Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "咖啡店"?
咖啡店
在咖啡店点咖啡、定制饮品和询问店内信息 Tình huống này có 26 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 咖啡师.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Standard Coffee Order · 标准点单
basichāi! xiǎng hē diǎn shénme?
嗨!想喝点什么?
Chào bạn! Bạn muốn uống gì ạ?
wǒ yào yī bēi zhōng bēi ná tiě.
我要一杯中杯拿铁。
Tôi muốn một ly latte size vừa.
💡 "星巴克用中杯/大杯/超大杯(对应Tall/Grande/Venti),其他咖啡店一般说小杯、中杯、大杯。
hǎo de! yào rè de hái shì bīng de?
好的!要热的还是冰的?
Vâng ạ! Bạn muốn uống nóng hay đá ạ?
rè de.
热的。
Uống nóng ạ.
yào shénme nǎi? wǒmen yǒu quán zhī nǎi, tuō zhī nǎi, yànmài nǎi, xìng'ér nǎi hé dòu nǎi.
要什么奶?我们有全脂奶、脱脂奶、燕麦奶、杏仁奶和豆奶。
Bạn muốn dùng sữa gì ạ? Chúng tôi có sữa nguyên kem, sữa tách béo, sữa yến mạch, sữa hạnh nhân và sữa đậu nành.
yànmài nǎi.
燕麦奶。
Sữa yến mạch ạ.
yànmài nǎi ná tiě, rè de, zhōng bēi. míngzì shì?
燕麦奶拿铁,热的,中杯。名字是?
Latte sữa yến mạch, nóng, size vừa. Tên của bạn là gì ạ?
Wéi ēn.
韦恩。
Wayne.
hǎo de! 5.50 yuán. zài bā tái nà tóu qǔ.
好的!5.50元。在吧台那头取。
Vâng ạ! 5.50 tệ. Bạn vui lòng ra quầy kia nhận đồ ạ.
Custom Drink · 定制饮品
intermediatehāi! yào diǎn shénme?
嗨!要点什么?
Chào bạn! Bạn muốn gọi món gì ạ?
wǒ yào yī bēi dà bēi bīng de xiāngcǎo ná tiě, yòng yànmài nǎi, néng zuò wú kāfēiyīn de ma?
我要一杯大杯冰的香草拿铁,用燕麦奶,能做无咖啡因的吗?
Tôi muốn một ly latte vani đá size lớn, dùng sữa yến mạch, có làm loại không caffeine không ạ?
dāngrán! yào jǐ bèng xiāngcǎo táng jiāng? dà bēi biāozhǔn shì sān bèng.
当然!要几泵香草糖浆?大杯标准是三泵。
Dạ có ạ! Bạn muốn bao nhiêu bơm vani ạ? Size lớn tiêu chuẩn là ba bơm.
💡 "糖浆的量以"泵"计算,可以要求加减。比如"少糖"、"半糖"在中国奶茶店也很常见。
liǎng bèng jiù hǎo—wǒ bù xiǎng tài tián. néng zài jiā yī bèng jiāolù ma?
两泵就好——我不想太甜。能再加一泵焦糖吗?
Hai bơm là được rồi ạ - tôi không muốn ngọt lắm. Thêm một bơm caramel được không ạ?
liǎng bèng xiāngcǎo, yī bèng jiāolù. yào jiā nǎiyóu ma?
两泵香草,一泵焦糖。要加奶油吗?
Hai bơm vani, một bơm caramel. Bạn có muốn thêm kem tươi không ạ?
bùyào nǎiyóu, xièxie. dàn néng jiā yī fèn nóng suō kāfēi de ma? suīrán shì wú kāfēiyīn de, dàn wǒ xiǎng yào wèidào nóng yī diǎn.
不要奶油,谢谢。但能加一份浓缩咖啡吗?虽然是无咖啡因的,但我想要味道浓一点。
Tôi không lấy kem tươi, cảm ơn. Nhưng có thể thêm một shot espresso được không ạ? Dù là loại không caffeine nhưng tôi muốn vị đậm đà hơn một chút.
méi wèntí! jiā yī fèn wú kāfēiyīn nóng suō. suǒyǐ shì dà bēi bīng de wú kāfēiyīn yànmài nǎi ná tiě, liǎng bèng xiāngcǎo, yī bèng jiāolù, jiā yī fèn nóng suō, bùyào nǎiyóu. 7.25 yuán.
没问题!加一份无咖啡因浓缩。所以是大杯冰的无咖啡因燕麦奶拿铁,两泵香草,一泵焦糖,加一份浓缩,不要奶油。7.25元。
Không vấn đề gì ạ! Thêm một shot không caffeine. Vậy là một ly latte yến mạch không caffeine đá size lớn, hai bơm vani, một bơm caramel, thêm một shot, không kem tươi. 7.25 đồng.
wánquán zhèngquè. xièxie!
完全正确。谢谢!
Hoàn toàn chính xác. Cảm ơn bạn!
WiFi & Seating · 问WiFi和座位
advancednǐ hǎo, zhèlǐ yǒu WiFi ma?
你好,这里有WiFi吗?
Xin chào, ở đây có WiFi không ạ?
yǒu de! wǎngluò míng shì "CoffeeHouse-Guest", mìmǎ zài shōujù shàng. wǒ gěi nǐ quān chūlái.
有的!网络名是 "CoffeeHouse-Guest",密码在收据上。我给你圈出来。
Có ạ! Tên mạng là "CoffeeHouse-Guest", mật khẩu ở trên hóa đơn ạ. Tôi khoanh tròn cho bạn nhé.
tài hǎo le, xièxie. wǒ xūyào yòng bǐjìběn diànnǎo bàngōng. yǒu kàojìn diànyuán chāzuò de zuòwèi ma?
太好了,谢谢。我需要用笔记本电脑办公。有靠近电源插座的座位吗?
Tuyệt quá, cảm ơn. Tôi cần dùng laptop để làm việc. Có chỗ nào gần ổ cắm điện không ạ?
yǒu de! kào qiáng de cháng zhuō xiàmiàn yǒu chāzuò, hòumiàn jiǎoluò yě yǒu jǐ ge yǒu chātóu de wèizhì. hòumiàn de jiǎoluò tōngcháng bǐjiào ānjìng, rúguǒ nǐ xūyào zhuānxīn de huà.
有的!靠墙的长桌下面有插座,后面角落也有几个有插头的位置。后面的角落通常比较安静,如果你需要专心的话。
Có ạ! Dưới bàn dài sát tường có ổ cắm, ở góc phía sau cũng có mấy chỗ có phích cắm. Góc phía sau thường yên tĩnh hơn, nếu bạn cần tập trung ạ.
yǒu shíjiān xiànzhì ma? néng dāi duō jiǔ?
有时间限制吗?能待多久?
Có giới hạn thời gian không? Tôi có thể ở đây bao lâu?
méiyǒu gāngé xiànzhì, dàn gāofēng shíduàn rúguǒ hěn jǐ de huà, xīwàng dàjiā hùxiāng tǐliàng yīxià. xiàng jīntiān zhèyàng de huà, xiǎng dāi duō jiǔ dōu kěyǐ!
没有严格限制,但高峰时段如果很挤的话,希望大家互相体谅一下。像今天这样的话,想待多久都可以!
Không có giới hạn nghiêm ngặt, nhưng vào giờ cao điểm nếu đông thì mong mọi người thông cảm cho nhau một chút. Như hôm nay thì bạn muốn ở bao lâu cũng được ạ!
💡 "中国咖啡店(如星巴克、瑞幸)通常允许坐着办公,但高峰时段最好不要占座太久。买杯饮料是基本礼貌。
liǎo jiě le. hái yǒu ge wèntí — yǒu chī de ma? wǒ dāi huì er kěnéng xiǎng chī diǎn dōngxi.
了解了。还有个问题——有吃的吗?我待会可能想吃点东西。
Tôi hiểu rồi. Còn một câu hỏi nữa - có đồ ăn không? Lát nữa tôi có thể muốn ăn gì đó.
zhǎnshì guì lǐ yǒu gāodiǎn, sānmíngzhì hé shālā. wǒmen yě yǒu wánzhěng de cānshí càidān — xūyào de huà wǒ ná gěi nǐ.
展示柜里有糕点、三明治和沙拉。我们也有完整的餐食菜单——需要的话我拿给你。
Trong tủ kính có bánh ngọt, sandwich và salad. Chúng tôi cũng có thực đơn các món ăn đầy đủ - nếu cần tôi sẽ lấy cho bạn ạ.
wǒ dāi huì er kàn kàn zhǎnshì guì. xièxie!
我待会看看展示柜。谢谢!
Lát nữa tôi xem tủ kính. Cảm ơn!
Cụm từ then chốt · 关键短语
rè de hái shì bīng de
热的还是冰的
Đồ nóng hay đồ lạnh ạ?
quán zhī nǎi
全脂奶
Sữa nguyên kem
tuō zhī nǎi
脱脂奶
Sữa tách béo
yàn mài nǎi
燕麦奶
Sữa yến mạch
xìng rén nǎi
杏仁奶
Sữa hạnh nhân
dòu nǎi
豆奶
Sữa đậu nành
qǔ dān de míng zi
取单的名字
Tên người nhận đồ
bā tái nà tóu
吧台那头
Phía bên kia quầy
xiāng cǎo
香草
Rau thơm
wú kā fēi yīn / dī kā fēi yīn
无咖啡因/低咖啡因
Không/ít cafein
bèng (táng jiāng de jì liàng dān wèi)
泵(糖浆的计量单位)
Bơm (đơn vị đo siro)
biāo zhǔn
标准
Tiêu chuẩn
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •"星巴克用中杯/大杯/超大杯(对应Tall/Grande/Venti),其他咖啡店一般说小杯、中杯、大杯。
- •"糖浆的量以"泵"计算,可以要求加减。比如"少糖"、"半糖"在中国奶茶店也很常见。
- •"中国咖啡店(如星巴克、瑞幸)通常允许坐着办公,但高峰时段最好不要占座太久。买杯饮料是基本礼貌。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "咖啡店"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "咖啡店"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "咖啡店" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "咖啡店" ở Trung Quốc không?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này