Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "小贩中心/夜市"?
小贩中心/夜市
在东南亚小贩中心或夜市点餐 Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 摊主.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Basic Hawker Order · 基本点餐
basicnǐ hǎo! zhè shì shén me cài? hǎo xiāng a.
你好!这是什么菜?好香啊。
Xin chào! Đây là món gì vậy ạ? Thơm quá ạ.
zhè shì shā diē jī — kǎo jī ròu chuàn pèi huā shēng jiàng . fēi cháng shòu huān yíng !
这是沙嗲鸡——烤鸡肉串配花生酱。非常受欢迎!
Đây là gà sa tế - thịt gà xiên nướng ăn kèm sốt đậu phộng. Rất được ưa chuộng ạ!
wǒ shì shi . yī fèn jǐ chuàn ?
我试试。一份几串?
Tôi thử xem. Một phần mấy xiên ạ?
yī fèn 10 chuàn . yào ma ?
一份10串。要吗?
Một phần 10 xiên ạ. Anh/chị lấy không ạ?
hǎo de . néng lái bēi yǐn liào ma ?
好的。能来杯饮料吗?
Vâng ạ. Cho tôi một đồ uống nhé?
yǒu xīn xiān yē zi shuǐ , bīng chá hé gān zhè zhī .
有新鲜椰子水、冰茶和甘蔗汁。
Có nước dừa tươi, trà đá và nước mía ạ.
lái bēi yē zi shuǐ . yī gòng duō shǎo qián ?
来杯椰子水。一共多少钱?
Cho tôi một ly nước dừa. Tổng cộng bao nhiêu tiền ạ?
shā diē 6 yuán yē zi shuǐ 3 yuán . yī gòng 9 yuán .
沙嗲6元椰子水3元。一共9元。
Sa tế 6 tệ, nước dừa 3 tệ. Tổng cộng 9 tệ ạ.
Night Market Experience · 逛夜市
intermediateqǐng wèn zhè ge tān wèi yǒu shén me tè sè ?
请问这个摊位有什么特色?
Xin hỏi quầy này có món gì đặc biệt ạ?
wǒ men de Hǎi nán jī fàn hěn yǒu míng ! zài zhè 30 nián le . qiáng shàng kě yǐ kàn dào wǒ men de jiǎng .
我们的海南鸡饭很有名!在这30年了。墙上可以看到我们的奖。
Cơm gà Hải Nam của chúng tôi rất nổi tiếng ạ! Có ở đây 30 năm rồi. Trên tường có thể thấy các giải thưởng của chúng tôi ạ.
nà wǒ yī dìng yào shì shi . yào pái duì ma ?
那我一定要试试。要排队吗?
Vậy tôi nhất định phải thử. Có phải xếp hàng không ạ?
💡 在东南亚小贩中心,排长队的摊位通常意味着食物特别好吃。
dà yuē 10 fēn zhōng. hěn kuài de. yào bái qiē jī hái shì shāo jī?
大约10分钟。很快的。要白切鸡还是烧鸡?
Khoảng 10 phút nữa ạ. Nhanh thôi ạ. Anh/chị muốn dùng gà luộc hay gà quay ạ?
yǒu shén me qū bié?
有什么区别?
Hai loại này khác nhau thế nào ạ?
bái qiē de gèng chuán tǒng — huá nèn. shāo de pí cuì. běn dì rén dà duō xǐ huān bái qiē.
白切的更传统——滑嫩。烧的皮脆。本地人大多喜欢白切。
Gà luộc thì truyền thống hơn - thịt mềm mọng. Gà quay thì da giòn. Người địa phương đa số thích gà luộc hơn.
wǒ yào bái qiē de. yǒu là jiàng ma?
我要白切的。有辣酱吗?
Tôi muốn dùng gà luộc ạ. Có tương ớt không ạ?
dāng rán! wǒ men zì zhì là jiàng, jiāng jiàng hé hēi jiàng yóu. zhuō shàng dōu yǒu.
当然!我们自制辣酱、姜酱和黑酱油。桌上都有。
Tất nhiên rồi ạ! Chúng tôi có tương ớt, tương gừng và xì dầu đen tự làm. Tất cả đều có trên bàn ạ.
wǒ zuì xǐ huān cháng dāng dì de jiàng. xiè xie!
我最喜欢尝当地的酱。谢谢!
Tôi rất thích thử các loại sốt địa phương. Cảm ơn ạ!
Cụm từ then chốt · 关键短语
shā diē jī
沙嗲鸡
Gà Satay
ròu chuàn
肉串
Thịt xiên nướng
huā shēng jiàng
花生酱
Bơ đậu phộng
chuàn
串
Xiên
yē zi shuǐ
椰子水
Nước dừa
gān zhè zhī
甘蔗汁
Nước mía
yīgòng
一共
tổng cộng
yǒu míng de
有名的
Nổi tiếng
hǎi nán jī fàn
海南鸡饭
Cơm gà Hải Nam
bái qiē hái shì shāo de
白切还是烧的
Luộc hay quay ạ?
pái duì
排队
Xếp hàng
huá nèn
滑嫩
Mềm mượt
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在东南亚小贩中心,排长队的摊位通常意味着食物特别好吃。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "小贩中心/夜市"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "小贩中心/夜市"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "小贩中心/夜市" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "小贩中心/夜市" ở Trung Quốc không?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này