Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "早午餐订位"?

早午餐订位

预订周末早午餐位置 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 餐厅前台.

Restaurant · 餐厅16 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Phone Reservation · 电话订位

basic

zǎo shang hǎo, rì chū kā fēi guǎn. yǒu shén me kě yǐ bāng nín?

早上好,日出咖啡馆。有什么可以帮您?

Chào buổi sáng, quán cà phê Sunrise. Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?

You

nǐ hǎo , wǒ xiǎng dìng zhè zhōu rì de zǎo wǔ cān 。

你好,我想订这周日的早午餐。

Xin chào, tôi muốn đặt bữa brunch (ăn trưa kết hợp ăn sáng) cho Chủ Nhật tuần này.

hǎo de ! jǐ diǎn jǐ wèi ?

好的!几点几位?

Vâng ạ! Mấy giờ và mấy người ạ?

You

dà gài shàng wǔ shí diǎn bàn , sān ge rén 。

大概上午十点半,三个人。

Khoảng 10 giờ rưỡi sáng, 3 người ạ.

wǒ chá yī xià …… shí diǎn bàn hé shí yī diǎn dōu kě yǐ 。 nǐ xuǎn nǎ ge ?

我查一下……十点半和十一点都可以。你选哪个?

Để tôi kiểm tra... 10 giờ rưỡi và 11 giờ đều được ạ. Anh/chị chọn giờ nào?

You

shí diǎn bàn kě yǐ 。 néng zuò lù tái ma ?

十点半可以。能坐露台吗?

10 giờ rưỡi được ạ. Có thể ngồi ở ngoài trời không ạ?

💡 Patio 是户外就餐区,中国brunch很流行坐outdoor/patio。

wǒ jì xià lù tái xū qiú , dàn shì bù néng bǎo zhèng 。 wǒ men jìn lì 。 qǐng wèn xìng míng ?

我记下露台需求,但不能保证。我们尽力。请问姓名?

Tôi sẽ ghi nhận yêu cầu ngồi ngoài trời, nhưng không thể đảm bảo ạ. Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức. Xin hỏi tên ạ?

You

wáng , W-A-N-G 。 xiè xie !

王,W-A-N-G。谢谢!

Vương, V-U-O-N-G. Cảm ơn ạ!

Walk-in and Waitlist · 等位和排队

intermediate

zǎo shang hǎo ! yǒu yù dìng ma ?

早上好!有预订吗?

Chào buổi sáng! Anh/chị có đặt bàn trước không ạ?

You

méi yǒu 。 liǎng ge rén de zhuō yào děng hěn jiǔ ma ?

没有。两个人的桌要等很久吗?

Không ạ. Bàn cho hai người có phải chờ lâu không ạ?

xiàn zài dà yuē děng 45 fēn zhōng 。 kě yǐ bǎ nǐ de míng zi jiā dào děng wèi míng dan , hǎo le fā duǎn xìn tōng zhī nǐ 。

现在大约等45分钟。可以把你名字加到等位名单,好了发短信通知你。

Hiện tại khoảng 45 phút ạ. Tôi có thể thêm tên anh/chị vào danh sách chờ, có bàn sẽ nhắn tin báo cho anh/chị ạ.

You

hǎo de. fù jìn yǒu shén me dì fāng kě yǐ guàng guang ma?

好的。附近有什么地方可以逛逛吗?

Vâng ạ. Xung quanh đây có chỗ nào đi dạo được không ạ?

gé bì yǒu ge shū diàn, duì miàn yǒu ge gōng yuán. dài zài bù xíng wǔ fēn zhōng fàn wéi nèi jiù hǎo.

隔壁有个书店,对面有个公园。待在步行五分钟范围内就好。

Bên cạnh có một hiệu sách, đối diện có một công viên ạ. Quý khách cứ đi trong phạm vi 5 phút đi bộ là được ạ.

You

hǎo de. wǒ de diàn huà shì 138-0013-8000.

好的。我的电话是138-0013-8000。

Vâng ạ. Số điện thoại của tôi là 138-0013-8000 ạ.

hǎo de. zhuō wèi hǎo le qián 10 fēn zhōng gěi nǐ fā duǎn xìn. shōu dào hòu wǔ fēn zhōng nèi huí lái, bù rán kě néng huì bèi qǔ xiāo.

好的。桌位准备好前10分钟给你发短信。收到后五分钟内回来,不然可能会被取消。

Vâng ạ. Tôi sẽ nhắn tin báo cho quý khách trước 10 phút khi có bàn. Quý khách vui lòng quay lại trong vòng 5 phút sau khi nhận được tin nhắn, nếu không bàn có thể sẽ bị hủy ạ.

You

míng bai le. xiè xie!

明白了。谢谢!

Tôi hiểu rồi. Cảm ơn!

Cụm từ then chốt · 关键短语

yǒu shénme kěyǐ bāng nín

有什么可以帮您

Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ

jǐ diǎn

几点

Mấy giờ?

jǐ wèi

几位

Mấy người ạ?

kě yǐ de

可以的

Được ạ

bù néng bǎo zhèng

不能保证

Không thể đảm bảo ạ

yǒu yù dìng ma

有预订吗

Có đặt bàn trước không ạ?

jiā dào děng wèi míng dān

加到等位名单

Thêm vào danh sách chờ ạ

fā duǎn xìn tōng zhī nǐ

发短信通知你

Gửi tin nhắn báo cho bạn

bù xíng fàn wéi nèi

步行范围内

Trong phạm vi đi bộ

bèi qǔ xiāo wèi zhì

被取消位置

Chỗ ngồi bị hủy

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • Patio 是户外就餐区,中国brunch很流行坐outdoor/patio。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "早午餐订位"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想订这周日的早午餐。" (nǐ hǎo , wǒ xiǎng dìng zhè zhōu rì de zǎo wǔ cān 。) — "Xin chào, tôi muốn đặt bữa brunch (ăn trưa kết hợp ăn sáng) cho Chủ Nhật tuần này.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "早午餐订位"?
Bạn có thể sẽ nghe: "早上好,日出咖啡馆。有什么可以帮您?" (zǎo shang hǎo, rì chū kā fēi guǎn. yǒu shén me kě yǐ bāng nín?) — "Chào buổi sáng, quán cà phê Sunrise. Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "早午餐订位" này?
Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 电话订位, 等位和排队.
Có lưu ý văn hoá nào khi "早午餐订位" ở Trung Quốc không?
Patio 是户外就餐区,中国brunch很流行坐outdoor/patio。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học