Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Kiểm tra hóa đơn"?
核对账单 — Kiểm tra hóa đơn
Kiểm tra hóa đơn khi thanh toán Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên phục vụ.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Kiểm tra hóa đơn khi trả tiền · 结账核对账单
basicfúwùyuán, mǎidān.
服务员,买单。
Nhân viên, tính tiền.
hǎo de, yīgòng yībǎi liùshíbā. sǎo mǎ háishi shuā kǎ?
好的,一共一百六十八。扫码还是刷卡?
Được, tổng cộng 168. Quét mã hay quẹt thẻ?
děng yīxià, néng kàn yīxià zhàngdān ma? gǎnjué yǒudiǎn duō.
等一下,能看一下账单吗?感觉有点多。
Đợi chút, cho xem hóa đơn được không? Cảm giác hơi nhiều.
gěi nín, zhè shì míngxì.
给您,这是明细。
Đây, đây là chi tiết.
zhè ge shuǐzhǔ yú zěnme suàn le liǎng fèn? wǒmen zhǐ diǎn le yī fèn. hǎoxiàng duō suàn le yī ge cài.
这个水煮鱼怎么算了两份?我们只点了一份。好像多算了一个菜。
Sao cá nấu nước tính hai phần? Chúng tôi chỉ gọi một phần. Hình như tính thừa một món.
bù hǎo yìsi, wǒ chá yīxià. quèshí duō suàn le, gěi nín jiǎn diào. yīnggāi shì yībǎi líng bā kuài.
不好意思,我查一下。确实多算了,给您减掉。应该是一百零八块。
Xin lỗi, để tôi kiểm tra. Đúng là tính thừa, trừ đi cho bạn. Phải là 108 tệ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
mǎi dān
买单
tính tiền
míng xì
明细
chi tiết
duō suàn le
多算了
tính thừa
jiǎn diào
减掉
trừ đi
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Kiểm tra hóa đơn"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Kiểm tra hóa đơn"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Kiểm tra hóa đơn" này?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này