Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Quán sủi cảo"?
饺子馆 — Quán sủi cảo
Gọi sủi cảo luộc, hấp, chiên ở quán sủi cảo Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Chủ quán sủi cảo.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Gọi sủi cảo · 饺子馆点餐
basicxiǎng chī shénme xiànr de? yǒu zhūròu báicài, jiǔcài jīdàn, niúròu de.
想吃什么馅儿的?有猪肉白菜、韭菜鸡蛋、牛肉的。
Muốn ăn nhân gì? Có thịt heo bắp cải, hẹ trứng, thịt bò.
zhūròu báicài de, lái èrshí ge shuǐjiǎo.
猪肉白菜的,来二十个水饺。
Nhân thịt heo bắp cải, cho 20 cái sủi cảo luộc.
hǎo de. yào bu yào zài lái yī dié guōtiē? gāng chū guō de, tèbié xiāng.
好的。要不要再来一碟锅贴?刚出锅的,特别香。
Được. Có lấy thêm một đĩa sủi cảo chiên không? Vừa ra lò, rất thơm.
hǎo, lái yī dié. zhàn liào zài nǎr?
好,来一碟。蘸料在哪儿?
Được, cho một đĩa. Nước chấm ở đâu?
zài guìtái nàbiān, yǒu cù, jiàngyóu, làjiāo yóu, zìjǐ tiáo.
在柜台那边,有醋、酱油、辣椒油,自己调。
Ở bên quầy, có giấm, xì dầu, dầu ớt, tự pha.
xièxie. yīgòng duōshǎo qián?
谢谢。一共多少钱?
Cảm ơn. Tổng cộng bao nhiêu tiền?
Cụm từ then chốt · 关键短语
xiànr
馅儿
nhân
guō tiē
锅贴
sủi cảo chiên
gāng chū guō
刚出锅
vừa ra lò
jiàng yóu
酱油
xì dầu
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Quán sủi cảo"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Quán sủi cảo"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Quán sủi cảo" này?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này