Skip to content

Bạn cần tiếng Trung gì cho tình huống emergency?

紧急

Khám phá 52 hội thoại tiếng Trung thực tế cho tình huống emergency. Mỗi tình huống đều có hội thoại tự nhiên kèm pinyin chuẩn, bản dịch tiếng Việt và lưu ý văn hoá để bạn có thể luyện tập trước khi đến Trung Quốc. TalkBuddy CN có 52 tình huống emergencybao gồm cả tình huống thường gặp và hiếm gặp.

52 tình huống

报警

报警

在中国遇到紧急情况拨打110报警

21 câu

大使馆求助

大使馆求助

去越南驻中国大使馆求助

18 câu

交通事故

交通事故

在中国遇到或目击交通事故

18 câu

开车事故

开车事故

在中国开车发生碰撞

17 câu

自然灾害

自然灾害

在中国遇到地震、台风等

17 câu

紧急护照补办

紧急护照补办

护照被盗后紧急补办

18 câu

火灾

火灾

遇到火灾的应急处理

17 câu

诈骗

诈骗

在中国遇到诈骗的应对

17 câu

受伤

受伤

在中国户外受伤

16 câu

航班取消

航班取消

航班取消或延误

17 câu

证件全丢

证件全丢

护照钱包手机全部丢失

18 câu

被跟踪骚扰

被跟踪骚扰

发现被跟踪或骚扰

18 câu

拨打110报警

拨打110报警

在中国遇到紧急情况时拨打110报警或120急救

8 câu

报告盗窃

报告盗窃

钱包或物品被偷后去派出所报案

8 câu

护照丢失(大使馆)

护照丢失(大使馆)

护照丢失后去越南大使馆补办

8 câu

交通事故

交通事故

在中国遇到交通事故时的处理

8 câu

地震避难

地震避难

在中国遇到地震时的避难和求助

8 câu

火灾逃生

火灾逃生

遇到火灾时的逃生和报警

8 câu

寻找走失同伴

寻找走失同伴

在中国景区或商场和同伴走散

8 câu

被跟踪求助

被跟踪求助

感觉有人跟踪自己时的求助

8 câu

食物中毒

食物中毒

吃了不干净的食物导致中毒

8 câu

过敏反应

过敏反应

在中国发生食物过敏反应

8 câu

中暑

中暑

夏天在中国中暑

8 câu

溺水救援

溺水救援

看到有人溺水时的求助

8 câu

自然灾害警报

自然灾害警报

收到台风或暴雨预警

8 câu

航班取消滞留

航班取消滞留

航班取消后的处理

8 câu

银行卡被盗刷

银行卡被盗刷

发现银行卡被盗刷后的处理

8 câu

酒店房间入侵

酒店房间入侵

酒店房间被闯入

8 câu

路上抛锚

路上抛锚

在高速公路或城市道路车辆抛锚

8 câu

迷路求助

迷路求助

在中国城市迷路后问路

8 câu

遭遇诈骗

遭遇诈骗

在中国遭遇常见诈骗

9 câu

暴风雪被困

暴风雪被困

在北方城市遭遇暴风雪

8 câu

手机丢失

手机丢失

手机丢失或被偷后的处理

8 câu

行李被偷

行李被偷

行李箱被偷后的处理

8 câu

儿童走失

儿童走失

在商场或景区孩子走失

8 câu

动物咬伤

动物咬伤

被狗或其他动物咬伤后就医

8 câu

签证过期

签证过期

发现签证过期后的紧急处理

8 câu

Mất điện thoại

手机丢了

Sau khi mất điện thoại: báo công an, khóa số, tìm lại

8 câu

Ví bị trộm

钱包被偷

Sau khi ví bị trộm: báo công an, khóa thẻ ngân hàng, làm lại giấy tờ

8 câu

Thoát hiểm động đất

地震逃生

Cách tránh nạn, kêu cứu, sơ tán khi động đất

8 câu

Tai nạn giao thông

交通事故

Sau tai nạn giao thông: báo công an, xử lý, đòi bồi thường

8 câu

Ngộ độc thực phẩm

食物中毒

Sau khi ăn phải đồ hỏng: cầu cứu, đi khám, khiếu nại

8 câu

Thoát hiểm hỏa hoạn

火灾逃生

Cách thoát hiểm, báo cháy, tự cứu khi hỏa hoạn

8 câu

Mất điện

停电

Sau khi mất điện đột ngột: liên hệ ban quản lý, xử lý khẩn cấp

8 câu

Bị kẹt trong thang máy

电梯困人

Bị kẹt trong thang máy, kêu cứu, đợi giải cứu

8 câu

Liên hệ Đại sứ quán

联系大使馆

Liên hệ Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam trong tình huống khẩn cấp

8 câu

Cần phiên dịch

需要翻译

Cần phiên dịch trong tình huống khẩn cấp, bất đồng ngôn ngữ

8 câu

Quy trình cấp cứu

急诊流程

Quy trình đầy đủ khám cấp cứu tại bệnh viện: đăng ký, phân loại, khám

8 câu

Lập biên bản tại đồn công an

派出所做笔录

Lập biên bản tại đồn công an, mô tả diễn biến sự việc

8 câu

Bị lừa đảo

被骗了

Sau khi bị lừa đảo: báo công an, giữ bằng chứng, đòi lại thiệt hại

8 câu

Tai nạn lao động

工伤

Sau khi bị thương khi làm việc: đi khám, thông báo công ty, bảo vệ quyền lợi

8 câu

Mất hộ chiếu

护照丢失

Quy trình làm lại hộ chiếu sau khi mất, liên hệ đại sứ quán

8 câu

Bắt đầu luyện tiếng Trung tình huống Emergency

Bắt đầu luyện tiếng Trung tình huống Emergency

52 tình huống bao trùm các tình huống thực tế
52 tình huống bao trùm các tình huống thực tế

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học