Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "早午餐点餐"?
早午餐点餐
看菜单点早午餐的各种经典菜品 Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 服务员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Classic Brunch Order · 经典brunch点餐
basiczǎo shang hǎo! xiān lái diǎn kā fēi huò guǒ zhī?
早上好!先来点咖啡或果汁?
Chào buổi sáng! Quý khách dùng cà phê hay nước ép trước ạ?
kā fēi. zài lái bēi chéng zhī.
咖啡。再来杯橙汁。
Cho tôi cà phê. Thêm một ly nước cam nữa.
hǎo de. zhǔn bèi hǎo diǎn cān le, hái shì zài kàn kàn?
好的。准备好点餐了吗,还是再看看?
Vâng ạ. Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa, hay còn xem thêm ạ?
nǐ men de bān ní dì kè dàn zěn me yàng?
你们的班尼迪克蛋怎么样?
Món trứng Benedict của quý khách thì sao ạ?
shì wǒ men de zhāo pái zhī yī — shuǐ bō dàn fàng zài yīng shì mǎ fēn shàng pèi fù jiā ná dà péi gēn hé hé lán jiàng.
是我们的招牌之一——水波蛋放在英式马芬上配加拿大培根和荷兰酱。
Đây là một trong những món đặc trưng của chúng tôi ạ - trứng chần đặt trên bánh muffin kiểu Anh, ăn kèm thịt ba chỉ kiểu Canada và sốt Hollandaise.
wǒ yào zhè ge 。 jī dàn zěn me zuò de ? néng huàn chéng dān miàn jiān nèn dàn ma ?
我要这个。鸡蛋怎么做的?能换成单面煎嫩蛋吗?
Tôi muốn món này. Trứng làm kiểu gì vậy ạ? Có thể đổi thành trứng ốp la lòng đào được không?
💡 鸡蛋的做法:over easy(单面煎嫩)、over medium(半熟)、over hard(全熟)、sunny side up(太阳蛋)、scrambled(炒蛋)。
dāng rán ! bān ní dì kè dàn huàn dān miàn jiān nèn dàn 。 hái yào bié de ma ?
当然!班尼迪克蛋换单面煎嫩蛋。还要别的吗?
Tất nhiên rồi! Trứng Benedict đổi thành trứng ốp la lòng đào. Quý khách còn muốn dùng thêm gì nữa không ạ?
zàn shí jiù zhè xiē , xiè xie 。
暂时就这些,谢谢。
Tạm thời chỉ có vậy thôi, cảm ơn ạ.
Specials and Pairings · 询问特色和搭配
intermediatejīn tiān yǒu shén me zǎo wǔ cān tè sè cài ma ?
今天有什么早午餐特色菜吗?
Hôm nay có món đặc biệt nào cho bữa sáng muộn không ạ?
yǒu ! jīn tiān de tè sè cài shì jiā xīn fǎ shì tǔ sī pèi hùn hé jiāng guǒ hé mǎ sī kǎ péng zhī shì , wú xiàn xù bēi hán xiū cǎo jī wēi jiǔ 18 yuán 。
有!今天的特色菜是夹心法式吐司配混合浆果和马斯卡彭芝士,无限续杯含羞草鸡尾酒18元。
Có ạ! Món đặc biệt hôm nay là bánh mì Pháp kẹp nhân ăn kèm trái cây hỗn hợp và phô mai Mascarpone, rượu Mimosa uống không giới hạn 18 tệ.
hán xiū cǎo jī wēi jiǔ jù tǐ shì shén me ?
含羞草鸡尾酒具体是什么?
Rượu Mimosa cụ thể là gì ạ?
shì xiāng bānɡ hùn chéng zhī 。 fēi cháng jīng diǎn de zǎo wǔ cān pǐn 。 wǒ men yě yǒu mì táo bǎn de bèi lì ní 。
是香槟混橙汁。非常经典的早午餐饮品。我们也有蜜桃版的贝利尼。
Là rượu sâm panh pha với nước cam. Một loại đồ uống bữa sáng muộn rất cổ điển. Chúng tôi cũng có Bellini vị đào ạ.
wǒ yào wú xiàn xù bēi de hán xiū cǎo 。 zài lái tè sè fǎ shì tǔ sī 。
我要无限续杯的含羞草。再来特色法式吐司。
Tôi muốn uống Mimosa không giới hạn. Cho thêm bánh mì Pháp đặc biệt nữa.
💡 'Bottomless' 在中国brunch指无限续杯,一般有时间限制(通常90分钟)。
hǎo xuǎn zé ! tí xǐng yī xià , wú xiàn xù bēi yǒu 90 fēn zhōng xiàn zhì 。 wǒ xiān gěi nǐ shàng dì yī bēi 。
好选择!提醒一下,无限续杯有90分钟限制。我先给你上第一杯。
Lựa chọn tuyệt vời! Xin lưu ý, uống không giới hạn có giới hạn 90 phút ạ. Tôi sẽ mang ly đầu tiên cho quý khách ngay.
méi wèn tí 。 fǎ shì tǔ sī pèi shén me pèi cài ?
没问题。法式吐司配什么配菜?
Không vấn đề gì. Bánh mì Pháp ăn kèm với món phụ nào ạ?
pèi péi gēn, xiāng cháng huò xīn xiān shuǐ guǒ sān xuǎn yī.
配培根、香肠或新鲜水果三选一。
Chọn một trong ba món: thịt xông khói, xúc xích hoặc trái cây tươi ạ.
xīn xiān shuǐ guǒ.
新鲜水果。
Trái cây tươi ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
xiān lái diǎn
先来点
Lấy chút gì đó trước đã
zài kàn kan
再看看
Xem thêm đã
shuǐ bō dàn
水波蛋
Trứng chần
hé lán jiàng
荷兰酱
Sốt Hollandaise
zhāo pái
招牌
Biển hiệu
dān miàn jiān nèn
单面煎嫩
Ốp la lòng đào (chỉ chín một mặt)
fǎ shì tǔ sī
法式吐司
Bánh mì nướng kiểu Pháp
wú xiàn xù bēi hán xiū cǎo jī wěi jiǔ
无限续杯含羞草鸡尾酒
Cocktail Mimosa uống không giới hạn ạ
xiāng bīn hùn chéng zhī
香槟混橙汁
Champagne pha với nước cam
bèi lǐ ní
贝利尼
Bellini
jiǔ shí fēn zhōng
90分钟
90 phút
sān xuǎn yī
三选一
chọn 1 trong 3
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •鸡蛋的做法:over easy(单面煎嫩)、over medium(半熟)、over hard(全熟)、sunny side up(太阳蛋)、scrambled(炒蛋)。
- •'Bottomless' 在中国brunch指无限续杯,一般有时间限制(通常90分钟)。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "早午餐点餐"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "早午餐点餐"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "早午餐点餐" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "早午餐点餐" ở Trung Quốc không?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này