Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "点心茶楼"?
点心茶楼
在港式茶楼点各种点心 Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 服务员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Basic Dim Sum · 基础点心
basicjǐ wèi? yào shénme chá?
几位?要什么茶?
Mấy người ạ? Quý khách dùng trà gì ạ?
liǎng ge rén. mòlì huā chá.
两个人。茉莉花茶。
Hai người. Trà hoa Lài ạ.
zhè shì diǎnxīn càidān. zài diǎndān zhǐ shàng gōuxuǎn nǐ yào de.
这是点心菜单。在点单纸上勾选你要的。
Đây là menu điểm tâm. Bạn vui lòng đánh dấu vào phiếu gọi món những món bạn muốn ạ.
néng jiěshì yīxià xiā jiǎo lǐ yǒu shénme ma?
能解释一下虾饺里有什么吗?
Bạn có thể giải thích giúp tôi trong há cảo tôm có những gì không ạ?
💡 Har gow(虾饺)、siu mai(烧卖)、char siu bao(叉烧包)是最经典的三种点心。
xiā jiǎo shì tòumíng pí bāo de xiārén jiǎozi. shì zuì shòu huānyíng de zhī yī.
虾饺是透明皮包的虾仁饺子。是最受欢迎的之一。
Há cảo là loại bánh bao nhân tôm với vỏ trong suốt. Đây là một trong những món được yêu thích nhất.
wǒ yào xiā jiǎo hé shāomài. zài lái yī fèn chāshāo bāo.
我要虾饺和烧卖。再来一份叉烧包。
Tôi muốn há cảo và xíu mại. Cho thêm một phần xá xíu bao nữa.
hǎo de. chāshāo bāo yào zhēng de hái shì kǎo de?
好的。叉烧包要蒸的还是烤的?
Vâng ạ. Xá xíu bao là hấp hay quay ạ?
zhēng de, xièxie.
蒸的,谢谢。
Loại hấp, cảm ơn ạ.
Cart Service Dim Sum · 推车点心
intermediatediǎnxīn! yào shénme? yǒu luóbo gāo, dàntà hé fèngzhuǎ.
点心!要什么?有萝卜糕、蛋挞和凤爪。
Điểm tâm! Quý khách muốn dùng gì ạ? Có bánh củ cải, bánh trứng và chân gà.
luóbo gāo shì shénme yàng de?
萝卜糕什么样的?
Bánh củ cải loại nào ạ?
shì jiān luóbo gāo, jiā xiāmǐ hé làcháng. wài cuì nèi ruǎn.
是煎萝卜糕,加虾米和腊肠。外脆内软。
Là bánh củ cải chiên, có thêm tôm khô và lạp xưởng. Bên ngoài giòn, bên trong mềm.
shì shi nàge. zài lái liǎng ge dàntà.
试试那个。再来两个蛋挞。
Cho thử cái đó. Cho thêm hai cái bánh trứng nữa.
hǎo de! ràng wǒ zài nǐ de kǎ shàng gài ge zhāng.
好的!让我在你的卡上盖个章。
Vâng ạ! Để tôi đóng dấu lên thẻ của quý khách.
zhèli zěnme suànzhàng?
这里怎么算账?
Ở đây tính tiền thế nào ạ?
💡 传统港式茶楼用卡片记录,按份数和大小分类计价:小点、中点、大点、特点。
měi dào cài àn dà xiǎo zài nǐ kǎ shàng gài zhāng — xiǎo zhōng dà tè . zuì hòu àn zhāng fù qián .
每道菜按大小在你卡上盖章——小中大特。最后按章付钱。
Mỗi món ăn sẽ được đóng dấu theo cỡ lớn nhỏ trên thẻ của quý khách — cỡ nhỏ, trung, lớn, đặc biệt. Cuối cùng thanh toán theo số dấu ạ.
míng bai le . xiè xie ! ó , néng zài jiā diǎn rè shuǐ pào chá ma ?
明白了。谢谢!哦,能再加点热水泡茶吗?
Tôi hiểu rồi. Cảm ơn! Ồ, có thể cho thêm chút nước nóng để pha trà được không ạ?
dāng rán ! bǎ chá hú gài dǎ kāi , fú wù yuán huì lái xù shuǐ .
当然!把茶壶盖打开,服务员会来续水。
Tất nhiên rồi! Anh/chị mở nắp ấm trà ra, nhân viên sẽ đến châm thêm nước ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
jǐ wèi
几位
Mấy người ạ?
shénme chá
什么茶
Trà gì ạ
gōuxiǎn
勾选
Đánh dấu
diǎndān zhǐ
点单纸
Phiếu gọi món
shuǐjīng xiā jiǎo
水晶虾饺
Há cảo tôm
tòumíng pí
透明皮
Vỏ trong suốt
zhēng de hái shì kǎo de
蒸的还是烤的
Hấp hay nướng ạ
luóbo gāo
萝卜糕
Bánh củ cải
dàntà
蛋挞
Bánh trứng
fèng zhuǎ
凤爪
Chân gà
jiān de
煎的
Chiên
wài cuì nèi ruǎn
外脆内软
Ngoài giòn trong mềm
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •Har gow(虾饺)、siu mai(烧卖)、char siu bao(叉烧包)是最经典的三种点心。
- •传统港式茶楼用卡片记录,按份数和大小分类计价:小点、中点、大点、特点。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "点心茶楼"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "点心茶楼"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "点心茶楼" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "点心茶楼" ở Trung Quốc không?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này