Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "咖啡外带"?

咖啡外带

快速点一杯咖啡外带,赶时间的场景 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 咖啡师.

Restaurant · 餐厅16 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Quick Takeaway · 快速外带

basic

hài! yào hē diǎn shén me?

嗨!要喝点什么?

Chào bạn! Bạn muốn uống gì ạ?

You

nǐ hǎo, wǒ gǎn shí jiān. lái bēi zhōng bēi hēi kā fēi wài dài.

你好,我赶时间。来杯中杯黑咖啡外带。

Chào bạn, tôi đang vội. Cho tôi một ly cà phê đen cỡ trung mang đi ạ.

hǎo de! pǔ tōng hái shì wú kā fēi yīn?

好的!普通还是无咖啡因?

Vâng ạ! Loại thường hay loại không có caffeine ạ?

You

pǔ tōng de, xiè xie.

普通的,谢谢。

Loại thường, cảm ơn bạn.

yào liú kòng jiān jiā nǎi ma?

要留空间加奶吗?

Bạn có muốn để lại khoảng trống để thêm sữa không ạ?

You

bú yòng, chún hēi kā fēi.

不用,纯黑咖啡。

Không cần đâu, cà phê đen nguyên chất ạ.

💡 'Room for cream' 是问要不要杯顶留空间自己加奶。

3.25 yuán. suí shí kě yǐ shuā kǎ.

3.25元。随时可以刷卡。

3.25 tệ. Bạn có thể quẹt thẻ bất cứ lúc nào ạ.

You

gěi nǐ 。 xièxie !

给你。谢谢!

Của bạn đây. Cảm ơn bạn!

Mobile Order Pickup · 手机下单取餐

intermediate
You

nǐ hǎo , wǒ yǒu shǒujī dìngdān yào qǔ 。 míngzi shì wáng 。

你好,我有手机订单要取。名字是王。

Xin chào, tôi có đơn hàng điện thoại cần lấy. Tên là Vương.

ràng wǒ chácha …… hái méi kàn dào 。 nǐ yǒu dìngdān quèrèn ma ?

让我查查……还没看到。你有订单确认吗?

Để tôi kiểm tra... Vẫn chưa thấy ạ. Bạn có xác nhận đơn hàng không ạ?

You

yǒu de , zài wǒ shǒujī shàng 。 shàngmiàn shuō yīnggāi hǎo le 。

有的,在我手机上。上面说应该好了。

Có ạ, trên điện thoại của tôi. Trên đó ghi là đã xong rồi.

ò kàn dào le ! bàoqiàn 。 yī bēi bīng měishì hé yī bēi móchá ná tiě 。

哦看到了!抱歉。一杯冰美式和一杯抹茶拿铁。

Ồ, tôi thấy rồi! Xin lỗi. Một ly Americano đá và một ly Matcha Latte.

You

móchá nà bēi yīnggāi shì xìng'rén nǎi de 。 néng quèrèn yīxià ma ?

抹茶那杯应该是杏仁奶的。能确认一下吗?

Ly Matcha đó chắc là sữa hạnh nhân ạ. Bạn xác nhận giúp tôi được không ạ?

nǐ shuō de duì , xiě de shì xìng'rén nǎi 。 wǒ mǎshàng chóng zuò 。

你说得对,写的是杏仁奶。我马上重做。

Bạn nói đúng, có ghi là sữa hạnh nhân. Tôi làm lại ngay đây.

You

xièxie , fēicháng gǎnxiè 。

谢谢,非常感谢。

Cảm ơn, cảm ơn bạn rất nhiều.

gěi nǐ ! bàoqiàn gǎo hùn le 。 zhù nǐ yúkuài !

给你!抱歉搞混了。祝你愉快!

Của bạn đây! Xin lỗi đã nhầm lẫn. Chúc bạn vui vẻ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

yào hē diǎn shén me

要喝点什么

Bạn muốn uống gì ạ

pǔ tōng hái shì wú kā fēi yīn

普通还是无咖啡因

Thường hay không có caffeine ạ

liú kōng jiān jiā nǎi

留空间加奶

Để lại khoảng trống để thêm sữa

pèng yī xià huò shuā kǎ

碰一下或刷卡

Chạm thẻ hoặc quẹt thẻ ạ

dìng dān quàn rèn

订单确认

Xác nhận đơn hàng

bīng měi shì

冰美式

Americano đá

chóng zuò

重做

Làm lại

mǎ shàng

马上

Ngay lập tức

gǎo hùn

搞混

làm lộn xộn

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 'Room for cream' 是问要不要杯顶留空间自己加奶。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "咖啡外带"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我赶时间。来杯中杯黑咖啡外带。" (nǐ hǎo, wǒ gǎn shí jiān. lái bēi zhōng bēi hēi kā fēi wài dài.) — "Chào bạn, tôi đang vội. Cho tôi một ly cà phê đen cỡ trung mang đi ạ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "咖啡外带"?
Bạn có thể sẽ nghe: "嗨!要喝点什么?" (hài! yào hē diǎn shén me?) — "Chào bạn! Bạn muốn uống gì ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "咖啡外带" này?
Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 快速外带, 手机下单取餐.
Có lưu ý văn hoá nào khi "咖啡外带" ở Trung Quốc không?
'Room for cream' 是问要不要杯顶留空间自己加奶。

Tình huống Restaurant liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học