu bāozi, yī gēn yóutiáo, yī bēi dòujiāng. dòujiāng yào tián de.
来两个肉包子,一根油条,一杯豆浆。豆浆要甜的。
Cho hai cái bánh bao thịt, một que quẩy, một ly sữa đậu nành. Sữa đậu nành lấy ngọt.
hǎo de, dòujiāng yào rè de háishi bīng de?
好的,豆浆要热的还是冰的?
Được, sữa đậu nành lấy nóng hay đá?
rè de ba. zài zhèr chī, bù dǎbāo.
热的吧。在这儿吃,不打包。
Nóng đi. Ăn tại đây, không mang đi.
yīgòng bā kuài qián. sǎo nà ge mǎ jiù xíng.
一共八块钱。扫那个码就行。
Tổng cộng 8 tệ. Quét mã kia là được.
Cụm từ then chốt · 关键短语
bāo zi
包子
bánh bao
yóu tiáo
油条
quẩy
dòu jiāng
豆浆
sữa đậu nành
rè de
热的
nóng
bīng de
冰的
đá/lạnh
yī gòng
一共
tổng cộng
sǎo mǎ
扫码
quét mã
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Quán ăn sáng"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Quán ăn sáng"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Quán ăn sáng" này?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này