Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "小费指南"?
小费指南
了解不同场景的小费规则和用语 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 服务员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Basic Tipping · 基本小费
basiczhè shì nín de zhàng dān. bù chánɡ xí. màn màn lái.
这是您的账单。不着急。慢慢来。
Đây là hóa đơn của quý khách ạ. Không cần vội ạ. Cứ từ từ ạ.
xiè xie. néng jiě shì yī xià píng mù shàng de xiǎo fèi xuǎn xiàng ma?
谢谢。能解释一下屏幕上的小费选项吗?
Cảm ơn ạ. Anh/chị có thể giải thích các tùy chọn tiền tip trên màn hình được không ạ?
💡 中国餐厅一般给15-20%小费。刷卡时POS机通常会显示小费选项。
dāng rán! xiǎn shì 18%, 20% hé 25%, huò zhě zì dìng yì jīn é. xiǎo fèi àn shuì qián zǒng jià jì suàn.
当然!显示18%、20%和25%,或者自定义金额。小费按税前总价计算。
Tất nhiên rồi ạ! Màn hình hiển thị 18%, 20% và 25%, hoặc quý khách có thể tự nhập số tiền. Tiền tip được tính trên tổng giá trước thuế ạ.
wǒ gěi 20%. fú wù hěn hǎo.
我给20%。服务很好。
Tôi sẽ cho 20% ạ. Dịch vụ rất tốt ạ.
fēi cháng gǎn xiè ! tài kāng kǎi le 。 zhù nǐ wǎn shàng yú kuài !
非常感谢!太慷慨了。祝你晚上愉快!
Cảm ơn rất nhiều! Thật là hào phóng. Chúc bạn buổi tối vui vẻ!
nǐ yě shì ! cài fēi cháng hǎo 。
你也是!菜非常好。
Bạn cũng vậy! Món ăn rất ngon.
hěn gāo xìng nǐ xǐ huān ! xī wàng hěn kuài zài jiàn 。
很高兴你喜欢!希望很快再见。
Rất vui vì bạn thích! Hy vọng sớm gặp lại.
yī dìng 。 zài cì gǎn xiè !
一定。再次感谢!
Chắc chắn rồi. Cảm ơn lần nữa!
Complex Tipping Scenarios · 复杂小费场景
intermediatewèn yī wèn — — wài mài yào gěi xiǎo fèi ma ?
问一下——外卖要给小费吗?
Cho hỏi một chút — mang về có cần phải tip không ạ?
wài mài xiǎo fèi hěn gǎn xiè dàn bú shì bì xū de 。 dà duō shù rén gěi 10% huò jǐ rén mín bì 。
外卖小费很感谢但不是必须的。大多数人给10%或几人民币。
Mang về thì rất cảm ơn nếu có tip nhưng không bắt buộc ạ. Hầu hết mọi người cho 10% hoặc vài tệ.
jiǔ bā ne ? àn bēi huò àn zǒng jià ?
酒吧呢?按杯还是按总价?
Còn quầy bar thì sao ạ? Tính theo ly hay tính theo tổng hóa đơn?
jiǔ bā yī bān měi bēi gěi 1-2 yuán xiǎo fèi , huò zhě jì zhàng de huà gěi 15-20%。
酒吧一般每杯给1-2元小费,或者记账的话给15-20%。
Quầy bar thường thì mỗi ly tip 1-2 tệ, hoặc nếu ghi sổ thì là 15-20% ạ.
rú guǒ fú wù hěn chà ne ? hái yào gěi ma ?
如果服务很差呢?还要给吗?
Nếu dịch vụ rất tệ thì sao ạ? Vẫn phải cho ạ?
💡 在中国即使服务一般也建议至少给15%。服务员的底薪很低,主要靠小费。
lǐ lùn shàng kě xuǎn , dàn zài zhōng guó fú wù yuán kào xiǎo fèi zuò wéi zhǔ yào shōu rù 。 jí shǐ fú wù bù hǎo , 10-15% bèi rèn wéi shì zuì dī 。
理论上可选,但在中国服务员靠小费作为主要收入。即使服务不好,10-15%被认为是最低。
Về lý thuyết thì tùy chọn, nhưng ở Trung Quốc nhân viên phục vụ sống dựa vào tiền tip như nguồn thu nhập chính ạ. Ngay cả khi phục vụ không tốt, 10-15% được coi là mức tối thiểu.
hǎo de. rúguǒ zhàngdān shàng yǐjīng yǒu fúwù fèi ne?
好的。如果账单上已经有服务费呢?
Vâng ạ. Nếu hóa đơn đã có phí dịch vụ rồi thì sao ạ?
rúguǒ yǒu fúwù fèi huò zìdòng xiǎofèi — tōngcháng 6 rén yǐshàng — bù xūyào éwài gěi, chúfēi nǐ xiǎng.
如果有服务费或自动小费——通常6人以上——不需要额外给,除非你想。
Nếu có phí dịch vụ hoặc tiền tip tự động - thường là cho nhóm từ 6 người trở lên - thì không cần cho thêm, trừ khi bạn muốn ạ.
zhēn de hěn yǒu bāngzhù. xièxiè nǐ jiěshì!
真的很有帮助。谢谢你解释!
Thật sự rất hữu ích. Cảm ơn bạn đã giải thích!
hěn gāoxìng bāngmáng! érqiě gàosù nǐ, wǒmen zhēn de hěn gǎnxiè gěi xiǎofèi kāngkǎi de kèrén. duì wǒmen yìyì hěn dà.
很高兴帮忙!而且告诉你,我们真的很感谢给小费慷慨的客人。对我们意义很大。
Rất vui được giúp đỡ! Và cho bạn biết, chúng tôi thực sự rất cảm kích những vị khách hào phóng cho tiền tip. Điều đó có ý nghĩa rất lớn với chúng tôi ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zhè shì zhàng dān
这是账单
Đây là hóa đơn ạ
bù zhāojí
不着急
không vội
zì dìng yì jīn é
自定义金额
Số tiền tùy chỉnh
shuì qián zǒng jià
税前总价
Tổng tiền trước thuế
kāng kǎi
慷慨
Hào phóng
xī wàng zài jiàn
希望再见
Mong gặp lại
gǎn xiè dàn bù shì bì xū de
感谢但不是必须的
Cảm ơn nhưng không bắt buộc ạ
měi bēi
每杯
Mỗi cốc
jì zhàng
记账
Ghi vào sổ nợ
fú wù yuán kào xiǎo fèi
服务员靠小费
Nhân viên phục vụ trông chờ vào tiền boa
zuì dī
最低
Thấp nhất
zì dòng xiǎo fèi
自动小费
Tiền boa tự động
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国餐厅一般给15-20%小费。刷卡时POS机通常会显示小费选项。
- •在中国即使服务一般也建议至少给15%。服务员的底薪很低,主要靠小费。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "小费指南"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "小费指南"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "小费指南" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "小费指南" ở Trung Quốc không?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này