Skip to content

What English phrases do you need in an emergency abroad?

交通事故Traffic Accident

在中国遇到或目击交通事故 This scene includes 18 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 交警/路人.

Emergency · 紧急18 phrasesIntermediate 进阶Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Hit by Car · 被车撞了

intermediate
You

救命!我被车撞了!帮我打120!

Cứu! Tôi bị xe đâm! Giúp gọi 120!

别动!你哪里疼?我已经打120了。

Đừng động! Đau ở đâu? Tôi gọi 120 rồi.

You

腿好疼……那个司机跑了吗?

Chân đau quá... Tài xế chạy chưa?

没有,车还在。我拍了车牌。你别动,等救护车。

Không, xe vẫn đây. Tôi chụp biển số rồi. Đừng cử động, đợi xe cứu thương.

You

谢谢。我是外国人,中文不好,一会儿帮我和警察说好吗?

Cảm ơn. Tôi là người nước ngoài, tiếng Trung không giỏi, lát nữa giúp tôi nói với cảnh sát nhé?

放心,我帮你。救护车来了!

Yên tâm, tôi giúp. Xe cứu thương đến rồi!

你好,我是交警。能告诉我事故经过吗?

Xin chào, tôi là CSGT. Kể lại diễn biến tai nạn?

You

我过马路时那辆车闯红灯撞到我的。我走的斑马线。

Tôi sang đường thì xe đó vượt đèn đỏ đâm vào. Tôi đi trên vạch kẻ đường.

好的,我们调路口监控。你先去医院,治疗费对方负责。保留好医疗单据。

Vâng, chúng tôi trích xuất camera giao lộ. Đi bệnh viện trước, chi phí bên kia chịu. Giữ chứng từ y tế.

Witnessing Accident · 目击事故

intermediate
You

喂120吗?这里有车祸,有人受伤!在朝阳路和建国路交叉口。

Alô 120? Ở đây có tai nạn, có người bị thương! Giao lộ đường Triều Dương và Jiànguó.

救护车马上到。几个人受伤?有意识吗?

Xe cứu thương đến ngay. Mấy người bị thương? Còn tỉnh không?

You

两个人。一个头流血但有意识,另一个好像昏迷了。

Hai người. Một người đầu chảy máu nhưng tỉnh, người kia hình như bất tỉnh.

不要移动伤者。出血的话用干净的布按住。五分钟内到。

Đừng di chuyển người bị thương. Chảy máu thì dùng vải sạch ấn vào. 5 phút đến.

You

好的。我也打110了。

Vâng. Tôi cũng gọi 110 rồi.

做得对。请留现场等警察做笔录。您是目击者,证词很重要。

Làm đúng. Xin ở lại hiện trường đợi cảnh sát lập biên bản. Bạn là nhân chứng, lời khai rất quan trọng.

You

好的,我等着。

Vâng, tôi chờ.

谢谢。请确保自己也在安全位置。

Cảm ơn. Đảm bảo bản thân cũng ở nơi an toàn.

You

我在人行道上,很安全。

Tôi ở vỉa hè, rất an toàn.

Key Phrases · 关键短语

120

120 (số cấp cứu)

救护车

xe cứu thương

交警

cảnh sát giao thông

闯红灯

vượt đèn đỏ

斑马线

vạch kẻ đường

医疗单据

chứng từ y tế

车祸

tai nạn giao thông

昏迷

bất tỉnh

止血

cầm máu

目击者

nhân chứng

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "traffic accident" in English?
You can start with: "救命!我被车撞了!帮我打120!" (Cứu! Tôi bị xe đâm! Giúp gọi 120!).
What will staff/locals say to you during "traffic accident"?
You may hear: "别动!你哪里疼?我已经打120了。" (Đừng động! Đau ở đâu? Tôi gọi 120 rồi.).
How many English phrases are in this "Traffic Accident" scene?
This scene contains 18 dialogue turns across 2 conversation flows, covering hit by car, witnessing accident.

Related Emergency Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习