Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "餐厅投诉"?

餐厅投诉

对食物质量或服务不满时如何礼貌投诉 Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 服务员/经理.

Restaurant · 餐厅17 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Food Quality Complaint · 食物问题投诉

basic
You

bù hǎoyìsi, wǒ juédé wǒ de cài yǒudiǎn wèntí.

不好意思,我觉得我的菜有点问题。

Xin lỗi, tôi thấy món ăn của mình có chút vấn đề.

ō hěn bàoqiàn. shénme wèntí?

哦很抱歉。什么问题?

Ồ, rất xin lỗi ạ. Vấn đề gì ạ?

You

zhège tāng shì liáng de. yīnggāi shì rè de cái duì.

这个汤是凉的。应该是热的才对。

Bát súp này bị nguội rồi. Đáng lẽ phải nóng chứ.

fēicháng bàoqiàn. wǒ ná huíqù ràng chúfáng shàngmǎ xiālǐng.

非常抱歉。我拿回去让厨房马上加热。

Rất xin lỗi ạ. Em xin phép mang về để bếp hâm nóng ngay ạ.

You

shíjì shang, néng zhíjiē gěi wǒ shàng yī wǎn xīn de ma? zhè wǎn fàng tài jiǔ le.

实际上,能直接给我上一碗新的吗?这碗放太久了。

Thực ra, anh/chị có thể làm cho tôi một bát mới được không? Bát này để lâu rồi.

dāngrán, wǒ ràng chúfáng chóng zuò yī wǎn. bàoqiàn ràng nín děng le.

当然,我让厨房重做一碗。抱歉让您等了。

Dạ vâng, em sẽ bảo bếp làm một bát mới ạ. Xin lỗi đã để anh/chị chờ ạ.

You

xièxiè lǐjiě.

谢谢理解。

Cảm ơn sự thông cảm của anh/chị.

xīn tāng lái le. zàicì bàoqiàn. wǒ gēn jīnglǐ shuō le, zhè dào cóng zhàngdān shàng qùdiào.

新汤来了。再次抱歉。我跟经理说了,这道从账单上去掉。

Súp mới đã mang tới ạ. Xin lỗi lần nữa ạ. Em đã nói với quản lý, món này sẽ được trừ khỏi hóa đơn ạ.

Service Complaint · 服务态度投诉

intermediate
You

néng ràng wǒ gēn jīnglǐ tán tán ma?

能让我跟经理谈谈吗?

Tôi có thể nói chuyện với quản lý được không?

nín hǎo, wǒ shì jīnglǐ. yǒu shénme wǒ néng bāng nín de?

您好,我是经理。有什么我能帮您的?

Xin chào, tôi là quản lý. Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?

You

wǒmen děng le chāoguò 45 fēnzhōng le, méirén lái wèn guò wǒmen.

我们等了超过45分钟了,没人来问过我们。

Chúng tôi đã đợi hơn 45 phút rồi mà không có ai đến hỏi chúng tôi.

duìyú cháng shíjiān děngdài hé fúwù shūhū wǒ zhēnchéng dàoqiàn. zhè bùshì wǒmen xīwàng kèrén yǒu de tǐyàn. wǒ mǎshàng chá nǐmen de dān.

对于长时间等待和服务疏忽我真诚道歉。这不是我们希望客人有的体验。我马上查你们的单。

Tôi thành thật xin lỗi vì quý khách phải chờ đợi lâu và dịch vụ sơ suất. Đây không phải là trải nghiệm chúng tôi mong muốn. Tôi sẽ kiểm tra hóa đơn của quý khách ngay ạ.

You

wǒmen hái yāo le liǎng cì shuǐ yě méi sòng lái.

我们还要了两次水也没送来。

Chúng tôi còn gọi hai lần nước nữa mà cũng không được mang tới.

fēicháng bàoqiàn. wǒ mǎshàng gěi nín ná shuǐ. nín de cài zài jǐ fēnzhōng jiù hǎo — jīn wǎn chúfáng jīyā le.

非常抱歉。我马上给您拿水。您的菜再几分钟就好——今晚厨房积压了。

Rất xin lỗi quý khách. Tôi sẽ mang nước cho quý khách ngay ạ. Món ăn của quý khách sẽ sẵn sàng trong vài phút nữa — hôm nay bếp đang bị dồn đơn ạ.

You

wǒ lǐjiě hěn máng, dàn zhè cì tǐyàn quèshí ràng rén shīwàng.

我理解很忙,但这次体验确实让人失望。

Tôi hiểu là rất bận, nhưng trải nghiệm lần này thực sự rất đáng thất vọng.

nín shuō de wánquán duì, wǒ fù quánbù zérèn. jīn wǎn zhàngdān dǎ qī zhé. hái yǒu shénme wǒ néng zuò de?

您说得完全对,我负全部责任。今晚账单打七折。还有什么我能做的?

Quý khách nói hoàn toàn đúng, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tối nay hóa đơn sẽ giảm 30%. Tôi còn có thể làm gì khác cho quý khách không ạ?

You

nà hěn gǎnxiè. xièxie nǐ chǔlǐ zhè jiàn shì.

那很感谢。谢谢你处理这件事。

Vậy thì tôi rất cảm ơn. Cảm ơn anh/chị đã xử lý việc này.

Cụm từ then chốt · 关键短语

shén me wèn tí

什么问题

Vấn đề gì ạ?

ná huí qù

拿回去

mang về

jiā rè

加热

làm nóng

zhòng zuò yī wǎn

重做一碗

làm lại một bát

cóng zhàng dān shàng qù diào

从账单上去掉

bỏ khỏi hóa đơn

wǒ shì jīng lǐ

我是经理

tôi là quản lý

zhēn chéng dào qiàn

真诚道歉

chân thành xin lỗi

chá nǐ men de dān

查你们的单

kiểm tra hóa đơn của quý khách

chú fáng jī yā

厨房积压

tồn đọng ở bếp

fù quán bù zé rèn

负全部责任

chịu hoàn toàn trách nhiệm

dǎ qī zhé

打七折

Giảm 30% (chiết khấu 70%)

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "餐厅投诉"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "不好意思,我觉得我的菜有点问题。" (bù hǎoyìsi, wǒ juédé wǒ de cài yǒudiǎn wèntí.) — "Xin lỗi, tôi thấy món ăn của mình có chút vấn đề.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "餐厅投诉"?
Bạn có thể sẽ nghe: "哦很抱歉。什么问题?" (ō hěn bàoqiàn. shénme wèntí?) — "Ồ, rất xin lỗi ạ. Vấn đề gì ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "餐厅投诉" này?
Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 食物问题投诉, 服务态度投诉.

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học