What English phrases do you need in an emergency abroad?
被跟踪求助 — Being Followed
感觉有人跟踪自己时的求助 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 店员/路人.
Dialogue Preview · 对话预览
Being Followed · 被跟踪求助
basic不好意思,能帮个忙吗?我觉得外面有个人一直在跟着我。
Xin lỗi, giúp được không? Tôi cảm giác có người ở ngoài cứ theo tôi.
别害怕,你先进来坐一下。那个人长什么样?
Đừng sợ, vào đây ngồi trước. Người đó trông thế nào?
一个穿黑色外套的男的,从我出地铁就一直跟着。我走了好几个弯他都跟过来。
Một người đàn ông mặc áo khoác đen, từ lúc tôi ra tàu điện ngầm đã theo suốt. Tôi rẽ mấy lần anh ta đều đi theo.
你先在这里待着。我帮你打110报警。你有手机吗?也可以用微信发位置给朋友。
Bạn ở đây trước. Tôi giúp gọi 110 báo cảnh sát. Bạn có điện thoại không? Cũng có thể dùng WeChat gửi vị trí cho bạn bè.
谢谢!我发定位给朋友了。报警要说什么?
Cảm ơn! Tôi gửi vị trí cho bạn rồi. Báo cảnh sát nói gì?
告诉110你的位置和情况就行。我们店的地址是建国路156号,全家便利店。
Nói cho 110 vị trí và tình huống là được. Địa chỉ cửa hàng chúng tôi là số 156 đường Kiến Quốc, FamilyMart.
报完警了。他们说10分钟内到。
Báo cảnh sát xong rồi. Họ nói 10 phút sẽ đến.
好的,你就在店里等。这里有监控摄像头,很安全。等警察来了你再出去。
Tốt, bạn đợi trong cửa hàng. Ở đây có camera giám sát, rất an toàn. Đợi cảnh sát đến rồi hãy ra.
Key Phrases · 关键短语
跟着我
theo tôi
别害怕
đừng sợ
穿黑色外套
mặc áo khoác đen
打110
gọi 110
发位置
gửi vị trí
发定位
gửi vị trí
地址
địa chỉ
10分钟内到
10 phút sẽ đến
监控摄像头
camera giám sát
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "being followed" in English?
What will staff/locals say to you during "being followed"?
How many English phrases are in this "Being Followed" scene?
Related Emergency Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene