Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "美食广场"?
美食广场
在商场美食广场点餐 Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 摊位店员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Food Court Order · 美食广场点餐
basicnǐ hǎo, zhèlǐ zuì shòu huānyíng de shì shénme?
你好,这里最受欢迎的是什么?
Xin chào, ở đây món gì bán chạy nhất ạ?
zhāoshāo jīròu fàn zuì chàngxiāo. pèi mǐfàn hé shūcài.
照烧鸡肉饭最畅销。配米饭和蔬菜。
Cơm gà sốt teriyaki bán chạy nhất ạ. Kèm cơm và rau ạ.
wǒ shì shì. fènliàng dà ma?
我试试。份量大吗?
Cho tôi thử món đó. Phần có lớn không ạ?
tǐng dà de. rúguǒ hěn è kěyǐ jiā 2 yuán shēngjí tàocān pèi yǐnliào hé chūnjuǎn.
挺大的。如果很饿可以加2元升级套餐配饮料和春卷。
Phần khá lớn ạ. Nếu đói có thể thêm 2 tệ để nâng cấp thành combo kèm đồ uống và nem rán ạ.
jiù fàn jiù xíng. zài zhè chī.
就饭就行。在这吃。
Cho tôi cơm trắng là được rồi. Ăn ở đây ạ.
bái fàn háishì cāomǐ fàn?
白饭还是糙米饭?
Cơm trắng hay cơm gạo lứt ạ?
bái fàn. yào děng duōjiǔ?
白饭。要等多久?
Cơm trắng ạ. Mất bao lâu ạ?
dàyuē 3 fēnzhōng. jiào hào. nǐ de xiǎopiào — 86 hào.
大约3分钟。叫号。你的小票——86号。
Khoảng 3 phút ạ. Sẽ gọi số ạ. Đây là hóa đơn của anh/chị — số 86 ạ.
Multi-Stall Ordering · 多家摊位拼餐
intermediateqǐng wèn měi shí guǎng chǎng zěn me yùn zuò? néng cóng bù tóng tān wèi diǎn ma?
请问美食广场怎么运作?能从不同摊位点吗?
Xin hỏi khu ẩm thực này hoạt động thế nào ạ? Có thể gọi đồ từ các quầy khác nhau không ạ?
kě yǐ! měi ge tān wèi dú lì de. gè tān wèi dú lì diǎn dān fù kuǎn. zhōng jiān zuò wèi gōng yòng.
可以!每个摊位独立的。各摊位单独点单付款。中间座位公用。
Được ạ! Mỗi quầy là độc lập. Mỗi quầy gọi món và thanh toán riêng. Chỗ ngồi ở giữa thì dùng chung ạ.
míng bai. yǒu shén me tuī jiàn gěi xīn lái de?
明白。有什么推荐给新来的?
Tôi hiểu rồi. Có món nào giới thiệu cho người mới đến không ạ?
jiǎo luò de tài guó tān chǎo hé fěn hěn bàng. mò xī gē tān de tǎ kě hěn hǎo. rì běn tān de wū dōng miàn yě bù cuò.
角落的泰国摊炒河粉很棒。墨西哥摊的塔可很好。日本摊的乌冬面也不错。
Món hủ tiếu xào ở quầy Thái góc kia rất ngon. Món taco của quầy Mexico cũng rất ổn. Món mì udon của quầy Nhật cũng không tệ ạ.
wǒ xiān qù tài guó tān. néng xiān zhàn ge zhuō ma?
我先去泰国摊。能先占个桌吗?
Tôi đi quầy Thái trước. Tôi có thể đặt bàn trước không ạ?
yī bān fàng diǎn dōng xi zài zhuō shàng zhàn zhe jiù xíng, dàn bié fàng guì zhòng wù pǐn.
一般放点东西在桌上占着就行,但别放贵重物品。
Thông thường anh/chị cứ để đồ gì đó lên bàn để giữ chỗ là được, nhưng đừng để đồ có giá trị ạ.
hǎo de. lìng wài, suǒ yǒu tān wèi dōu néng shuā kǎ ma?
好的。另外,所有摊位都能刷卡吗?
Vâng ạ. Ngoài ra, tất cả các quầy đều có thể dùng thẻ không ạ?
dà duō shù kě yǐ, yǒu jǐ ge zhǐ shōu xiàn jīn. rù kǒu fù jìn yǒu ATM.
大多数可以,有几个只收现金。入口附近有ATM。
Hầu hết là được ạ, có một vài quầy chỉ nhận tiền mặt. Gần lối vào có ATM ạ.
xiè xie nǐ de jiàn yì!
谢谢你的建议!
Cảm ơn anh/chị vì những lời khuyên!
Cụm từ then chốt · 关键短语
zuì chàng xiāo
最畅销
Bán chạy nhất
zhào shāo
照烧
Teriyaki
fèn liàng dà
份量大
Khẩu phần lớn
tào cān
套餐
Gói cước
bái fàn hái shì cāo mǐ fàn
白饭还是糙米饭
Cơm trắng hay cơm lứt ạ
jiào hào
叫号
Gọi số
měi ge tān wèi dú lì
每个摊位独立
Mỗi quầy hàng là độc lập
gōng yòng zuò wèi
公用座位
Chỗ ngồi chung
tài shì chǎo hé fěn
泰式炒河粉
Hủ tiếu xào kiểu Thái
tǎ kē
塔可
Taco
zhàn zhuō
占桌
Chiếm bàn
guì zhòng wù pǐn
贵重物品
Đồ vật có giá trị
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "美食广场"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "美食广场"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "美食广场" này?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này