Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "开车事故"?
开车事故
在中国开车发生碰撞 Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 交警/对方司机.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Accident Scene · 事故现场
intermediatenǐ zěn me kāi chē de! zhuī wěi le!
你怎么开车的!追尾了!
Lái xe kiểu gì vậy! Đâm đuôi xe rồi!
duì bù qǐ, nǐ tū rán shā chē wǒ méi lái de jí. xiān bào jǐng ràng jiāo jǐng chǔ lǐ.
对不起,你突然刹车我没来得及。先报警让交警处理。
Xin lỗi, bạn phanh gấp tôi không kịp. Gọi cảnh sát để CSGT xử lý.
xiān pāi zhào liú zhèng jù, bié dòng chē. yǒu bǎo xiǎn ma?
先拍照留证据,别动车。有保险吗?
Chụp ảnh lưu chứng cứ trước, đừng di chuyển xe. Có bảo hiểm không?
yǒu bǎo xiǎn. wǒ pāi zhào. jiāo jǐng lái le zài shuō.
有保险。我拍照。交警来了再说。
Có bảo hiểm. Tôi chụp ảnh. Đợi CSGT đến rồi nói.
shuāng fāng zhǔn bèi hǎo jià zhào, xíng shǐ zhèng hé bǎo xiǎn dān.
双方准备好驾照、行驶证和保险单。
Hai bên chuẩn bị bằng lái, giấy đăng ký xe và bảo hiểm.
zhè shì guó jì jià zhào hé bǎo xiǎn dān. wǒ shì yuè nán rén.
这是国际驾照和保险单。我是越南人。
Đây là bằng lái quốc tế và bảo hiểm. Tôi là người Việt Nam.
nǐ shì hòu chē, fù zhǔ yào zé rèn. sǔn shī bù dà, kě yǐ zǒu kuài sù lǐ péi.
你是后车,负主要责任。损失不大,可以走快速理赔。
Bạn là xe phía sau, chịu trách nhiệm chính. Thiệt hại không lớn, có thể giải quyết nhanh.
kuài sù lǐ péi zěn me cāo zuò?
快速理赔怎么操作?
Bồi thường nhanh thao tác thế nào?
shuāng fāng pāi zhào qǔ zhèng, gè zì lián xì bǎo xiǎn gōng sī qù dìng sǔn.
双方拍照取证,各自联系保险公司去定损。
Hai bên chụp ảnh, mỗi người liên lạc bảo hiểm đi giám định thiệt hại.
Post-Accident · 事故后续
intermediatenǐ hǎo, yào bào chē xiǎn lǐ péi. jīn tiān zǎo shang zhuī wěi shì gù.
你好,要报车险理赔。今天早上追尾事故。
Xin chào, báo bồi thường bảo hiểm xe. Sáng nay tai nạn đâm đuôi.
qǐng tí gōng bǎo dān hào hé shì gù zhào piàn. yǒu rén shòu shāng ma?
请提供保单号和事故照片。有人受伤吗?
Xin cung cấp số hợp đồng bảo hiểm và ảnh. Có ai bị thương không?
méi rén shòu shāng, zhǐ shì chē sǔn. zhào piàn hé shì gù rèn dìng shū dōu yǒu.
没人受伤,只是车损。照片和事故认定书都有。
Không ai bị thương, chỉ xe hư. Ảnh và biên bản đều có.
hǎo de, qǐng qù zhǐ dìng wéi xiū diǎn dìng sǔn. dì zhǐ fā dào nín shǒu jī shàng.
好的,请去指定维修点定损。地址发到您手机上。
Vâng, đến điểm sửa chữa chỉ định giám định. Địa chỉ gửi đến điện thoại.
dìng sǔn hòu xiū chē qián bǎo xiǎn quán bào ma?
定损后修车钱保险全报吗?
Giám định xong tiền sửa xe bảo hiểm chi hết không?
quán zé de huà duì fāng xiū chē fèi yóu nín de bǎo xiǎn chéng dān. nín zì jǐ de chē rú guǒ yǒu chē sǔn xiǎn yě kě yǐ bào.
全责的话对方修车费由您的保险承担。您自己的车如果有车损险也可以报。
Toàn bộ trách nhiệm thì sửa xe bên kia bảo hiểm bạn chịu. Xe bạn nếu có bảo hiểm thiệt hại cũng báo được.
hǎo, míng tiān qù dìng sǔn. xiè xie.
好,明天去定损。谢谢。
Được, mai đi giám định. Cảm ơn.
bú kè qì, yǒu wèn tí suí shí lián xì.
不客气,有问题随时联系。
Không khách sáo, có gì liên lạc.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zhuī wěi
追尾
đâm đuôi xe
shā chē
刹车
phanh
jià zhào
驾照
bằng lái
xíng shǐ zhèng
行驶证
giấy đăng ký xe
zhǔ yào zé rèn
主要责任
trách nhiệm chính
kuài sù lǐ péi
快速理赔
bồi thường nhanh
dìng sǔn
定损
giám định thiệt hại
chē xiǎn lǐ péi
车险理赔
bồi thường bảo hiểm xe
shìgù rèn dìng shū
事故认定书
biên bản tai nạn
chē sǔn xiǎn
车损险
bảo hiểm thiệt hại xe
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "开车事故"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "开车事故"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "开车事故" này?
Tình huống Emergency liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này