Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Giục lên món"?
催菜 — Giục lên món
Đợi lâu mà chưa lên món, giục nhân viên Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên phục vụ.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Đợi lâu giục lên món · 等太久催菜
basicnǐ hǎo, wǒmen děng le bàn ge xiǎoshí le, cài zěnme hái méi shàng a?
你好,我们等了半个小时了,菜怎么还没上啊?
Xin chào, chúng tôi đợi nửa tiếng rồi, sao chưa lên món?
bù hǎo yìsi, jīntiān kèrén bǐjiào duō. wǒ bāng nǐ cuī yīxià chúfáng.
不好意思,今天客人比较多。我帮你催一下厨房。
Xin lỗi, hôm nay khách hơi đông. Tôi giúp bạn giục bếp.
wǒmen diǎn le sì ge cài, cái shàng le yī ge. néng kuài yīdiǎn ma?
我们点了四个菜,才上了一个。能快一点吗?
Chúng tôi gọi 4 món, mới lên 1 món. Nhanh hơn được không?
nín de hóngshāo ròu zài zuò le, hái yǒu liǎng ge cài wǔ fēnzhōng jiù hǎo. zhēn de hěn bàoqiàn ràng nín jiǔ děng le.
您的红烧肉在做了,还有两个菜五分钟就好。真的很抱歉让您久等了。
Thịt kho của bạn đang làm, còn hai món nữa 5 phút là xong. Thật xin lỗi để bạn đợi lâu.
hǎo ba, nà kuài yīdiǎn. xièxie.
好吧,那快一点。谢谢。
Thôi được, vậy nhanh lên nhé. Cảm ơn.
hǎo de hǎo de. gěi nǐmen sòng dié huāshēng mǐ, miǎnfèi de, xiān chī zhe.
好的好的。给你们送碟花生米,免费的,先吃着。
Được được. Tặng các bạn đĩa đậu phộng, miễn phí, ăn trước nhé.
Cụm từ then chốt · 关键短语
cuī
催
giục
chú fáng
厨房
nhà bếp
zài zuò le
在做了
đang làm rồi
jiǔ děng
久等
đợi lâu
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Giục lên món"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Giục lên món"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Giục lên món" này?
Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này