Skip to content

What English phrases do you need in an emergency abroad?

报警Calling Police

在中国遇到紧急情况拨打110报警 This scene includes 21 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 警察/接线员.

Emergency · 紧急21 phrasesIntermediate 进阶Basic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Reporting Theft · 被偷窃报警

intermediate
You

喂,110吗?我要报警,我的钱包被偷了。

Alô, 110 phải không? Tôi muốn báo cảnh sát, ví tiền bị trộm.

💡 中国报警打110,急救打120,消防打119

好的,请保持冷静。请告诉我您的位置。

Vâng, giữ bình tĩnh. Cho biết vị trí của bạn.

You

我在王府井大街,靠近新东方广场。

Tôi ở phố Vương Phủ Tỉnh, gần quảng trường Tân Đông Phương.

好的。钱包里有什么重要物品?什么时候发现被偷的?

Vâng. Trong ví có vật phẩm quan trọng gì? Khi nào phát hiện bị trộm?

You

大概十分钟前。里面有护照、银行卡和两千块现金。

Khoảng 10 phút trước. Bên trong có hộ chiếu, thẻ ngân hàng và 2000 tệ tiền mặt.

已经派警察过来了。请在原地等候。您是外国人吗?

Đã cử cảnh sát đến rồi. Xin chờ tại chỗ. Bạn là người nước ngoài phải không?

You

是的,越南人。护照也在钱包里。

Vâng, người Việt Nam. Hộ chiếu cũng trong ví.

护照丢了需要去越南大使馆补办。警察到了会帮您做笔录,开报案证明。

Mất hộ chiếu cần đến Đại sứ quán Việt Nam làm lại. Cảnh sát đến sẽ lập biên bản, cấp giấy xác nhận trình báo.

You

好的,谢谢。我在这里等。

Vâng, cảm ơn. Tôi chờ ở đây.

您好,王府井派出所的。能描述一下什么时候发现被偷的吗?

Xin chào, đồn Vương Phủ Tỉnh đây. Mô tả khi nào phát hiện bị trộm?

You

在地铁上还在,出了地铁就发现不见了。人太多没注意。

Trên tàu điện ngầm vẫn còn, ra khỏi tàu phát hiện mất. Đông quá không chú ý.

好的,我帮您做笔录。我们会调监控。做完笔录给您开报案证明,拿着去银行挂失卡,去大使馆补办护照。

Vâng, tôi lập biên bản. Chúng tôi sẽ trích xuất camera. Lập biên bản xong cấp giấy trình báo, mang đến ngân hàng khóa thẻ, đến đại sứ quán làm lại hộ chiếu.

You

银行卡我现在就打电话挂失。谢谢。

Thẻ ngân hàng tôi gọi khóa ngay. Cảm ơn.

Lost Item · 东西丢了

basic
You

你好,我的手机可能落在出租车上了。

Xin chào, điện thoại tôi có thể để quên trên taxi.

还记得出租车的车牌号吗?有发票吗?

Còn nhớ biển số taxi không? Có hóa đơn không?

You

有发票!上面有车牌号和司机电话。

Có hóa đơn! Trên đó có biển số và số tài xế.

太好了,直接打司机电话。如果用滴滴的话在App里联系。

Tốt quá, gọi trực tiếp số tài xế. Nếu dùng Didi thì liên lạc trong App.

You

用的滴滴,但手机丢了没法开App。

Dùng Didi, nhưng mất điện thoại không mở App được.

用别人手机登录滴滴,在行程记录里找到那单联系司机。

Dùng điện thoại người khác đăng nhập Didi, trong lịch sử chuyến đi tìm chuyến đó liên lạc tài xế.

You

好主意!借朋友手机试试。谢谢!

Ý hay! Mượn điện thoại bạn thử. Cảm ơn!

联系不上的话打滴滴客服热线400-000-0999。

Liên lạc không được gọi đường dây nóng Didi 400-000-0999.

Key Phrases · 关键短语

110

110 (số cảnh sát TQ)

报警

báo cảnh sát

保持冷静

giữ bình tĩnh

在原地等候

chờ tại chỗ

报案证明

giấy xác nhận trình báo

笔录

biên bản

派出所

đồn cảnh sát

挂失

khóa / báo mất

落在

để quên ở

车牌号

biển số xe

滴滴

Didi (app gọi xe)

客服热线

đường dây nóng

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国报警打110,急救打120,消防打119

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "calling police" in English?
You can start with: "喂,110吗?我要报警,我的钱包被偷了。" (Alô, 110 phải không? Tôi muốn báo cảnh sát, ví tiền bị trộm.). Tip: 中国报警打110,急救打120,消防打119
What will staff/locals say to you during "calling police"?
You may hear: "好的,请保持冷静。请告诉我您的位置。" (Vâng, giữ bình tĩnh. Cho biết vị trí của bạn.).
How many English phrases are in this "Calling Police" scene?
This scene contains 21 dialogue turns across 2 conversation flows, covering reporting theft, lost item.
Are there cultural tips for "calling police" in English-speaking countries?
中国报警打110,急救打120,消防打119

Related Emergency Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习