What English phrases do you need in an emergency abroad?
自然灾害 — Natural Disaster
在中国遇到地震、台风等 This scene includes 17 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 救援人员.
Dialogue Preview · 对话预览
Earthquake · 地震
intermediate地震了!快蹲到桌子下面!
Động đất! Mau ngồi xuống dưới bàn!
天哪!要不要往外跑?
Trời ơi! Có nên chạy ra ngoài không?
现在不要跑!先躲好,停了再往外撤。远离窗户。
Đừng chạy! Trốn trước, dừng rồi mới ra. Tránh xa cửa sổ.
停了!现在怎么办?
Dừng rồi! Bây giờ sao?
走楼梯下去,不坐电梯!到楼下空旷地方集合。拿手机和证件。
Đi cầu thang bộ, đừng đi thang máy! Xuống tập hợp chỗ trống. Mang điện thoại và giấy tờ.
好,跟你走。还会有余震吗?
Được, đi theo bạn. Còn dư chấn không?
可能会有。到空旷地方看手机上的地震预警,关注官方消息。
Có thể có. Đến chỗ trống xem cảnh báo động đất trên điện thoại, theo dõi tin chính thức.
好的。越南也有地震,但没遇过这么大的。
Vâng. Việt Nam cũng có nhưng chưa gặp lớn thế này.
安全第一。确认安全了再回楼里。下载'中国地震台网'App。
An toàn trên hết. Xác nhận an toàn mới vào lại. Tải App 'Mạng Động đất TQ'.
Shelter & Help · 避难求助
intermediate请问附近有避难所吗?我家停水停电了。
Xin hỏi gần đây có nơi trú ẩn không? Nhà tôi mất nước mất điện.
前面学校体育馆是临时安置点。有吃的和水。跟我来。
Trước mặt nhà thi đấu trường học là điểm tạm trú. Có đồ ăn và nước. Đi theo tôi.
谢谢。我是外国人,有英文或越南文指引吗?
Cảm ơn. Tôi là người nước ngoài, có hướng dẫn tiếng Anh hoặc tiếng Việt không?
我帮你翻译。有手机的话可以用翻译软件。先去登记。
Tôi giúp dịch. Có điện thoại thì dùng phần mềm dịch. Đi đăng ký trước.
好的。需要联系越南大使馆吗?
Vâng. Cần liên lạc đại sứ quán Việt Nam không?
可以。安置点有免费电话。护照和文件带出来了吗?
Được. Điểm tạm trú có điện thoại miễn phí. Hộ chiếu và giấy tờ mang ra chưa?
护照带了,在背包里。
Hộ chiếu mang rồi, trong ba lô.
好。先安顿下来,有需要跟工作人员说。
Tốt. Ổn định trước, cần gì nói nhân viên.
Key Phrases · 关键短语
地震
động đất
躲好
trốn / nấp
楼梯
cầu thang bộ
余震
dư chấn
地震预警
cảnh báo động đất
避难所
nơi trú ẩn
停水停电
mất nước mất điện
安置点
điểm tạm trú
安顿
ổn định
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "natural disaster" in English?
What will staff/locals say to you during "natural disaster"?
How many English phrases are in this "Natural Disaster" scene?
Related Emergency Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene