Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "上错菜"?
上错菜
收到的菜品与点的不一致 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 服务员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Wrong Dish Received · 菜品上错
basicbù hǎoyìsi, wǒ juéde zhè bùshì wǒ diǎn de.
不好意思,我觉得这不是我点的。
Xin lỗi, tôi nghĩ món này không phải là món tôi đã gọi.
ó? nǐ diǎn de shénme?
哦?你点的什么?
Ồ? Anh/chị đã gọi món gì ạ?
wǒ diǎn de kǎo sān wén yú , dàn zhè kàn qǐ lái shì jī ròu .
我点的烤三文鱼,但这看起来是鸡肉。
Tôi gọi cá hồi nướng, nhưng cái này trông giống thịt gà.
wǒ chá yī xià …… nǐ shuō de duì , bào qiàn . zhè shì lìng yī zhuō de . wǒ mǎ shàng chǔ lǐ .
我查一下……你说得对,抱歉。这是另一桌的。我马上处理。
Tôi kiểm tra lại ạ... Anh/chị nói đúng rồi, xin lỗi ạ. Đây là của bàn khác. Tôi xử lý ngay đây ạ.
zhèng què de cài yào duō jiǔ ?
正确的菜要多久?
Món đúng thì bao lâu nữa ạ?
nǐ de sān wén yú dà yuē 8 fēn zhōng hǎo . děng de shí hòu yào lái diǎn shén me ?
你的三文鱼大约8分钟好。等的时候要来点什么?
Cá hồi của anh/chị khoảng 8 phút nữa sẽ có ạ. Trong lúc chờ, anh/chị có muốn dùng gì thêm không ạ?
bú yòng , méi shì . shàng duì de jiù xíng .
不用,没事。上对的就行。
Không cần đâu, không sao ạ. Mang đúng món cho tôi là được.
nǐ de kǎo sān wén yú lái le . zài cì bào qiàn gǎo hùn le . qǐng xiǎng yòng !
你的烤三文鱼来了。再次抱歉搞混了。请享用!
Cá hồi nướng của anh/chị đây ạ. Xin lỗi lần nữa vì đã nhầm lẫn. Mời anh/chị dùng bữa!
Wrong Modifications · 配料错误
intermediatebào qiàn , wǒ shuō de hàn bǎo bú yào fān qié dàn shàng miàn yǒu fān qié .
抱歉,我说了汉堡不要番茄但上面有番茄。
Xin lỗi, tôi đã nói bánh mì kẹp thịt không có cà chua mà trên đó lại có cà chua.
bào qiàn ! yào wǒ ná yī gè xīn de , hái shì zì jǐ ná diào jiù xíng ?
抱歉!要我拿一个新的,还是你自己拿掉就行?
Xin lỗi ạ! Anh/chị muốn tôi mang cái mới, hay tự mình gạt nó ra là được ạ?
yī bān wǒ huì zì jǐ ná diào , dàn shì hái shuō le bú yào dàn huáng jiàng , miàn bāo shàng yǒu dàn huáng jiàng .
一般我会自己拿掉,但我还说了不要蛋黄酱,面包上有蛋黄酱。
Thông thường tôi sẽ tự gạt nó ra, nhưng tôi còn nói là không sốt mayonnaise mà trên bánh mì lại có sốt mayonnaise.
hǎo de . ràng wǒ chóng zuò yī gè quán xīn de . bú yào fān qié bú yào dàn huáng jiàng . hái yǒu bié de bú duì ma ?
好的。让我重做一个全新的。不要番茄不要蛋黄酱。还有别的不对吗?
Vâng ạ. Để tôi làm lại một cái hoàn toàn mới. Không cà chua, không sốt mayonnaise. Còn gì khác không đúng không ạ?
wǒ hái diǎn le hóng shǔ shǔ tiáo bú shì pǔ tōng shǔ tiáo
我还点了红薯薯条不是普通薯条。
Tôi còn gọi khoai tây chiên khoai lang chứ không phải khoai tây chiên thường.
hǎo de . quán bù gǎi zhèng . zhēn de hěn bào qiàn — — chú fáng gǎo hùn le . dà yuē wǔ fēn zhōng
好的。全部改正。真的很抱歉——厨房搞混了。大约五分钟。
Vâng ạ. Sẽ sửa hết ạ. Thành thật xin lỗi ạ — Bếp đã nhầm ạ. Khoảng năm phút ạ.
xiè xie . gǎn xiè nǐ bāng máng gǎi zhèng
谢谢。感谢你帮忙改正。
Cảm ơn ạ. Cảm ơn anh/chị đã giúp sửa lại ạ.
dāng rán . quán bù gǎi zhèng le . shǔ tiáo miǎn dān biǎo shì qiàn yì
当然。全部改正了。薯条免单表示歉意。
Vâng ạ. Đã sửa hết rồi ạ. Khoai tây chiên sẽ miễn phí để xin lỗi ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
nǐ diǎn de shén me
你点的什么
bạn đã gọi món gì
lìng yī zhuō de
另一桌的
của bàn khác
chǔ lǐ
处理
Xử lý
dà yuē ... hǎo
大约...好
khoảng... nữa thì xong
qǐng xiǎng yòng
请享用
mời thưởng thức ạ
ná yī gè xīn de
拿一个新的
lấy một cái mới
ná diào
拿掉
Lấy ra/Bỏ ra
quán xīn de
全新的
hoàn toàn mới
chú fáng gǎo hùn le
厨房搞混了
bếp đã làm nhầm rồi
miǎndān
免单
Miễn phí / Miễn thanh toán
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "上错菜"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "上错菜"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "上错菜" này?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này