Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "寿司吧点餐"?
寿司吧点餐
在寿司吧台前点寿司和刺身 Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 寿司师傅/服务员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Basic Sushi Order · 基础寿司点餐
basichuān yíng! nín xiǎng zuò bā tái hái shì zhuō zi?
欢迎!您想坐吧台还是桌子?
Chào mừng! Quý khách muốn ngồi quầy bar hay bàn ạ?
bā tái. wǒ xiǎng kàn shī fù zuò.
吧台。我想看师傅做。
Quầy bar ạ. Tôi muốn xem đầu bếp làm đồ ăn.
hǎo de! zhè shì cài dān. xiān lái diǎn máo dòu huò wēi xìn tāng?
好的!这是菜单。先来点毛豆或味噌汤?
Vâng ạ! Đây là thực đơn. Trước tiên dùng chút đậu nành luộc hay súp miso ạ?
wēi xìn tāng. zài lái sān wén yú shǒu wò hé jiā zhōu juǎn.
味噌汤。再来三文鱼手握和加州卷。
Súp miso ạ. Cho thêm sushi cá hồi và California roll nữa ạ.
sān wén yú shǒu wò yào jǐ ge? liǎng ge hái shì sì ge?
三文鱼手握要几个?两个还是四个?
Sushi cá hồi quý khách muốn lấy mấy miếng? Hai hay bốn ạ?
sì ge.
四个。
Bốn miếng ạ.
yào hē diǎn shén me? lǜ chá, pí jiǔ huò qīng jiǔ?
要喝点什么?绿茶、啤酒还是清酒?
Quý khách muốn uống gì ạ? Trà xanh, bia hay rượu sake?
rè lǜ chá, xiè xie.
热绿茶,谢谢。
Trà xanh nóng ạ, cảm ơn.
Omakase Experience · omakase 体验
intermediatewǒ xiǎng shì shi omakase 。 zěn me ge liú chéng ?
我想试试omakase。怎么个流程?
Tôi muốn thử omakase. Quy trình thế nào ạ?
Omakase yì si shì 'jiāo gěi nǐ le' 。 shī fu xuǎn jīn tiān zuì hǎo de yú yī dào dào shàng 。 dà yuē 10 dào 12 guàn 。
Omakase意思是'交给你了'。师傅选今天最好的鱼一道道上。大约10到12贯。
Omakase có nghĩa là 'giao cho bạn'. Đầu bếp sẽ chọn món cá ngon nhất trong ngày và lần lượt phục vụ. Khoảng 10 đến 12 món.
tīng qǐ lái hěn bàng 。 duō shao qián ?
听起来很棒。多少钱?
Nghe tuyệt quá. Bao nhiêu tiền ạ?
Omakase měi rén 85 yuán 。 hái yǒu 120 yuán de gāo jí bǎn běn yǒu hǎi dǎn hé dà féi jīn qiāng yú 。
Omakase每人85元。还有120元的高级版本有海胆和大肥金枪鱼。
Omakase là 85 tệ một người. Còn có bản cao cấp 120 tệ có nhím biển và cá ngừ béo.
wǒ xuǎn pǔ tōng de omakase 。 wǒ yào shuō yī shuō wǒ duì xiā guò mín 。
我选普通的omakase。我要说一下我对虾过敏。
Tôi chọn omakase thường. Tôi muốn nói là tôi bị dị ứng tôm.
jì xià le 。 xiā huì huàn chéng bié de 。 hái yǒu qí tā guò mín huò bù chī de ma ?
记下了。虾会换成别的。还有其他过敏或不吃的吗?
Tôi ghi nhận ạ. Tôm sẽ được đổi món khác. Còn dị ứng hay không ăn món nào khác không ạ?
méi yǒu , zhǐ yǒu zhè ge 。 qí tā dōu chī 。
没有,只有这个。其他都吃。
Không ạ, chỉ có vậy thôi. Còn lại tôi ăn hết.
hǎo de 。 wǒ cóng qīng dàn de kāi shǐ 。 měi yī guàn zuò hǎo qǐng shàng chī — — nà shì zuì jiā shí jī 。
好的。我从清淡的开始。每一贯做好请马上吃——那是最佳时机。
Vâng ạ. Tôi bắt đầu với món thanh đạm trước nhé. Món nào làm xong xin ăn ngay ạ - đó là thời điểm ngon nhất.
míng bai 。 yòng kuài zi huò zhě shǒu ?
明白。用筷子还是手?
Tôi hiểu rồi. Dùng đũa hay bằng tay ạ?
💡 正宗寿司店用手吃握寿司是完全可以的,甚至更正统。
Cụm từ then chốt · 关键短语
bā tái
吧台
Quầy bar
máo dòu
毛豆
đậu nành non
wèi zēng tāng
味噌汤
súp miso
jǐ ge
几个
Mấy cái
qīng jiǔ
清酒
rượu sake
jiāo gěi nǐ le
交给你了
giao cho bạn rồi
yī dào dào
一道道
từng món một
měi rén
每人
mỗi người
hǎi dǎn
海胆
nhím biển
dà féi jīn qiāng yú
大肥金枪鱼
cá ngừ vây xanh béo
tìhuàn
替换
Đổi ạ.
zuò hǎo jiù
做好就
làm xong thì
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •正宗寿司店用手吃握寿司是完全可以的,甚至更正统。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "寿司吧点餐"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "寿司吧点餐"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "寿司吧点餐" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "寿司吧点餐" ở Trung Quốc không?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này