Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "酒吧/Pub"?

酒吧/Pub

在酒吧点酒、开Tab结账和社交互动 Tình huống này có 27 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 调酒师.

Restaurant · 餐厅27 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶Nâng cao · 高级

Xem trước hội thoại · 对话预览

Ordering Drinks · 点酒

basic

hāi! hē diǎn shénme?

嗨!喝点什么?

Chào bạn! Bạn muốn uống gì?

You

yǒu shénme shēng pí?

有什么生啤?

Có loại bia tươi nào ạ?

💡 "在中国酒吧,可以点"扎啤"(从啤酒桶里倒的新鲜啤酒)或瓶装啤酒。

yǒu běndì IPA, pí ěr sēn, xiǎomài píjiǔ hé jīnísī shēngpí. yě yǒu wánzhěng de píngzhuāng hé guànzhuāng jiǔ dān.

有本地IPA、皮尔森、小麦啤酒和吉尼斯生啤。也有完整的瓶装和罐装酒单。

Có IPA địa phương, Pilsner, bia lúa mì và Guinness tươi. Cũng có danh sách đầy đủ các loại rượu đóng chai và đóng lon ạ.

You

wǒ shì shi běn dì IPA 。 lái yī pǐn tuō 。

我试试本地IPA。来一品脱。

Tôi thử IPA loại địa phương xem sao. Cho một pint ạ.

hǎo xuǎn zé 。 nǐ péng yǒu ne ?

好选择。你朋友呢?

Lựa chọn tốt ạ. Còn bạn của bạn thì sao ạ?

You

tā yào yī bēi hóng jiǔ —— yǒu chì xiá zhū ma ?

她要一杯红酒——有赤霞珠吗?

Cô ấy muốn một ly rượu vang đỏ ạ - có loại Cabernet Sauvignon không ạ?

yǒu nà pà gǔ de chì xiá zhū hé zhì lì de 。 nà pà de yī bēi 14 yuán , zhì lì de 10 yuán 。

有纳帕谷的赤霞珠和智利的。纳帕的一杯14元,智利的10元。

Có loại Cabernet Sauvignon của thung lũng Napa và của Chile ạ. Loại Napa một ly 14 tệ, loại Chile 10 tệ ạ.

You

zhì lì de jiù hǎo 。 xiè xie !

智利的就好。谢谢!

Loại của Chile là được rồi ạ. Cảm ơn!

mǎ shàng lái !

马上来!

Làm ngay đây ạ!

Opening / Closing a Tab · Tab结账

intermediate
You

néng kāi gè Tab ma ?

能开个Tab吗?

Cho tôi mở một Tab được không ạ?

💡 "在中国酒吧一般是先点单付款,或者最后一起结账。不需要压信用卡。

dāng rán ! gěi wǒ yī zhāng kǎ xiān yā zhe 。

当然!给我一张卡先压着。

Tất nhiên rồi ạ! Cho tôi gửi một thẻ tín dụng để giữ trước ạ.

You

gěi nǐ 。 wǒ men jīn wǎn yīng gāi huì zài diǎn jǐ lún 。

给你。我们今晚应该会再点几轮。

Đây ạ. Tối nay chúng tôi chắc sẽ gọi thêm vài lượt nữa ạ.

méi wèn tí 。 Tab kāi zhe 。 yào xù bēi de shí hòu zhāo hu bāng wǒ jiù xíng 。

没问题。Tab开着。要续杯的时候招呼我就行。

Không vấn đề gì ạ. Tab đã mở rồi ạ. Khi nào muốn gọi thêm thì gọi tôi là được ạ.

You

nǐ hǎo , wǒ men yào jié Tab le 。 néng fēn chéng sān fèn ma ?

你好,我们要结Tab了。能分成三份吗?

Xin chào, chúng tôi muốn thanh toán ạ. Chia làm ba phần được không?

hǎo de ! zǒng gòng 72 yuán 。 sān rén píng fēn de huà měi rén 24 yuán 。 fēn sān zhāng kǎ shuā ma ?

好的!总共72元。三人平分的话每人24元。分三张卡刷吗?

Vâng ạ! Tổng cộng 72 tệ. Chia đều ba người thì mỗi người 24 tệ. Chia làm ba thẻ để thanh toán ạ?

You

hǎo de 。 zhè shì lìng wài liǎng zhāng kǎ 。

好的。这是另外两张卡。

Vâng ạ. Đây là hai thẻ còn lại.

hǎo le ! měi zhāng kǎ 24 yuán 。 rú guǒ yào jiā xiǎo fèi de huà zài nà yī háng tián 。 gǎn xiè jīn wǎn guāng lín !

好了!每张卡24元。如果要加小费的话在那一栏填。感谢今晚光临!

Xong rồi ạ! Mỗi thẻ 24 tệ. Nếu muốn thêm tiền tip thì điền vào ô đó ạ. Cảm ơn quý khách đã ghé chơi tối nay!

💡 "中国酒吧不需要给小费。

Bar Socializing · 社交场景

advanced
You

wǒ bù zhī dào hē shén me hǎo 。 yǒu shén me tuī jiàn ma ? wǒ yī bān xǐ huān bù tài liè dàn yǒu wèi dào de 。

我不知道喝什么好。有什么推荐吗?我一般喜欢不太烈但有味道的。

Tôi không biết uống gì ngon. Có gợi ý nào không? Tôi thường thích loại không quá gắt nhưng có vị.

nǐ bǐ jiào piān hǎo pí jiǔ 、 hóng jiǔ hái shì jī wěi jiǔ ? zhè yàng wǒ hǎo suō xiǎo fàn wéi 。

你比较偏好啤酒、红酒还是鸡尾酒?这样我好缩小范围。

Bạn thích bia, rượu vang hay cocktail hơn? Để tôi dễ dàng thu hẹp phạm vi gợi ý.

You

jī wěi jiǔ kě yǐ 。 dàn wǒ bù xǐ huān tài tián de 。

鸡尾酒可以。但我不喜欢太甜的。

Cocktail thì được. Nhưng tôi không thích loại quá ngọt.

mò sī kē luó zi zěn me yàng ? fú té jiā 、 jiāng zhī pí jiǔ hé xīn xiān qīng nìng 。 qīng shuǎng dài diǎn jìn , dàn bù tián 。 huò zhě rú guǒ nǐ xǐ huān cǎo běn wèi de , wǒ kě yǐ zuò yī bēi jiā le tè tiáo de jīn tāng lì 。

莫斯科骡子怎么样?伏特加、姜汁啤酒和新鲜青柠。清爽带点劲,但不甜。或者如果你喜欢草本味的,我可以做一杯加了特调的金汤力。

Moscow Mule thì sao ạ? Vodka, bia gừng và chanh tươi. Thanh mát, có chút độ cồn, nhưng không ngọt. Hoặc nếu bạn thích vị thảo mộc, tôi có thể làm một ly Gin Tonic đặc biệt.

You

mò sī kē luó zi tīng qǐ lái bù cuò 。 jiù yào zhè ge 。

莫斯科骡子听起来不错。就要这个。

Moscow Mule nghe có vẻ hay đấy. Lấy món đó.

hǎo xuǎn zé ! duì le , nǐ men shì běn dì rén hái shì lái wán de ?

好选择!对了,你们是本地人还是来玩的?

Lựa chọn tuyệt vời! Nhân tiện, quý khách là người địa phương hay khách du lịch ạ?

You

lái wán de. zuótiān gāng dào. zhè fùjìn yǒu shénme tuījiàn de ma?

来玩的。昨天刚到。这附近有什么推荐的吗?

Đến chơi thôi ạ. Hôm qua mới đến. Gần đây có gì hay giới thiệu không ạ?

bùcuò! wǎng xià zǒu liǎng ge jiēqū yǒu ge hěn bàng de xiànchǎng yīnyuè ba — zhōu sì wǎnshàng yǒu juéshì yuè. rúguǒ zhè zhōumò hái zài de huà, zhōu liù yǒu ge jiētóu měishí shìjí. juéduì zhídé qù kànkan.

不错!往下走两个街区有个很棒的现场音乐吧——周四晚上有爵士乐。如果这周末还在的话,周六有个街头美食市集。绝对值得去看看。

Hay đấy! Đi xuống hai khu phố có một quán nhạc sống rất hay — tối thứ Năm có nhạc jazz. Nếu cuối tuần này còn ở đây thì thứ Bảy có chợ ẩm thực đường phố. Chắc chắn đáng để đi xem.

You

tīng qǐlái hěn bàng. wǒmen kěndìng qù kànkan měishí shìjí. xièxie tuījiàn!

听起来很棒。我们肯定去看看美食市集。谢谢推荐!

Nghe hay quá. Chúng tôi chắc chắn sẽ đi xem chợ ẩm thực. Cảm ơn đã giới thiệu!

bù kèqì! xiǎngshòu nǐ de mò sīkē luózi ba. xiǎng zài lái yī bēi huòzhě shì shì bié de suíshí shuō.

不客气!享受你的莫斯科骡子吧。想再来一杯或者试试别的随时说。

Không có gì ạ! Chúc bạn ngon miệng với món Moscow Mule. Muốn thêm ly nữa hay thử món khác thì cứ nói nhé.

Cụm từ then chốt · 关键短语

shēng pí / zhā pí

生啤/扎啤

bia tươi / bia hơi

yìn dù dàn sè ài ěr (yī zhǒng jīng niàng pí jiǔ)

印度淡色艾尔(一种精酿啤酒)

bia Ấn Độ nhạt (một loại bia thủ công)

pí ěr sēn (yī zhǒng qīng shuǎng de pí jiǔ)

皮尔森(一种清爽的啤酒)

bia Pilsner (một loại bia nhẹ)

xiǎo mài pí jiǔ

小麦啤酒

bia lúa mì

shēng pí

生啤

bia tươi

pǐn tuō (yuē 473 háo shēng)

品脱(约473毫升)

pints (khoảng 473ml)

yī bēi jiǔ (bēi zhuāng)

一杯酒(杯装)

một ly rượu (ly)

chì xiá zhū

赤霞珠

Cabernet Sauvignon

mǎ shàng lái

马上来

Sẽ mang ra ngay ạ

kāi Tab / xiān guà zhàng

开Tab/先挂账

mở hóa đơn / ghi nợ trước

yā yī zhāng kǎ

压一张卡

đặt cọc thẻ

jǐ lún (jiǔ)

几轮(酒)

vài vòng (rượu)

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • "在中国酒吧,可以点"扎啤"(从啤酒桶里倒的新鲜啤酒)或瓶装啤酒。
  • "在中国酒吧一般是先点单付款,或者最后一起结账。不需要压信用卡。
  • "中国酒吧不需要给小费。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "酒吧/Pub"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "有什么生啤?" (yǒu shénme shēng pí?) — "Có loại bia tươi nào ạ?". Lưu ý: "在中国酒吧,可以点"扎啤"(从啤酒桶里倒的新鲜啤酒)或瓶装啤酒。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "酒吧/Pub"?
Bạn có thể sẽ nghe: "嗨!喝点什么?" (hāi! hē diǎn shénme?) — "Chào bạn! Bạn muốn uống gì?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "酒吧/Pub" này?
Tình huống này có 27 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, bao gồm 点酒, tab结账, 社交场景.
Có lưu ý văn hoá nào khi "酒吧/Pub" ở Trung Quốc không?
"在中国酒吧,可以点"扎啤"(从啤酒桶里倒的新鲜啤酒)或瓶装啤酒。 "在中国酒吧一般是先点单付款,或者最后一起结账。不需要压信用卡。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học